(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Cách kết hợp này khá phổ biến ở nhóm gọng nhẹ: mặt nhựa cho đường nét dày dặn và màu sắc mà kim loại khó tạo, còn càng kim loại mảnh giữ trọng lượng thấp và ôm đầu tốt. Càng có lõi màu xanh ngọc lộ ra ở mặt trong, đuôi càng bọc nhựa trong. Ve mũi silicon xanh ngọc hàn rời, bẻ chỉnh được theo sống mũi. Càng gọng khắc dấu di sản ghi năm thành lập thương hiệu — là dấu kỷ niệm nguồn gốc Stuttgart 1970, không phải nhãn ghi nơi sản xuất.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Tròn panto, cạnh trên hơi vuông
- Kiểu viền: Full viền — vành nhựa bao kín quanh tròng
- Chất liệu: Mặt gọng nhựa trong, càng kim loại; ve mũi silicon
- Số đo: 51-20-145 — cỡ mắt 51mm, cầu mũi 20mm, càng dài 145mm; chiều cao tròng 40mm, chiều ngang tổng 138mm
- Đối tượng: Nữ giới, khuôn mặt nhỏ tới trung bình
- Màu sắc: 2 màu — F210 Xám khói trong (mặt gọng nhựa trong ánh khói nhạt, càng lõi xanh ngọc); F310 Trong suốt (mặt gọng nhựa trong không màu, càng lõi hồng kem ấm hơn)
(4) Điểm nổi bật
- Đinh tán hình sao ở bản lề: Chi tiết kim loại xuyên qua mặt nhựa trong, vừa là điểm nhấn thị giác vừa gia cố đúng chỗ chịu lực nhiều nhất trên một mặt gọng nhựa.
- Mặt nhựa trong: Có đường nét quanh mắt nhưng không tạo cảm giác nặng như gọng nhựa đục cùng bản.
- Càng kim loại mảnh: Giữ trọng lượng thấp hơn gọng nhựa toàn phần cùng cỡ và ôm đầu gọn hơn.
- Ve mũi silicon chỉnh được: Không phải gọng nhựa nào cũng có ve rời — mẫu này có, nên căn được chiều cao đặt kính.
- Càng 145mm: Thuộc loại dài, phù hợp người có tai đặt hơi lùi về sau.
(5) Hợp với ai
- Nữ giới mặt nhỏ tới trung bình: Cỡ mắt 51mm là khổ nhỏ vừa, hợp gương mặt không quá rộng.
- Người thích form tròn nhưng ngại quá mềm: Cạnh trên hơi vuông giữ được nét dứt khoát.
- Người muốn gọng có màu mà không nặng nề: Nhựa trong cho khối mà vẫn để lộ da mặt phía sau.
- Người sống mũi thấp: Cầu mũi 20mm rộng vừa cộng ve mũi silicon chỉnh được.
- Người đeo cả ngày: Càng kim loại mảnh giảm trọng lượng dồn lên tai so với gọng nhựa toàn phần.
(6) Chọn tròng và giữ gọng bền
- Gọng full viền dễ tính về tròng: Không khoan lỗ, không xẻ rãnh cước, nên hầu hết vật liệu tròng đều lắp được — đây là ưu điểm thật của kiểu viền kín so với gọng khoan hay dây cước.
- Vẫn nên tính chiết suất theo độ: Cỡ mắt 51mm là khổ nhỏ nên mép tròng đỡ dày, nhưng nếu độ cao thì 1.60 trở lên vẫn cho mép mỏng và nhẹ hơn rõ rệt.
- Mặt gọng nhựa kỵ nhiệt: Đừng để kính trong xe phơi nắng hay trên táp-lô. Nhiệt cao làm nhựa cong và làm tròng lỏng khỏi vành.
- Nhựa trong dễ lộ vết: Lau bằng khăn microfiber với nước rửa kính; tránh cồn mạnh và nước hoa xịt trúng vì có thể làm bề mặt mờ.
- Vít bản lề: Kiểm định kỳ, thấy lỏng thì siết lại — bản lề là chỗ chịu lực nhiều nhất mỗi lần gập mở.
- Tháo đeo bằng hai tay: Giật một tay lâu ngày làm lệch mặt gọng, với gọng nhựa thì càng dễ.

