(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Phần hoàn thiện được xử lý hai tông có chủ ý, và đây là điểm dễ nhận ra nhất khi cầm trên tay. Mặt gọng — tức bản viền trên và cầu mũi — phủ mờ nhám, không phản chiếu; trong khi khối đầu gọng, bản lề và toàn bộ càng lại đánh bóng ánh kim. Kết quả là mặt trước trông trầm, tĩnh, còn phần thái dương thì bắt sáng — đeo vào nhìn nghiêng có nét hơn kiểu một tông đều.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Chữ nhật nằm ngang bè, khối browline ở mép trên
- Kiểu viền: Nửa viền (half-rim) — mép trên bằng bản kim loại dẹt rộng, nửa dưới tròng giữ bằng rãnh dây cước nylon
- Chất liệu: Trên tròng demo in chữ TITANIUM ALLOY (hợp kim titan) kèm mã 87044; chữ này là một dòng chung, không tách riêng mặt gọng và càng. Đầu càng bọc nhựa mềm
- Số đo: 54 – 17 – 148 (tròng 54 mm, cầu mũi 17 mm, càng dài 148 mm); chiều cao tròng 43 mm, tổng bề ngang mặt gọng 141 mm
- Cỡ in trên gọng: L, theo hệ cỡ riêng 「派码」 (PARIM Code) của hãng — đo khoảng cách giữa mặt trong hai càng tại một điểm lùi cố định phía sau lỗ vít bản lề, chia S / M / L / XL theo đặc điểm khuôn mặt người châu Á. Đây là chuẩn cỡ số, không phải tên vật liệu hay loại bản lề
- Cầu mũi: Thanh dẹt bản vừa nối liền hai bản browline, giữa hạ thấp chữ V mềm, không có thanh ngang
- Bản lề: Hai lá, lộ vít, đặt trong khối đầu gọng đánh bóng
- Đối tượng: Nam
- Màu sắc: 2 bản — N1B Xám thép mờ phối càng bạc bóng, đầu càng đen (bản viền trên và cầu mũi phủ xám thép mờ nhám; đầu gọng, bản lề và càng đánh bóng bạc sáng, mặt trong càng cũng bạc bóng; đầu càng bọc nhựa đen, chữ PARIM khắc chìm màu bạc); N3T Nâu trà xám mờ phối càng vàng nâu ánh kim, đầu càng nâu đen (bản viền trên và cầu mũi phủ nâu trà ngả xám mờ; đầu gọng và càng ánh vàng nâu bóng, mặt trong càng cùng tông; đầu càng bọc nhựa nâu đen, chữ PARIM và PARIM EYEWEAR khắc chìm trên càng)
(4) Điểm nổi bật
- Browline bằng bản kim loại, không phải dây: Mép trên là một bản dẹt rộng, dày dần về đuôi mắt rồi vuốt xuống ôm góc ngoài — khối rõ, ra chất công sở.
- Nửa dưới để trống bằng dây cước: Không có viền kim loại dưới đáy tròng, tầm nhìn xuống đỡ vướng và gương mặt bớt bị chia đôi.
- Hai tông hoàn thiện trên cùng một gọng: Mặt gọng mờ nhám, đầu gọng và càng bóng ánh kim — tương phản thấy rõ khi nhìn nghiêng.
- Cỡ lớn thật sự: Bề ngang 141 mm và càng 148 mm là con số dành cho khuôn mặt rộng, không phải cỡ trung bình.
- Ve mũi bẻ chỉnh được, thụt vào trong: Đệm silicone hình giọt bắt vít, chỉnh được độ cao gọng trên sống mũi.
- Chiều cao tròng 43 mm: Đủ chỗ để đặt tâm tròng khi cắt kính có độ, kể cả khi bạn hỏi tới loại tròng nhiều vùng nhìn.
(5) Hợp với ai
- Khuôn mặt rộng, xương hàm to: Số đo tổng ngang 141 mm và càng 148 mm mới đeo cân được; mặt nhỏ đeo vào sẽ thấy gọng trôi.
- Người đi làm cần vẻ chững chạc: Khối browline dày ở mép trên là kiểu quen thuộc của môi trường công sở, hợp áo sơ mi.
- Người muốn gọng nhẹ nhàng ở nửa dưới: Kiểu nửa viền hợp với ai thấy khung kín bốn phía làm mặt nặng nề.
- Người thích tông trầm: N1B xám thép và N3T nâu trà đều là màu kín đáo, không nổi bật.
- Người hay nhìn xuống bàn phím, giấy tờ: Đáy tròng không có viền nên vùng nhìn dưới thoáng hơn gọng viền kín.
- Chưa hợp: Người hay để kính rơi hoặc nhét kính vào túi quần — gọng nửa viền phụ thuộc vào sợi dây cước, va đập mạnh dễ bung tròng hơn gọng viền kín.
(6) Chọn tròng và giữ kính bền
- Đo mắt lại trước khi cắt tròng: Đừng lấy đơn cũ. Shop đo mắt tại cửa hàng rồi mới tính bước chọn tròng.
- Tròng phải được cắt rãnh: Gọng nửa viền cần thợ xẻ một đường rãnh quanh mép dưới tròng để dây cước ăn vào. Shop cắt và lắp ngay tại cửa hàng nên khâu này làm tại chỗ.
- Hỏi kỹ chiết suất: Tròng 54 mm là khuôn rộng, độ càng cao thì mép tròng càng dày — nhân viên sẽ tư vấn chiết suất cân giữa độ dày và ngân sách.
- Đừng tự kéo dây cước: Nếu thấy dây chùng hoặc tròng lỏng, mang kính tới shop căng lại, tự xử lý dễ làm sứt mép tròng.
- Tháo kính bằng hai tay: Càng bản dẹt, kéo một tay lâu ngày làm hai càng mở lệch nhau.
- Bảo hành 12 tháng: Giữ hoá đơn để đối chiếu; bản lề lộ vít nên nếu thấy lỏng, ghé shop siết lại là xong.

