(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Bảng màu nghiêng hẳn về nhóm chuyển sắc: C2 đen ở phần mí rồi nhạt dần xuống trong suốt ở cạnh dưới, C3 chuyển từ xám khói sang trong, C4 trong suốt gần như không màu, C7 phủ tông xanh lá trong. Chỉ mã C1 là đen bóng đục hoàn toàn. Ở các mã trong, soi ngược sáng thấy rõ chiều dày của bản viền và cả phần lõi chạy trong càng — đây cũng là lý do nhóm màu này nhìn nhẹ mặt hơn bản đen.
Hai đinh tán kim loại ở góc mí trên là chi tiết trang trí thật gắn vào thân chứ không phải hoạ tiết in, sờ thấy nổi lên khỏi mặt nhựa. Bản lề nằm khuất sau khối mí. Càng bản to vừa, không dẹt mỏng cũng không bè, thon dần về đuôi và uốn cong ở đoạn cuối để ôm tai; với chiều dài 150mm thì đoạn gài sau tai khá sâu. Cầu mũi và đệm mũi đúc liền thân, bề mặt tiếp xúc rộng.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Wellington — vuông bo tròn bốn góc, cạnh trên rộng hơn cạnh dưới, cầu mũi thấp
- Kiểu viền: Nguyên viền (full rim), mí trên dày hơn phần viền còn lại
- Chất liệu: TR90 theo chữ khắc trên gọng; hai đinh tán kim loại trang trí ở góc mí; đệm mũi đúc liền thân
- Số đo: 52-19-150 theo chữ khắc trên càng — rộng mỗi tròng 52mm, cầu mũi 19mm, càng dài 150mm (chiều cao tròng 41mm, ngang kính tổng 139mm)
- Đối tượng: Unisex, người trưởng thành; hợp cả nam lẫn nữ nhờ dáng trung tính
- Màu sắc: C1 Đen bóng — C2 Đen chuyển trong suốt — C3 Xám khói chuyển trong — C4 Trắng trong suốt — C7 Xanh lá trong
(4) Điểm nổi bật
- Dáng wellington dễ đeo nhất nhóm: Góc bo tròn làm dịu nét vuông, nên gọng hợp được nhiều kiểu khuôn mặt hơn so với dáng vuông cạnh sắc hoặc dáng tròn thuần.
- Hai đinh tán kim loại ở góc mí: Điểm sáng nhỏ trên nền nhựa, đủ để gọng không bị trơn trơ mà không biến nó thành kiểu cầu kỳ.
- Bốn trên năm mã màu là tông trong hoặc chuyển sắc: Nhóm này để lọt ánh sáng qua viền nên nhìn bớt nặng, phù hợp người ngại đeo gọng đen dày.
- Càng 150mm: Dài nhất trong nhóm gọng nhựa của lô, hợp người có đầu rộng hoặc thích kính gài sâu, ít bị tuột khi cúi.
(5) Hợp với ai
- Mặt tròn, mặt bầu: Cạnh trên thẳng và bốn góc vuông bo giúp khuôn mặt trông gọn lại theo chiều ngang.
- Mặt vuông muốn cân bớt nét cứng: Vì góc đã bo tròn nên gọng không cộng thêm góc cạnh cho khuôn mặt vốn đã nhiều đường thẳng.
- Người đeo kính đi làm hằng ngày: Đây là dáng trung tính, không kén trang phục; mã C1 hoặc C3 dùng cho môi trường công sở đều ổn.
- Người muốn thử màu lạ mà vẫn dễ mặc: Mã C7 xanh lá trong là tông có cá tính, nhưng vì trong nên không quá nổi khi lên mặt.
(6) Chọn tròng và giữ gọng bền
- Tròng 52mm, hỏi chiết suất theo độ: Độ cận càng cao thì mép tròng càng dày, và ở các mã màu trong thì phần mép này lộ rõ hơn ở gọng đục. Nhân viên shop sẽ tư vấn mức chiết suất cân giữa độ mỏng và chi phí.
- Đo tâm mắt tại chỗ: Cầu mũi 19mm khá rộng, vị trí tròng dịch ra ngoài một chút so với gọng cầu 18mm — càng cần đo trực tiếp thay vì lấy số cũ.
- Chỉnh càng bằng nhiệt: Càng 150mm nếu dài dư so với tai, nhờ shop căn lại điểm uốn. Không tự bẻ nguội.
- Giữ hai đinh tán sạch: Lau khô sau khi rửa nước, tránh đọng ẩm ở chân đinh tán.
- Tránh nhiệt cao kéo dài: Không để kính trên táp-lô xe hay gần nguồn nhiệt; nhựa gặp nóng lâu sẽ mất nếp uốn ở càng.

