(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Mặt trước là nhựa acetate ép tấm. Với những bản trong như xám khói, be hồng, hồng phấn hay nâu trà, chất liệu này phát huy đúng thế mạnh: màu nằm trong khối nhựa nên khi ánh sáng xuyên qua bạn thấy được chiều sâu và sắc độ chuyển dần, thay vì một lớp màu phẳng trên bề mặt. Bản C5 chuyển gần như trong suốt ở viền dưới, nhìn rất nhẹ trên mặt.
Điểm hoàn thiện đáng chú ý là mạch chuyển từ nhựa sang kim loại. Chi tiết nối là thanh kim loại dẹt kéo dài từ mép tròng ra bản lề, tạo một đường thẳng cắt ngang khối tròn — vừa để nối chắc, vừa là nét trang trí. Thân càng kim loại mảnh, đoạn giữa có rãnh khắc chéo bắt sáng. Đuôi càng bọc nhựa dày và cong xuống, giúp ôm vành tai và giảm cấn so với càng kim loại trần.
Acetate hơ nóng chỉnh được nên phần đuôi càng có thể điều chỉnh độ cong tại shop. Đoạn kim loại mảnh thì nên nhẹ tay: tránh gập, tránh vặn xoắn khi lau kính.
(3) Thông số
- Dáng gọng: tròn cạnh vát nhẹ (panto đa giác), cạnh trên có gờ chạy sang cầu mũi thấp dạng thanh cong
- Kiểu viền: full viền
- Chất liệu: mặt trước nhựa acetate; chi tiết nối và thân càng bằng kim loại, đuôi càng bọc nhựa dày
- Đối tượng: unisex
- Màu sắc: 6 lựa chọn
- C1 – Đen bóng phối càng vàng: mặt kính và đuôi càng đen bóng, chi tiết nối cùng thân càng kim loại màu vàng gold
- C2 – Xám khói trong phối càng xám: nhựa trong màu xám khói nhìn thấu, chi tiết kim loại và càng màu xám tối, đuôi càng xám trong
- C3 – Be hồng trong phối càng bạc: nhựa trong màu be hồng nhạt ám xanh ở nửa trên, chi tiết nối và càng màu bạc, đuôi càng be trong
- C4 – Hồng phấn trong phối càng vàng: nhựa trong màu hồng phấn, chi tiết nối và càng kim loại vàng gold, đuôi càng hồng trong
- C5 – Hồng nhạt trong phối càng vàng nhạt: sắc hồng nhạt hơn C4, chuyển gần như trong suốt ở viền dưới, chi tiết kim loại vàng nhạt
- C6 – Nâu trà trong phối càng vàng: nhựa trong màu nâu trà nhìn thấu, chi tiết nối và càng kim loại vàng, đuôi càng nhựa nâu trong
(4) Điểm nổi bật
- Tròn nhưng có cạnh vát: mềm hơn dáng đa giác góc cạnh, lại đỡ "quá tròn" so với gọng tròn thuần — dễ đeo cho nhiều người
- Bản viền vừa phải: đủ mảnh để nhẹ nhõm, đủ dày để giấu mép tròng ở độ cận vừa
- Nhiều màu nhựa trong: bốn trong sáu bản là màu trong nhìn thấu, cho vẻ nhẹ và tự nhiên trên da
- Rãnh khắc chéo trên thân càng: chi tiết nhỏ ở đoạn giữa càng, bắt sáng khi nhìn nghiêng
- Đuôi càng bọc nhựa cong xuống: ôm vành tai tốt hơn càng kim loại trơn, chỉnh nóng được tại tiệm
(5) Hợp với ai
- Mặt vuông, mặt chữ nhật: đường bo tròn của vành làm mềm hàm và gò má góc cạnh
- Người thích kiểu nhẹ nhàng: bản thanh cùng bảng màu trong cho vẻ dịu, không lấn át gương mặt
- Cả nam lẫn nữ: C1 và C2 trung tính cho nam, các bản hồng và be nghiêng nữ tính hơn
- Người muốn màu sáng mà vẫn đi làm được: nâu trà trong và be hồng đủ nhã để mang tới văn phòng
- Người ngại gọng nhựa toàn phần nặng: kết cấu càng kim loại giúp tổng thể nhẹ nhõm hơn
(6) Chọn tròng và giữ gọng bền
- Màu trong nên chọn tròng mỏng: viền trong suốt lộ mép tròng rõ hơn viền đậm; độ cận từ trung bình trở lên nên dùng 1.60 hoặc 1.67
- Phủ chống phản quang gần như bắt buộc: gọng nhẹ màu sáng mà tròng lóa sẽ làm mất hiệu ứng trong trẻo
- Cân nhắc lớp chống bám bẩn: bề mặt gọng trong dễ lộ dấu vân tay và bụi, vệ sinh thường xuyên sẽ đẹp hơn
- Nhẹ tay với đoạn kim loại mảnh: lau kính giữ ở phần mặt trước, không xoắn hay tì lực lên thân càng
- Tháo kính bằng hai tay: giúp khung không lệch theo thời gian
- Tránh nhiệt và hóa chất: không để trong xe nắng, không dùng cồn mạnh hay nước nóng lên mặt nhựa

