(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Ve mũi là đệm silicone trong hình giọt nước, lắp trên càng ve mũi kim loại uốn cong, nên chỉnh được bề rộng cho vừa sống mũi. Bản lề nằm ở đầu càng, dùng vít lộ; nhìn ảnh chụp nghiêng không thấy hộp lò xo, tức là bản lề vít thường. Càng là dây kim loại tròn mảnh, đoạn sát bản lề được dập dẹt cho cứng hơn rồi thuôn dần, chạy thẳng ra sau và bẻ cong ở đoạn đuôi; đầu càng bọc nhựa mềm dài, chóp bo tròn. Kim loại ở cả hai mã màu đều đánh bóng gương, khác nhau ở tông: N1 bạc sáng phản chiếu rõ, N3 xám thép trầm ngả khói.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Đa giác bản to — mép trên gần thẳng, hai cạnh bên vát chéo, góc dưới bo tròn, tổng thể như lục giác mềm cỡ lớn
- Kiểu viền: Khoan không viền (rimless) — hai điểm khoan mỗi bên, bắt vít qua kẹp kim loại nhỏ
- Chất liệu: Kim loại; trên tròng demo in chữ TITANIUM-ALLOY (hợp kim titan), mặt ngoài càng in chữ thương hiệu; đầu càng bọc nhựa
- Số đo: 55 – 17 – 148 (tròng 55 mm, cầu mũi 17 mm, càng dài 148 mm); chiều cao tròng 46 mm, tổng bề ngang mặt gọng 143 mm
- Cỡ khắc trên gọng: L. Đây là cỡ theo hệ 「派码」 (PARIM Code) mà Parim dùng riêng: đo khoảng cách mặt trong hai càng tại điểm lùi 25 mm sau lỗ vít bản lề, chia S/M/L/XL theo đặc điểm khuôn mặt người châu Á — một chuẩn cỡ số, không phải công nghệ vật liệu hay bản lề.
- Đối tượng: Unisex
- Màu sắc: 2 bản — N1 Bạc sáng bóng phối đầu càng xám kem nhạt (kẹp khoan, cầu mũi, càng ve mũi và toàn bộ càng đều bạc bóng gương sáng, phản chiếu rõ; đệm mũi silicone trong; đầu càng bọc nhựa màu xám kem rất nhạt ngả be, nhạt hơn hẳn phần kim loại); N3 Xám thép ánh khói phối đầu càng đen (kim loại tông xám thép trầm hơn bản N1, vẫn bóng nhưng ngả khói ở cầu mũi và thân càng, kẹp khoan và bản lề cùng tông; đầu càng bọc nhựa đen; mặt ngoài càng sát bản lề in chữ thương hiệu màu tối)
(4) Điểm nổi bật
- Đường cắt tròng geometric: Cạnh trên thẳng, hai bên vát chéo, góc dưới bo — dáng hiếm gặp ở nhóm gọng khoan, và không có vành nên nhìn rất rõ.
- Cầu mũi hàn liền vào kẹp khoan: Không bắt vít rời ở giữa, bớt một mối cần siết lại theo thời gian.
- Cầu dập dẹt gợn sóng: Thanh đơn phình – thu tạo nhịp, thay vì một đoạn dây tròn đều.
- Cỡ L với bề ngang 143 mm: Rộng hơn nhóm cỡ M nhưng chưa tới mức bè nhất của lô, nằm ở khoảng giữa.
- Đoạn càng sát bản lề được dập dẹt: Cứng hơn ở đúng chỗ chịu lực mở gập, rồi mới thuôn nhỏ về sau.
- Hai bản màu trung tính lạnh: Bạc sáng hoặc xám thép khói, cả hai đều không kén trang phục và không phân biệt nam nữ.
(5) Hợp với ai
- Người muốn kính có hình khối nhưng không muốn gọng dày: Dáng đa giác cho nét riêng, kiểu không viền giữ độ nhẹ thị giác.
- Cả nam và nữ: Đường nét trung tính, không có chi tiết cong kiểu mắt mèo cũng không vuông cứng kiểu công sở nam.
- Khuôn mặt trung bình đến rộng: Bề ngang 143 mm và càng 148 mm thuộc nhóm cỡ lớn.
- Người hợp tông lạnh: Bạc N1 hoặc xám thép N3 đi với tóc đen, da sáng đến trung tính.
- Chưa hợp: Mặt nhỏ, và người cần gọng chịu được va chạm thường xuyên — với kiểu khoan, lực đều dồn vào lỗ vít trên tròng.
(6) Chọn tròng và giữ kính bền
- Cho nhân viên biết mẫu ngay từ đầu: Tròng lắp cho gọng khoan phải chịu được khoan lỗ và siết vít, chọn vật liệu khác với gọng có vành.
- Dáng đa giác cần cắt chính xác: Các cạnh vát chỉ đẹp khi tròng được cắt đúng phôi; shop cắt và lắp ngay tại cửa hàng nên kiểm soát được khâu này.
- Hỏi chiết suất theo đúng độ: Tròng 55 mm khổ rộng và mép tròng lộ hoàn toàn, độ càng cao thì mép càng dày — shop đo mắt và tư vấn chiết suất tại chỗ.
- Chỉnh ve mũi và đoạn ôm tai trước khi mang về: Càng 148 mm cần được uốn đúng, nếu không kính sẽ trôi khi cúi.
- Tháo bằng hai tay: Càng dây tròn mảnh, tháo một tay lâu ngày sẽ làm lệch và kéo theo cả điểm khoan.
- Bảo hành 12 tháng: Anh chị giữ lại hoá đơn để shop tiện đối chiếu khi cần.

