(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Mặt trước dùng nhựa acetate ép tấm, bản dày và bề mặt bo cong nên khi nhìn nghiêng thấy đường lượn liên tục thay vì cạnh phẳng. Acetate có màu nằm sâu trong vật liệu, không phải sơn phủ, nên bền màu và khi đánh bóng cho độ trong cùng chiều sâu — thấy rõ nhất ở các bản nâu trà trong, nơi lớp lót ngả xám hiện lên dưới ánh sáng. Phần acetate hơ nóng chỉnh form được tại tiệm, giúp xử lý các trường hợp gọng kênh một bên hoặc ôm quá chặt.
Hai đầu viền gắn chi tiết kim loại rãnh sọc kèm ốc vít lộ ra ngoài — chi tiết mang hơi hướng cơ khí và cũng thuận tiện khi cần siết lại. Càng là ống kim loại dẹt mảnh, có đoạn phình ở giữa tạo nhịp thị giác, đuôi càng bọc nhựa. Trên càng có bản kim loại khắc chữ FIO; logo chữ F đóng khung và chữ FIO nằm ở góc dưới tròng phải. Cầu mũi ngắn liền thân, đệm mũi liền khối bằng acetate, không có ve rời — kiểu này tì đều lên sống mũi nhưng độ cao cố định, nên người sống mũi thấp cần thử trước xem gọng có tụt xuống hay chạm gò má không.
(3) Thông số
- Dáng gọng: oval nhỏ tròn kiểu cổ điển, tròng bầu dục nằm ngang
- Kiểu viền: full viền
- Chất liệu: mặt trước nhựa acetate dày bo cong, chi tiết kim loại rãnh sọc kèm ốc vít ở đầu viền, càng kim loại ống dẹt mảnh, đuôi càng bọc nhựa
- Số đo: cỡ mắt kính 50mm, cầu mũi 20mm (đọc trên chính gọng)
- Đối tượng: unisex
- Màu sắc: 6 màu
- C1 – Đen bóng phối vàng: mặt gọng đen bóng, chi tiết kim loại đầu viền và càng vàng nhạt, đuôi càng đen
- C2 – Đen phối xám khói: mặt gọng đen, kim loại và càng xám khói tối, đuôi càng đen
- C3 – Nâu trà trong phối vàng: acetate trong nâu trà, lớp lót xám trong, càng kim loại vàng đồng nhạt, đuôi càng nâu sáng
- C4 – Nâu trà trong phối xám khói: nền nâu trà trong như C3, kim loại và càng xám khói tối, đuôi càng nâu
- C5 – Đồi mồi nâu phối vàng: vân đồi mồi nâu vàng, càng kim loại vàng nhạt, đuôi càng vân đồi mồi
- C6 – Đồi mồi nâu phối xám khói: vân đồi mồi nâu sẫm ngả vàng, kim loại và càng xám khói tối, đuôi càng vân đồi mồi
(4) Điểm nổi bật
- Có số đo tin được: cỡ mắt kính 50mm và cầu mũi 20mm khắc ngay trên gọng, giúp bạn so với chiếc kính đang đeo trước khi đặt.
- Phom oval nhỏ: gọn mặt, không lấn hết khoảng từ chân mày xuống gò má như gọng bản lớn.
- Càng có đoạn phình giữa: chi tiết tạo nhịp cho phần càng vốn mảnh, nhìn không đơn điệu.
- Ốc vít lộ ở đầu viền: vẻ ngoài mang chất cơ khí, đồng thời dễ siết lại khi bản lề lỏng.
- Sáu màu chia hai hướng kim loại: nền đen, nâu trà trong và đồi mồi, mỗi nền có bản vàng nhạt và bản xám khói tối.
(5) Hợp với ai
- Mặt vuông, mặt góc cạnh: đường cong của oval làm dịu các góc hàm rõ nét.
- Khuôn mặt nhỏ đến trung bình: cỡ mắt kính 50mm thuộc nhóm vừa phải, ít bị rộng trên mặt nhỏ.
- Người thích phong cách hoài cổ: oval nhỏ với cầu mũi thấp là ngôn ngữ của các thế hệ kính trước.
- Người đeo độ cao: tròng nhỏ giúp rìa tròng mỏng bớt so với cùng độ trên gọng bản lớn — điểm thực dụng đáng kể.
- Người mặc tông ấm: C3, C5, C6 phối tốt với be, nâu, xanh rêu và tông da vàng.
(6) Chọn tròng và giữ gọng bền
- Tròng nhỏ là lợi thế khi độ cao: với cỡ mắt kính 50mm, rìa tròng thường mỏng hơn so với gọng lớn cùng độ; kỹ thuật viên sẽ tư vấn chiết suất cụ thể theo toa.
- Chống phản quang: hữu ích khi ngồi màn hình lâu hoặc lái xe đêm.
- Đo khoảng cách đồng tử chuẩn: với tròng nhỏ, sai lệch tâm dễ gây khó chịu hơn, nên để shop đo trực tiếp.
- Tháo bằng hai tay: giật một bên càng làm lệch trục, nhất là với càng kim loại mảnh.
- Kiểm tra ốc vít: ốc ở đầu viền lộ ra ngoài, tiện siết nhưng cũng nên kiểm tra định kỳ.
- Cất trong hộp cứng: tránh đặt úp mặt tròng xuống bàn và tránh để nơi nhiệt độ cao.

