(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Cầu mũi đúc liền với thân, không có ve mũi rời — kiểu này tựa trực tiếp lên sống mũi, người sống mũi thấp nên thử trước xem kính có tụt hay chạm má không. Khớp nối giữa vành và càng là bản lề kim loại bắt vào phần nhựa dày ở góc ngoài. Đầu càng nở rộng thành khối bản to, trên đó có rãnh khoét chạy dọc — nét nhận diện của mẫu, rõ ở các bản màu trong và chìm hơn ở bản đen. Càng từ đó giữ bản dẹt đều, đuôi càng uốn cong ôm vành tai.
Bảy màu chia ba nhóm: đặc, trong và vân. Bản đen nhám bề mặt lì, ít bám vân tay hơn bản bóng; các bản trong nhìn nhẹ mặt hơn.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Vuông bản rộng, bo góc mềm, khổ cao — cảm giác oversize nhẹ
- Kiểu viền: Nguyên viền (full rim), bản viền dày đều bốn phía
- Chất liệu: Thân nhựa dẻo (trên gọng không có chữ khắc tên vật liệu); bản lề kim loại
- Số đo: 54-18-145 đọc từ chữ khắc trên càng — rộng mỗi tròng 54mm, cầu mũi 18mm, càng dài 145mm (chiều cao tròng 42mm, ngang kính tổng 142mm)
- Đối tượng: Unisex, nam và nữ đều đeo được; khuôn mặt vừa đến to bản
- Màu sắc: C1 Đen bóng — C2 Đen nhám — C3 Trong xám khói — C4 Trong suốt — C11 Nâu khói chuyển sắc — C15 Trong be sáng — C26 Đồi mồi
(4) Điểm nổi bật
- Chiều cao tròng 42mm: Cao hơn mặt bằng gọng vuông thông thường, phần kính phủ rộng theo chiều dọc và cho dáng oversize nhẹ.
- Rãnh khoét ở đầu càng: Khối đầu càng bản to có rãnh chạy dọc — chi tiết tạo hình thật trên thân nhựa, không phải hoạ tiết in.
- Bảy màu, đủ ba nhóm: Đen đặc, nhựa trong và vân đồi mồi — cùng một dáng gọng nhưng cho ra ba kiểu hiệu ứng khác hẳn nhau trên mặt.
- Cầu mũi 18mm: Rộng vừa phải, phù hợp phần lớn sống mũi người Việt hơn so với các mẫu cầu 16mm.
(5) Hợp với ai
- Mặt vừa đến to bản: Ngang kính tổng 142mm cần khuôn mặt đủ rộng; mặt nhỏ đeo dễ bị kính lấn ra ngoài thái dương.
- Mặt tròn, mặt bầu: Đường viền vuông bo góc thêm nét thẳng cho khuôn mặt ít góc cạnh, còn góc bo mềm giữ cho tổng thể không bị cứng.
- Người thích kính bản dày: Viền dày đều là chủ ý của mẫu này — ai muốn gọng mảnh gần như tàng hình thì nên xem dòng kim loại sợi.
- Người cần dư địa chiều cao tròng: 42mm là mức thoải mái nếu sau này anh/chị tính tới loại tròng có vùng nhìn phân tầng.
(6) Chọn tròng và giữ gọng bền
- Tròng 54mm nên tính chiết suất kỹ: Tròng càng rộng thì mép càng dày khi độ cận cao — nhân viên sẽ tư vấn chiết suất để cân giữa độ mỏng và trọng lượng.
- Đo tâm mắt tại chỗ: Với gọng khổ cao, đặt sai tâm rất dễ gây mỏi; nên đo trực tiếp khi lắp thay vì lấy số cũ.
- Vành khép kín giữ tròng chắc: Viền chạy đủ bốn phía nên tròng bám tốt, kể cả khi cắt tròng dày.
- Chỉnh lại sau vài ngày đeo: Cầu mũi đúc liền không chỉnh được như ve mũi rời, nhưng thợ vẫn căn được độ mở càng và độ nghiêng mặt kính.
- Bảo quản: Cất trong hộp cứng, tránh nơi nóng lâu vì thân nhựa dễ biến dạng theo nhiệt; lau bằng khăn mềm ẩm để giữ độ trong ở các bản C3, C4, C15.

