Bản Đen bề mặt lì của SF803
SF803 là gọng kính cận viền kín, mặt gọng bằng nhựa acetate dày bản theo phom wellington bo mềm: cạnh trên chạy gần thẳng từ cầu mũi ra hai đầu vành rồi mới bo tròn xuống, đáy vành cong đều và hẹp hơn cạnh trên. Đây là dáng cổ điển, có đủ nét ngang để khuôn mặt trông gọn lại nhưng không gãy góc như gọng vuông.
Khổ tròng của mẫu này thuộc nhóm nhỏ tới trung bình trong khi cầu mũi lại rộng, nên kính ngồi trải ngang chứ không vươn cao lên trán. Bản lề nằm giữa mảng đầu vành và gốc càng, càng dẹt và thẳng nên khi gập lại cả cặp nằm khá phẳng, bỏ hộp dẹt vẫn vừa.
Bản C10 là bản trầm tiếng của model: mặt gọng đen tuyền phủ lì, không phản chiếu gương. Bề mặt lì hút ánh sáng nên gọng hiện lên như một nét kẻ đậm trên mặt chứ không lấp lánh. Điểm sáng chỉ đến từ hai chi tiết kim loại bạc ở hai đầu vành và dòng chữ SEROVA in trắng bạc gần gốc càng. So với bản đen bóng gương cùng model, C10 kín đáo hơn hẳn và không tạo vệt phản sáng khi chụp ảnh dưới đèn.
Nhìn gần
Mặt gọng dày bản đều nhau từ cầu mũi ra hai bên. Ở mỗi mảng đầu vành có một hốc khoét đặt chi tiết kim loại bạc dáng cánh nhỏ, nằm chìm ngang mặt ngoài chứ không nhô lên — đưa tay lướt qua gần như không thấy gờ. Trên nền đen lì, hai mảnh kim loại này là chi tiết trang trí chính, và cũng là chỗ bắt sáng khi nhìn nghiêng.
Cầu mũi là thanh cong bản rộng đúc liền với hai vành, phần dưới cầu vát vào tạo hai hốc ve mũi. Ve mũi khoét thẳng vào thân nhựa, mép lõm mềm, không lắp đệm silicon rời và cũng không có cần ve nắn được — tức chiều cao đeo đã cố định theo phom, người sống mũi thấp nên thử trước khi chốt.
Khớp bản lề giấu trong nhựa, mặt ngoài chỉ lộ một chốt kim loại tròn nhỏ đánh dấu vị trí trục. Bản càng dẹt, đoạn gốc rộng mang chữ SEROVA in bạc, thân càng chạy thẳng rồi chỉ đổ cong ở đoạn cuối; đầu càng thon dần và vuốt tròn, vẫn giữ nguyên chất nhựa đen lì chứ không bọc ống nhựa mềm rời. Mặt trong càng có một dãy ký tự khắc mảnh. Gọng không in chữ chất liệu nên bên mình không ghi tên nhựa cụ thể; nhà phân phối ghi chất liệu gọng là "Plastic", còn cái nhìn thấy được là khối nhựa dày màu lì với các chi tiết kim loại gắn chìm.
Số đo
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều ngang tròng | 50 mm |
| Độ dài cầu kính | 19 mm |
| Độ dài càng kính | 146 mm |
| Kiểu viền | Viền kín quanh tròng |
| Chất liệu | Nhựa; chi tiết kim loại gắn chìm ở đầu vành |
Cách ướm nhanh với cặp kính đang đeo: lật mặt trong càng, thường thấy một dãy ba số cách nhau bằng ô vuông và gạch nối — số đầu là chiều ngang tròng, số giữa là cầu kính, số cuối là càng kính. Nếu số đầu trên kính cũ lớn hơn 50 mà bạn vẫn thấy hơi rộng thì bản này ôm gọn hơn. Cầu 19 mm thuộc nhóm rộng, hợp người sống mũi bè; ngược lại sống mũi hẹp mà đeo cầu rộng thì kính dễ tụt dần.
Hợp với ai
- Muốn một cặp kính đen đi được với mọi bộ đồ, khỏi phải tính chuyện hợp màu.
- Thích bề mặt lì, ngại gọng bóng lên trong ảnh chụp hay dưới đèn văn phòng.
- Mặt nhỏ tới trung bình, sống mũi trung bình đến bè.
- Chưa hợp nếu mặt to bản — khổ tròng 50 mm sẽ hụt ở hai bên thái dương.
- Chưa hợp nếu bạn muốn gọng nổi màu hoặc có vân; bản này cố ý trơn hết mức.
- Cân nhắc nếu sống mũi thấp: ve mũi khoét liền khối, không nắn được như ve rời kim loại.
Về Serova
Serova là nhãn hiệu của một công ty Trung Quốc có trụ sở tại Bắc Kinh, đã đăng ký bảo hộ tại Việt Nam. Thương hiệu ra mắt năm 2002.
Lắp tròng và giữ kính bền
- Cửa hàng đo mắt tại chỗ, đo cả khoảng cách đồng tử để đặt đúng tâm tròng.
- Tư vấn chiết suất theo độ thật: độ càng cao thì chiết suất cao giúp tròng mỏng và nhẹ hơn; viền kín của mẫu này cũng che bớt phần rìa tròng.
- Cắt lắp tại cửa hàng, nhận kính xong chỉnh độ mở càng ngay tại quầy. Bảo hành 12 tháng.
- Bề mặt lì bám dấu mỡ khác với bề mặt bóng: lau bằng khăn microfiber khô, hạn chế dung dịch có cồn vì lớp lì dễ loang vệt.
- Nhựa mềm ra khi nóng — đừng để kính trong xe đóng kín giữa trưa hay trên táp lô, gọng sẽ lỏng dần.
- Tháo kính bằng hai tay và cất hộp cứng; càng nhựa dẹt dễ lệch nếu quen giật một bên.

