(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Về chi tiết hoàn thiện, chốt kim loại nhỏ đặt ở hai bên thái dương ngay khu vực khớp bản lề, cỡ nhỏ và cùng nằm trên mặt phẳng của thân gọng nên không cộm khi lau. Càng thẳng, bản vừa, không loe ở đuôi; phần cuối càng uốn cong ôm vành tai. Đệm mũi thuộc kiểu liền khối cùng thân gọng — nghĩa là không tháo rời hay bẻ chỉnh được như ve mũi kim loại, bù lại không có chấu để gãy. Với kiểu đệm mũi này, việc căn gọng cho vừa mặt phải làm bằng cách chỉnh độ mở của càng và độ cong đuôi càng, và đó là việc nhân viên làm tại chỗ.
Bảng màu chia hai nhóm rõ: nhóm đặc (đen bóng) và nhóm trong/ombre — trong suốt, xám khói trong, nâu xám, nâu trà nhạt chuyển trong, xanh rêu đậm trong, nâu ô liu trong. Bảy mã là dải rộng, đủ để chọn theo tông da chứ không chỉ chọn theo màu thích.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Wellington — vuông bo góc mềm, cạnh trên thẳng
- Kiểu viền: Nguyên viền (full rim), bản viền mảnh và đều
- Chất liệu: Thân nhựa (trên càng không có chữ khắc ghi loại nhựa); chốt kim loại nhỏ ở hai bên thái dương; đệm mũi liền khối
- Số đo: 51-20-145 (đọc từ chữ khắc trên càng) — rộng mỗi tròng 51mm, cầu mũi 20mm, càng dài 145mm; chiều cao tròng 40mm, ngang kính tổng 138mm
- Đối tượng: Unisex, khuôn mặt vừa; hợp cả nam lẫn nữ, gu đơn giản
- Màu sắc: C1 Đen bóng — C3 Xám khói trong — C4 Trong suốt — C11 Nâu xám trong — C15 Nâu trà nhạt chuyển trong — C30 Xanh rêu đậm trong — C34 Nâu ô liu trong
(4) Điểm nổi bật
- Viền mảnh đều trên dáng vuông: Giữ được khung rõ của gọng wellington nhưng không nặng nề như bản dày — đây là điểm khác biệt chính so với các mã vuông bản to.
- Cầu mũi 20mm: Rộng hơn mức phổ biến (18mm), nên khoảng giữa hai tròng thoáng; hợp anh/chị nào có sống mũi rộng bản hoặc thấy gọng cầu hẹp bị bó.
- Bảy mã màu, phần lớn là tông trong: Trong suốt, xám khói, nâu trà nhạt, xanh rêu đậm, nâu ô liu — nhóm màu trong đeo lên nhìn nhẹ mặt hơn màu đặc cùng dáng.
- Chốt kim loại nhỏ ở thái dương: Chi tiết trang trí duy nhất, cỡ nhỏ, đủ để gọng không đơn điệu mà không biến thành điểm nhìn.
(5) Hợp với ai
- Mặt vừa: 138mm ngang tổng là cỡ trung; mặt rất nhỏ nên cân nhắc mã khổ 47–48mm, mặt to bản thì xem mã 54mm.
- Mặt tròn, mặt bầu: Cạnh trên thẳng và bốn góc vuông bo bổ sung đường nét cho gương mặt ít góc cạnh.
- Sống mũi rộng bản: Cầu 20mm là lợi thế thật, tránh cảm giác gọng kẹp hai bên sống mũi.
- Người muốn đổi gọng đen sang màu nhẹ hơn: Nhóm C4, C15, C34 là bước chuyển vừa phải — vẫn trung tính nhưng nhìn mềm hơn C1 đen bóng.
(6) Chọn tròng và giữ gọng bền
- Hỏi chiết suất theo độ cận thật: Tròng 51mm không lớn nên mép tròng ít dày; độ vừa phải thường không cần chiết suất cao nhất. Nhân viên shop đo và tư vấn tại chỗ.
- Mã màu trong cần lắp tròng gọn mép: Với thân nhựa trong suốt, mép tròng dày sẽ lộ rõ hơn so với thân màu đặc — nói trước với nhân viên khi chọn tròng.
- Đo tâm mắt trực tiếp: Bản viền mảnh không có nhiều dư địa để bù nếu đặt tâm lệch.
- Chỉnh càng thay vì chỉnh mũi: Đệm mũi liền khối không bẻ được, nên khi thấy gọng tụt, ghé shop để nhân viên căn lại độ mở và độ cong đuôi càng.
- Tránh nhiệt cao và cất trong hộp cứng: Thân nhựa để trong xe giữa trưa dễ biến dạng; lau bằng khăn microfiber, hạn chế nước rửa chén đậm đặc vì làm mờ bề mặt bóng.

