(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Thân gọng là nhựa dẻo, bề mặt đánh bóng chứ không nhám. Trên càng của mẫu này shop không thấy chữ khắc ghi tên vật liệu, nên shop chỉ tả đúng cảm quan cầm trên tay: chất nhựa có độ đàn hồi, vành viền uốn được một chút mà không thấy dấu gãy nếp. Các bản màu trong cho thấy nhựa đổ dày ở phần cầu mũi rồi mỏng dần ra hai bên vành.
Càng kính bản dẹt, loe rộng thêm một chút về phía đuôi rồi bo cong ôm vành tai. Bên trong càng có lõi kim loại; ở các mã màu trong như C11, C12 hay C18 thì nhìn xuyên qua lớp nhựa thấy rõ đường lõi này. Bản lề làm dạng chìm — chôn vào thân nhựa, không lộ mặt ốc ra ngoài viền, nên đường nét mặt trước liền mạch. Đệm mũi đúc liền khối cùng chất liệu gọng chứ không phải đệm rời gắn trên cánh tay kim loại: mặt tiếp xúc mềm hơn, đổi lại không nắn được cao thấp.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Vuông bo góc mềm, cạnh trên gần thẳng
- Kiểu viền: Nguyên viền (full rim), bản viền mỏng đều bốn cạnh
- Chất liệu: Thân nhựa dẻo bề mặt bóng, lõi kim loại trong càng, đệm mũi liền khối
- Số đo: 54-18-146 theo chữ khắc trên càng — rộng mỗi tròng 54mm, cầu mũi 18mm, càng dài 146mm (chiều cao tròng 42mm, ngang kính tổng 142mm)
- Đối tượng: Unisex, hợp cả nam và nữ; người thích gọng vuông khổ vừa–lớn nhưng viền mảnh
- Màu sắc: C1 Đen bóng — C3 Nâu khói trong — C10 Đen ánh xanh rêu — C11 Đen chuyển trong — C12 Xám khói trong — C18 Nâu be trong chuyển khói
(4) Điểm nổi bật
- Viền mỏng trên khung rộng: Tròng 54mm nhưng bản viền giữ mỏng và đều, nên gọng to về số đo mà nhẹ về thị giác — khác hẳn nhóm gọng vuông bản dày.
- Sáu mã màu, phần lớn là màu trong: Từ đen bóng đặc tới nâu khói, xám khói, nâu be chuyển sắc; các bản trong cho thấy lõi kim loại trong càng nên nhìn có chiều sâu.
- Bản lề chìm: Không có mặt ốc lộ ra ở góc viền, mặt trước gọng liền một khối.
- Đệm mũi liền khối: Cùng chất liệu với thân gọng, không có đệm rời, ít điểm phải bảo trì hơn.
(5) Hợp với ai
- Mặt tròn, mặt bầu: Đường viền vuông và cạnh trên gần thẳng bổ sung nét thẳng cho khuôn mặt ít góc cạnh.
- Mặt khổ vừa tới rộng: Ngang kính tổng 142mm cần bề ngang mặt tương ứng; mặt nhỏ đeo dễ thấy tròng lấn quá thái dương.
- Người muốn gọng nhựa nhưng ngại nặng nề: Bản viền mỏng là lý do chính để chọn mẫu này thay vì gọng vuông bản to.
- Người thích màu trong: Bốn trong sáu mã là nhựa trong hoặc chuyển sắc, đeo trẻ hơn màu đen đặc.
(6) Chọn tròng và giữ gọng bền
- Tính chiết suất theo độ: Tròng rộng 54mm, độ cận càng cao thì mép tròng càng dày và càng dễ lộ ở viền nhựa mỏng. Nhân viên shop đo và tư vấn chiết suất trực tiếp.
- Đo tâm mắt tại chỗ: Tròng khổ lớn đặt lệch tâm gây mỏi nhanh, nên đo khi lắp chứ đừng lấy theo số cũ. Chiều cao tròng 42mm đủ dư địa nếu anh chị tính tới loại tròng có vùng nhìn phân tầng — nói trước để lấy tâm cho đúng.
- Đệm mũi không nắn được: Vì đúc liền khối, nếu thấy gọng tụt hoặc kênh thì shop chỉnh ở phần càng và độ mở bản lề.
- Bảo quản: Cất hộp cứng, tránh để trong xe phơi nắng — nhựa gặp nhiệt cao lâu ngày dễ biến dạng. Lau khăn ẩm rồi lau khô để giữ độ bóng.

