(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Cầu lỗ khoá là chi tiết cấu tạo chứ không chỉ là kiểu dáng. Vì phần cầu khoét lõm, trọng lượng kính dồn xuống hai sườn mũi thay vì một điểm ở đỉnh sống — người sống mũi thấp thường thấy kiểu cầu này bám tốt hơn, còn người sống mũi cao nên thử để biết kính có bị đẩy cao không. Không có ve mũi rời, nên căn cho vừa phải làm bằng cách hơ nóng và nắn tại tiệm.
Ở đuôi mí, chỗ nối sang càng, gắn chốt kim loại dạng hai vạch song song — nhỏ nhưng nằm đúng vị trí dễ thấy khi nhìn nghiêng. Càng dài 150mm thuộc nhóm dài, hợp người có khoảng cách từ thái dương ra vành tai xa.
Bảng màu nghiêng hẳn về vân trong suốt. C3 xanh rêu và C5 xanh dương đậm cho lớp vân chìm bên trong tấm nhựa, ánh sáng xuyên qua thấy chiều sâu. C19 mặt ngoài đen còn lớp trong ánh đỏ, chỉ lộ khi soi ngược sáng. C20 vân sừng nâu vàng là bản cổ điển nhất, C1 đen bóng trơn là phương án trung tính.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Tròn bo góc cổ điển, cầu mũi dạng lỗ khoá (keyhole)
- Kiểu viền: Nguyên viền (full rim), bản viền dày vừa
- Chất liệu: Nhựa TR90 theo chữ khắc ở mặt trong càng; chốt kim loại hai vạch ở đuôi mí; đệm mũi liền thân
- Số đo: 47-24-150 theo chữ khắc trên càng — rộng mỗi tròng 47mm, cầu mũi 24mm, càng dài 150mm (chiều cao tròng 37mm, ngang kính tổng 134mm)
- Đối tượng: Unisex; người theo phong cách retro, người sống mũi thấp
- Màu sắc: C1 Đen bóng — C3 Xanh rêu vân trong — C5 Xanh dương đậm vân trong — C19 Đen ngoài vân đỏ trong — C20 Nâu vàng vân sừng
(4) Điểm nổi bật
- Cầu lỗ khoá 24mm: Kiểu cầu khoét lõm tì lên hai sườn mũi thay vì đỉnh sống, cộng khoảng cách hai tròng rộng — đây là điểm phân biệt rõ nhất so với gọng tròn thường.
- Tròng nhỏ, tổng ngang vừa: Tròng 47mm với ngang kính 134mm, kính gọn trên mặt nhưng bố cục vẫn thoáng nhờ cầu rộng.
- Vân trong nhiều tầng: Bốn trong năm mã màu là vân chìm trong nhựa trong suốt, đổi sắc theo ánh sáng chứ không phẳng như màu phủ.
- Chốt kim loại hai vạch: Điểm nhấn duy nhất trên thân gọng, nằm ở đuôi mí, đúng chỗ dễ thấy khi nhìn nghiêng.
(5) Hợp với ai
- Người sống mũi thấp: Cầu lỗ khoá phân lực xuống hai sườn mũi, thường bám ổn hơn cầu cong trơn ở nhóm này.
- Mặt vuông hoặc mặt góc cạnh: Đường tròn của tròng làm mềm phần hàm và gò má.
- Người theo phong cách retro: Tỉ lệ tròng nhỏ – cầu rộng cộng chốt kim loại là ngôn ngữ thiết kế cổ điển, khác hẳn nhóm gọng vuông bản to hiện đại.
- Người có càng tai dài: 150mm là mức dài, hợp người hay thấy càng kính ngắn hụt trước vành tai.
(6) Chọn tròng và giữ gọng bền
- Tròng 47mm cho mép mỏng: Khổ tròng nhỏ giúp giảm độ dày mép ở độ cận cao; nhân viên sẽ tư vấn chiết suất cân giữa độ mỏng và giá thay vì mặc định lấy loại mỏng nhất.
- Cắt tròng tròn cần đặt tâm kỹ: Dáng tròn không có nhiều dư địa lệch như dáng vuông, nên đo tâm mắt trực tiếp lúc lắp là bước không nên bỏ.
- Chiều cao tròng 37mm: Mức thấp — nếu anh/chị tính tới loại tròng có vùng nhìn phân tầng thì hỏi nhân viên trước khi chốt gọng.
- Bảo quản: Cầu lỗ khoá muốn ôm khít thì hơ nóng nhẹ rồi nắn tại tiệm, đừng tự bẻ nguội. Cất trong hộp cứng, tránh để kính trong xe đóng kín giữa trưa.

