(1) Giới thiệu tổng quan
(2) Chất liệu và hoàn thiện
TR90 có tính đàn hồi, uốn trong biên độ cho phép thì trả về hình dạng cũ, nhờ vậy chịu được các va chạm sinh hoạt như rơi túi, đè nhẹ. Nhưng phải nói thẳng: nó không phải vật liệu không thể gãy. Vượt quá biên độ đàn hồi thì TR90 vẫn bạc trắng do ứng suất và vẫn gãy. Một điểm cộng ít người để ý là độ hút ẩm chỉ khoảng 1,5%, gọng ít ngậm nước, ít nở và ít biến dạng trong điều kiện nóng ẩm quanh năm ở Việt Nam.
Hoàn thiện của mã này thiên về sự kín đáo. Bản lề nhựa liền khối kiểu răng khía nghĩa là không có ốc vít kim loại ở khớp — bớt được cái nạn lỏng ốc phải siết lại định kỳ, đổi lại nếu khớp có vấn đề thì khó thay thế hơn bản lề ốc thường, nên nhẹ tay khi mở gập càng. Đệm mũi đúc liền thẳng từ vành, không ve mũi rời để rơi hay ố. Càng nhựa dẹt thon, có một rãnh chỉ chạy dọc ở đoạn gần bản lề tạo nét, đuôi càng bẻ cong bo tròn ôm sau tai. Logo ZENTA EYEWEAR xanh dương in trên tròng demo bên phải sẽ biến mất khi thay tròng cận. Xin lưu ý chữ in trên càng là thông tin nhà sản xuất ghi và có thể chỉ mô tả một phần khung; shop không khẳng định toàn bộ gọng là một loại vật liệu duy nhất.
(3) Thông số
- Dáng gọng: chữ nhật mềm bo góc, gần vuông nhỏ, lòng tròng gọn
- Kiểu viền: full — viền kín quanh tròng
- Chất liệu: nhựa TR90 (theo chữ in trên càng); bản lề nhựa liền khối kiểu răng khía; đệm mũi đúc liền vành
- Giới tính: unisex
- Màu sắc: 8 màu — Đen (C11A) đen bóng toàn phần; Trong suốt (C12A) trong suốt hoàn toàn cả vành lẫn càng; Xám trong (C13B) vành xám khói trong, càng trong chuyển xám; Nâu trà trong (C15B-1) nâu khaki trong đậm, càng cùng tông chuyển sáng; Be trong (C15B-2) be champagne trong sáng, càng cùng tông; Xanh navy (C17A) navy đậm gần đen, hơi trong ở phần dày; Be champagne trong (C19B) vành champagne nhạt trong, càng trong suốt ngả kem; Hồng trong (C19B-1) vành hồng nhạt trong, càng hồng trắng trong
(4) Điểm nổi bật
- Dáng nhỏ đúng nghĩa: hiếm gọng ở tầm giá này làm lòng tròng gọn cho mặt nhỏ, đa số đều bản to.
- Không kim loại lộ ra: không ốc bản lề, không ve mũi rời — ít điểm gỉ, ít việc bảo dưỡng vặt.
- Rãnh chỉ dọc trên càng: chi tiết trang trí duy nhất, đủ để gọng không bị trơ mà không làm rối.
- Nhẹ: TR90 cộng với dáng nhỏ cho tổng trọng lượng rất thấp, hợp người đeo liên tục 10–12 tiếng.
- Tám tông màu trong: từ trong suốt hoàn toàn tới nâu trà và hồng trong, dễ tìm màu ăn tông da.
(5) Hợp với ai
- Khuôn mặt nhỏ, gương mặt gọn: đây là đối tượng chính của ZT8103 — gọng không tràn xuống gò má, không vượt quá đường thái dương.
- Mặt tròn: đường nét vuông bo góc giúp khuôn mặt bớt tròn mà không quá gắt.
- Người thích tối giản: không logo dập nổi, không chi tiết kim loại, hợp môi trường công sở nghiêm túc.
- Người dị ứng kim loại hoặc hay ra mồ hôi: không có bề mặt kim loại tiếp xúc da.
- Ai muốn kính "vô hình": bản trong suốt hoàn toàn C12A gần như biến mất trên mặt, chỉ còn tròng.
(6) Chọn tròng và bảo quản
- Lòng tròng nhỏ là lợi thế: cùng một độ cận, tròng mài cho gọng nhỏ luôn mỏng hơn tròng cho gọng lớn.
- Độ dưới 3.00: 1.56 là đủ, mép tròng đã được viền kín che.
- Độ cao 4.00 trở lên: nên 1.60 hoặc 1.67 để mặt trước tròng không lồi và mép không dày lộ ở đuôi mắt.
- Nhẹ tay với bản lề nhựa: mở gập càng từ từ, không bẻ ngược ra ngoài — khớp răng khía liền khối không thay được như bản lề ốc.
- Cất hộp cứng: vành mảnh chịu đè kém hơn vành dày.
- Vệ sinh: nước sạch và khăn microfiber. Các bản màu trong dễ lộ dầu tay, lau thường xuyên sẽ giữ được độ trong.

