(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Mặt trong càng trái khắc hai dòng "TITANIUM IP" và "RS11654 56□18-145", càng phải khắc lại dãy số đo. Gọng làm bằng titanium, phần "IP" chỉ lớp mạ ion (Ion Plating) phủ tạo màu trên bề mặt. Kiểu mạ này cho lớp màu bám chắc, bền màu và chống trầy tốt hơn sơn phủ thường, nên hay được dùng trên gọng kim loại cao cấp — nhưng cũng cần nói thật là mọi lớp mạ đều mòn dần theo thời gian, đặc biệt ở điểm tì tai và chỗ tay hay cầm. Titanium nhẹ hơn và ít gây kích ứng hơn thép thường khi tiếp xúc da lâu, đó là lý do vật liệu này hợp với gọng khoan vốn đòi hỏi kết cấu mảnh.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Chữ nhật bo góc, cạnh trên gần thẳng, tổng thể mảnh và ngang.
- Kiểu viền: Không viền hoàn toàn (rimless) — tròng khoan lỗ bắt vít trực tiếp vào bản kẹp kim loại, không vành, không dây cước.
- Chất liệu: Titanium, bề mặt mạ ion (IP); khắc "TITANIUM IP" mặt trong càng. Càng có ống nhựa ốp mặt trong và đuôi bọc nhựa đen bóng.
- Số đo: 56-18-145 — cỡ mắt 56mm, cầu mũi 18mm, càng dài 145mm. Chuỗi "RS11654 56□18-145" khắc trên càng, khớp dải số đo ở đáy ảnh sản phẩm.
- Đối tượng: Thiết kế thiên nam, hợp người đi làm thích kiểu tối giản, gọng gần như tàng hình.
- Màu sắc: 3 màu — C1 Vàng ánh kim (cầu mũi, đầu kẹp tròng, bản lề và càng mạ vàng bóng, ống nhựa mặt trong càng xanh lục đậm, đuôi càng nhựa đen bóng); C2 Bạc sáng (toàn bộ kim loại mạ bạc bóng, hoạ tiết mắt xích ở đầu càng nổi rõ nhờ độ bóng, ống nhựa xanh lục, đuôi càng đen); C3 Xám khói (kim loại phủ gunmetal tối mờ, đầu kẹp tròng và cầu mũi cùng tông, ống nhựa xám xanh đậm, đuôi càng nhựa đen bóng). Bộ ảnh sản phẩm có một ảnh chụp chung ba màu đặt cạnh nhau để so tông, kèm ảnh cận cảnh bản lề và càng.
(4) Điểm nổi bật
- Hoạ tiết mắt xích ở đầu càng: Dải ô chữ nhật lặp lại chạy dọc đoạn sát bản lề — chi tiết trang trí kín đáo giúp phân biệt mẫu này với các bản càng trơn cùng dòng, nổi rõ nhất trên bản bạc và bản xám khói.
- Không viền hoàn toàn: Bỏ cả vành lẫn dây cước nên mặt gọng chỉ còn đường kim loại mảnh, khuôn mặt thoáng và ít bị chia cắt bởi khung.
- Kết cấu nhẹ: Titanium cộng thiết kế tối giản cho cảm giác nhẹ khi đeo dài giờ trong văn phòng.
- Ống nhựa ốp mặt trong càng: Đoạn giữa càng có ống nhựa trong ngả xanh lục, thêm một lớp tiếp xúc êm hơn kim loại trần.
- Ve mũi chỉnh được: Chân ve hàn rời bẻ chỉnh, đệm silicon trong dạng giọt nước, dễ nắn cho khớp sống mũi.
- Ba tông đủ dùng: Vàng ánh kim cho vẻ ấm, bạc sáng trung tính, xám khói trầm gần như tàng hình.
(5) Hợp với ai
- Khuôn mặt trung bình đến hơi lớn: Cỡ mắt 56mm rộng hơn dải phổ thông một nhịp, cầu mũi 18mm hợp sống mũi trung bình.
- Người muốn gọng kín đáo: Không viền nên nhìn từ xa gần như chỉ thấy tròng, phù hợp môi trường công sở nghiêm túc.
- Người đeo cả ngày: Kết cấu mảnh nhẹ và đuôi càng bọc nhựa giảm cảm giác tì lên tai sau nhiều giờ.
- Ai thích chi tiết ẩn: Hoạ tiết mắt xích chỉ lộ khi nhìn gần, hợp gu "đơn giản nhưng có gì đó".
- Người chọn màu tối: Bản C3 xám khói mờ là lựa chọn trầm nhất, ít phản sáng khi chụp hình hay họp online.
(6) Chọn tròng và giữ gọng bền
- Nói thẳng về tròng cho gọng khoan: Tròng bị khoan lỗ để bắt vít nên không phải loại nào cũng lắp được. Tròng thuỷ tinh và nhựa CR-39 chiết suất 1.50/1.56 quá giòn, dễ nứt chân chim quanh lỗ khoan sau một thời gian chịu lực siết.
- Chiết suất nên chọn: Từ 1.60 trở lên, hoặc vật liệu dai như polycarbonate và Trivex — đây là nhóm phù hợp nhất với gọng khoan bắt vít.
- Độ cao thì cân nhắc kỹ hơn: Độ càng cao, mép tròng càng dày và nặng, áp lực lên lỗ khoan càng lớn. Hãy báo rõ độ của mình để kỹ thuật viên chọn vật liệu và tính lại đường kính tròng cho hợp lý.
- Vít là chi tiết cần theo dõi: Gọng khoan giữ tròng bằng vít, dùng lâu vít có thể lỏng làm tròng xoay nhẹ. Thấy tròng lệch hoặc nghe tiếng lạch cạch thì mang ra siết, đừng để tự tháo.
- Tháo và đeo bằng hai tay: Kéo một bên càng làm xoắn mặt gọng, dễ tác động lên điểm bắt vít của kiểu không viền.
- Giữ lớp mạ: Lau bằng khăn microfiber với nước rửa kính, tránh nước nóng, nước hồ bơi, nước hoa xịt trúng gọng; cất hộp khi không đeo.

