(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
Đây không phải gọng kim loại nguyên khối. Chữ in mô tả phần kim loại; viền bao ngoài là nhựa bản mảnh và đuôi càng cũng bọc nhựa bo tròn để tì tai cho êm. Cách ghép này giữ được độ nhẹ của kim loại mà vẫn có màu sắc, độ dày và cảm giác "có viền" của gọng nhựa.
Phần chi tiết làm chỉn chu: cầu mũi kim loại dạng thanh thẳng, khác với cầu cong của bản tròn cùng dòng — thanh thẳng ăn nhịp hơn với đường mép trên vuông. Trên mép tròng có một thanh kim loại vắt dọc kéo ra tới bản lề, vừa gia cố vừa tạo đường ngang kéo dài khuôn mặt. Đệm mũi rời trong suốt nằm trên càng uốn, chỉnh được. Vấu bản lề là khối kim loại dẹt có rãnh, chi tiết nhỏ nhưng làm phần thái dương nhìn có lớp chứ không phẳng lì.
(3) Thông số
- Dáng gọng: Vuông bo góc, tròng cao gần bằng ngang nên nhìn đầy đặn
- Kiểu viền: Nguyên viền, kết cấu hai lớp — viền nhựa ngoài, sợi kim loại viền trong
- Chất liệu: Hợp kim titan phủ IP cho khung và càng; viền ngoài và đuôi càng bằng nhựa
- Giới tính: Unisex — nam nữ đeo được
- Màu sắc: Đen toàn bộ, kim loại cũng phủ đen (C111A); Đen phối vàng gold (C112A — viền nhựa đen bóng, viền trong và càng vàng gold); Trong suốt phối bạc (C136A — nhựa trong không màu, kim loại bạc); Be hồng trong phối vàng gold (C152A)
(4) Điểm nổi bật
- Tròng cao, che mặt tốt: Chiều cao tròng gần bằng chiều ngang giúp gọng có sức nặng thị giác mà không cần bản viền dày, cũng thoải mái hơn cho ai lắp tròng đa tròng cần vùng nhìn gần đủ rộng.
- Bản đen toàn phần hiếm gặp: Ở mã C111A cả phần kim loại cũng phủ đen, cho ra một chiếc gọng đồng màu tuyệt đối — kiểu rất kén nhưng ai thích thì khó tìm bản thay thế.
- Nhẹ hơn cảm giác nhìn: Khung titan gánh phần chịu lực nên dù nhìn có khối, đeo lên nhẹ hơn nhiều so với gọng nhựa đặc cùng dáng.
- Đệm mũi rời: Chỉnh được độ cao và độ ôm, xử lý được tình huống kính tụt hoặc hằn mũi.
- Bốn phối màu đủ dùng: Hai bản đen cho đi làm, một bản trong suốt trung tính, một bản be hồng cho tông da sáng.
(5) Hợp với ai
- Mặt tròn, mặt bầu: Đây là nhóm hưởng lợi nhất — góc vuông tạo cạnh, làm khuôn mặt trông gọn và có cấu trúc hơn.
- Người đi làm, môi trường công sở: Dáng vuông bo góc là lựa chọn ít rủi ro nhất khi cần vẻ ngoài chỉn chu, chụp hình hồ sơ hay họp hành đều ổn.
- Người cần vùng tròng cao: Ai đang dùng tròng đa tròng hoặc tròng chống mỏi văn phòng sẽ thấy tròng cao dễ chịu hơn dáng dẹt.
- Người thích tối giản: Bản C111A đen toàn phần gần như không có điểm nhấn nào tương phản — sạch tuyệt đối.
- Cân nhắc nếu: Bạn đã có khuôn mặt góc cạnh rõ, hàm vuông — thêm gọng vuông nữa có thể làm tổng thể quá cứng; nên thử trực tiếp hoặc xem bản tròn cùng dòng.
(6) Chọn tròng và bảo quản
- Độ nhẹ (dưới 3.00): Tròng 1.56 phủ chống phản quang là đủ dùng và tiết kiệm.
- Độ trung bình đến cao: Nên 1.60 hoặc 1.67. Tròng cao và ngang rộng làm phần rìa dày lộ hơn, chiết suất cao giúp mặt tròng gọn và nhẹ hơn đáng kể.
- Nếu lắp đa tròng: Chiều cao tròng của mẫu này thuộc nhóm dễ lắp, nhưng vẫn cần đo tâm và chiều cao lắp chuẩn tại chỗ, không lấy số ước chừng.
- Chăm lớp phủ IP: Lau mồ hôi, kem chống nắng ở đoạn càng tì thái dương mỗi tối. Đây là điểm hao mòn nhanh nhất trên gọng kim loại, kể cả gọng phủ tốt.
- Siết ốc và chỉnh định kỳ: Bản lề có ốc, vài tháng nên ghé shop siết lại và chỉnh đệm mũi cho đúng vị trí.


