(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Bảng màu chia rõ hai nhóm. Nhóm đặc gồm C1 đen bóng lên nước và C2 đen nhám bề mặt lì, gần như không phản sáng — cùng màu gốc nhưng cho hai cảm giác khác hẳn. Nhóm trong gồm C3 nâu trà chuyển sang kem, C5 xám khói, và C7 xanh rêu chuyển sang vàng nhạt. Với ba bản này, ánh sáng đi xuyên qua vành nên nhìn thấy được độ dày thật của nhựa; hai bản chuyển sắc C3 và C7 đổi tông dần theo chiều từ trên xuống, phần dưới nhạt hơn phần trên rõ rệt.
Chốt bản lề là mảnh kim loại dẹt nằm ngang, gắn ở khớp nối giữa vành và càng. Càng bản đều, mặt trong khía rãnh dọc — chi tiết này giúp càng bám vào thái dương và giảm trượt khi anh/chị cúi xuống. Đệm mũi đúc liền với thân gọng, không phải ve rời gắn trên chấu kim loại.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Wellington (vuông bo góc, cạnh trên dài hơn cạnh dưới, hai bên hơi thu vào)
- Kiểu viền: Nguyên viền (full rim), bản viền dày đều bốn phía
- Chất liệu: Nhựa dẻo; chốt bản lề kim loại dạng thanh dẹt ngang; đệm mũi đúc liền thân gọng
- Số đo: 53-19-148 — rộng mỗi tròng 53mm, cầu mũi 19mm, càng dài 148mm (chiều cao tròng 41mm, ngang kính tổng 141mm)
- Đối tượng: Unisex; khuôn mặt cỡ trung tới hơi rộng; người thích dáng cổ điển bản dày
- Màu sắc: C1 đen bóng — C2 đen nhám — C3 nâu trà trong chuyển kem — C5 xám khói trong — C7 xanh rêu trong chuyển vàng nhạt
(4) Điểm nổi bật
- Dáng wellington cổ điển: Kiểu tròng có cạnh trên dài hơn cạnh dưới đã tồn tại nhiều thập kỷ và vẫn dễ phối; đây là lựa chọn ít rủi ro nếu anh/chị không muốn chạy theo dáng lạ.
- Hai bản chuyển sắc thật: C3 và C7 đổi tông dần theo chiều dọc chứ không phải phối hai màu rời — đậm ở trên, nhạt dần xuống dưới.
- Cầu mũi 19mm rộng: Gọng ngồi cao hơn trên sống mũi, đỡ tình trạng tụt xuống thường gặp ở người sống mũi thấp.
- Bản viền dày với tròng 53mm: Che được một phần mép tròng, nên nếu độ cận cao thì tổng thể nhìn gọn hơn so với gọng viền mảnh cùng khổ.
(5) Hợp với ai
- Mặt tròn hoặc mặt bầu: Cạnh trên thẳng và góc bo vừa phải bổ sung nét góc cạnh, giúp khuôn mặt nhìn bớt tròn.
- Mặt cỡ trung tới hơi rộng: Ngang kính tổng 141mm là mức thoải mái; mặt nhỏ đeo dễ thấy kính lấn ra ngoài thái dương.
- Người sống mũi thấp: Cầu 19mm là cấu hình bám tốt hơn so với cầu 17mm ở cùng khổ tròng.
- Người thích một gọng dùng lâu: Dáng wellington ít lỗi mốt; hai bản đen (C1, C2) hợp môi trường công sở, ba bản tông trong nhẹ nhàng và trẻ hơn.
(6) Chọn tròng và giữ gọng bền
- Tư vấn chiết suất theo độ: Với tròng rộng 53mm, độ càng cao thì mép tròng càng dày. Nhân viên shop sẽ cân giữa độ mỏng, trọng lượng và chi phí.
- Đo tâm mắt trực tiếp: Tròng khổ rộng khiến sai số đặt tâm dễ gây mỏi hơn; nên đo tại chỗ khi lắp thay vì dùng lại số cũ.
- Rãnh vành cần kiểm tra định kỳ: Gọng nhựa nguyên viền giữ tròng bằng rãnh; sau vài tháng nếu nghe tiếng lạch cạch nhẹ thì mang lại shop siết lại.
- Tránh nhiệt: Không để trên táp-lô ô tô hay gần bếp — nhựa gặp nóng lâu sẽ biến dạng và tròng có thể rơi khỏi rãnh.
- Tháo bằng hai tay: Gỡ kính bằng một tay lâu ngày làm lệch bản lề một bên; đây là lý do phổ biến nhất khiến kính đeo bị vênh.

