(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Cấu trúc hoàn thiện có mấy điểm nhìn thấy được. Mí trên là bản dày, mặt ngoài phẳng, chạy liền một mạch từ khớp bản lề bên này sang bên kia và ôm qua sống mũi — đây là khối chịu lực chính của khung. Vành dưới là dây kim loại tiết diện nhỏ, chỉ đủ giữ mép tròng, nên phần dưới gọng nhìn rất nhẹ. Càng là bản dẹt: đoạn gần bản lề rộng hơn rồi thon dần về phía sau, mặt trong khắc số đo và chữ β-TITANIUM. Đuôi càng bọc một đoạn nhựa có vân khía, uốn cong ôm theo vành tai. Ve đỡ mũi là dạng rời, gắn trên hai chấu kim loại nhỏ — nhân viên bẻ chấu là thay đổi được độ cao gọng trên mặt và khoảng cách tròng tới mắt.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Browline (viền trên đậm), tròng chữ nhật bo góc
- Kiểu viền: Nguyên viền (full rim) — mí trên bản dày, vành dưới dây kim loại mảnh
- Chất liệu: Khung kim loại, chữ khắc trên càng ghi β-TITANIUM; đuôi càng bọc nhựa vân khía; ve đỡ mũi rời
- Số đo: 50-18-142 (đọc từ chữ khắc trên càng) — rộng mỗi tròng 50mm, cầu mũi 18mm, càng dài 142mm; chiều cao tròng 39mm, ngang kính tổng 134mm
- Đối tượng: Nam giới, khuôn mặt vừa và nhỏ; gu công sở, lịch sự
- Màu sắc: C2 Đen phối bạc — C4 Đen nhám — C5 Xám trong phối bạc — C6 Nâu trong phối bạc
(4) Điểm nổi bật
- Mí trên dày, vành dưới mảnh: Toàn bộ nét đậm dồn lên đường chân mày, nửa dưới gần như biến mất — kiểu bố cục làm gương mặt trông có đường nét mà không nặng.
- Khổ 134mm, thuộc nhóm nhỏ gọn: Ngang kính tổng chỉ 134mm và tròng cao 39mm, hợp mặt vừa hoặc nhỏ; đây là điểm khác biệt so với các mã browline khổ 50mm nhưng ngang tổng lớn hơn.
- Ve đỡ mũi rời: Điều chỉnh được tại chỗ, nên cùng một gọng có thể căn cho sống mũi thấp hay cao khác nhau.
- Bốn mã màu chia hai hướng: C2 và C4 là hướng đen (một bản phối bạc, một bản nhám toàn phần), C5 và C6 là hướng trong phối bạc — nhẹ và mềm hơn khi lên mặt.
(5) Hợp với ai
- Mặt vừa và nhỏ: Ngang kính 134mm là cỡ gọn; mặt to bản đeo dễ bị chật ở thái dương.
- Mặt dài hoặc mặt trái xoan: Đường mí ngang bản dày cắt bớt chiều dọc của gương mặt.
- Người đi làm cần gọng kín đáo: C2 đen phối bạc và C4 đen nhám là hai bản trung tính nhất, đi với sơ mi và vest đều được.
- Người mới đổi từ gọng nhựa sang kim loại: Mí trên dày giữ được cảm giác "có khung" quen thuộc của gọng nhựa, nhưng tổng thể nhẹ hơn nhờ nửa dưới chỉ là dây kim loại.
(6) Chọn tròng và giữ gọng bền
- Chiết suất nên hỏi kỹ: Tròng 50mm không lớn, nên với độ cận vừa phải anh không cần chiết suất quá cao. Nhân viên ở shop đo và tư vấn trực tiếp để cân giữa độ mỏng mép tròng và giá tròng.
- Đo tâm mắt tại chỗ: Dáng browline có mí trên dày, nếu đặt tâm lệch thì đường mí sẽ cắt ngang tầm nhìn khó chịu.
- Chỉnh ve mũi sau vài ngày đeo: Nếu thấy gọng tụt hoặc hằn đỏ, quay lại shop căn lại chấu ve mũi — việc này miễn phí.
- Lau bằng khăn microfiber, tránh nước nóng: Đoạn nhựa bọc đuôi càng chịu nhiệt kém hơn phần kim loại, để trong xe hơi giữa trưa dễ bị biến dạng.
- Cất trong hộp cứng: Vành dưới là dây kim loại mảnh, đè nặng lâu ngày dễ làm cong nhẹ khiến tròng lỏng.

