Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.

Kiến thức đa tròng · theo giáo trình Varilux của Essilor

Đa tròng: chọn gọng, đo, đeo và kiểm tra cho đúng

Cùng một mẫu tròng, người đeo sướng, người đeo chóng mặt — khác nhau ở gọng, số đo và toa. Trang này gom kiến thức tiệm dùng khi tư vấn và cắt lắp đa tròng, kèm hình minh hoạ của Essilor.

01

Đa tròng hoạt động thế nào

Sau khoảng 40 tuổi, thể thuỷ tinh không còn điều tiết đủ để nhìn gần — đó là lão thị, một thay đổi sinh lý chứ không phải bệnh. Đa tròng (kính đa tiêu cự lũy tiến, Varilux phát minh năm 1959) cho một cặp kính nhìn rõ mọi khoảng cách, không có vạch ngăn như kính hai tròng.

Ba vùng của tròng đa tròng: xa (0% Add) – trung gian (15–85%) – gần (100%). Hai bên hành lang là vùng nhiễu.
Ba vùng của tròng đa tròng: xa (0% Add) – trung gian (15–85%) – gần (100%). Hai bên hành lang là vùng nhiễu.
  • Vùng xa ở phía trên (0% độ Add): đi đường, lái xe.
  • Hành lang trung gian (15–85% Add), khoảng 2,6 m – 50 cm: màn hình, bảng giá, người đối diện.
  • Vùng gần ở phía dưới (100% Add), dưới 50 cm: sách, điện thoại.
  • Hai bên hành lang là vùng nhiễu (loạn thị ngoài ý muốn): nhìn qua đó thấy mờ, nhoè, có thể bồng bềnh như say sóng — mọi đa tròng đều có, thiết kế tốt chỉ làm nó nhỏ và mềm hơn.

≤ +1,25

Lão thị nhẹ

+1,50 – +2,00

Lão thị vừa

≥ +2,25

Lão thị nặng

Add +1,00 so với +2,50: Add càng cao, vùng loạn ngoài ý muốn hai bên càng lan rộng (định lý Minkwitz).
Add +1,00 so với +2,50: Add càng cao, vùng loạn ngoài ý muốn hai bên càng lan rộng (định lý Minkwitz).

Định lý Minkwitz: loạn thị ngoài ý muốn hai bên tăng nhanh gấp đôi tốc độ tăng Add. Vì vậy Add càng cao, vùng nhiễu càng rộng — người Add +2,50 hưởng lợi từ thiết kế cao cấp nhiều hơn người Add +1,00.

02

Chọn gọng cho đa tròng

Đa tròng phải "nằm vừa" trong gọng: từ tâm đồng tử xuống đáy gọng (FH) phải đủ chỗ cho cả hành lang và vùng đọc. FH tối thiểu = điểm đạt 85% độ Add + ít nhất 5 mm vùng đọc. Khi đọc, mắt hạ khoảng 25–35°.

Khi đọc, mắt hạ khoảng 25–35°. FH tối thiểu = điểm đạt 85% Add + 5 mm vùng đọc — gọng thấp hơn là mất vùng đọc.
Khi đọc, mắt hạ khoảng 25–35°. FH tối thiểu = điểm đạt 85% Add + 5 mm vùng đọc — gọng thấp hơn là mất vùng đọc.
Hành langFH tối thiểuĐánh đổi
17 mm20 mmTrung gian rộng, êm nhất
14 mm17 mmHợp gọng thấp; trung gian hẹp hơn, nhiễu nhiều hơn
Bản đồ loạn hành lang 17 mm (FH tối thiểu 20 mm) và 14 mm (FH tối thiểu 17 mm): hành lang ngắn thì vùng trung gian hẹp, vùng nhiễu dày hơn.
Bản đồ loạn hành lang 17 mm (FH tối thiểu 20 mm) và 14 mm (FH tối thiểu 17 mm): hành lang ngắn thì vùng trung gian hẹp, vùng nhiễu dày hơn.

Tròng tính sẵn cho vị trí gọng chuẩn: khoảng cách đỉnh (mắt – tròng) 12 mm, nghiêng mặt kính 8°, độ cong gọng 2°. Gọng lệch xa chuẩn — cong ôm mặt, đeo quá sát hay quá xa mắt — làm vùng nhìn rõ co lại; khi đó nên chọn bản Fit hoặc dòng cá nhân hoá, tròng được tính theo số đo thật.

Vị trí gọng chuẩn tròng được tính: khoảng cách đỉnh 12 mm, nghiêng 8°, cong 2° (bản Varilux Fit: cong 5–7°).
Vị trí gọng chuẩn tròng được tính: khoảng cách đỉnh 12 mm, nghiêng 8°, cong 2° (bản Varilux Fit: cong 5–7°).
Lệch vị trí chuẩn (đỉnh 6/25 mm, nghiêng −5°/20°, cong 20°) làm vùng nhìn rõ co lại — trắng là rõ, xanh đậm là thị lực giảm.
Lệch vị trí chuẩn (đỉnh 6/25 mm, nghiêng −5°/20°, cong 20°) làm vùng nhìn rõ co lại — trắng là rõ, xanh đậm là thị lực giảm.

Gọng tốt cho đa tròng: đủ cao (FH từ 17–20 mm), có ve mũi chỉnh được để sửa chiều cao và độ nghiêng sau khi lắp, ôm vừa mặt, không trượt xuống mũi.

03

Đo thông số đúng cách

Đa tròng cần hai con số cho TỪNG MẮT: PD (từ giữa cầu gọng tới mắt) và FH (từ mắt xuống đáy tròng, hệ Boxing). Không chia đôi PD tổng, không dùng chung một FH — mặt người không đối xứng, lệch 1–2 mm là hành lang lệch khỏi đường nhìn.

PD và FH đo riêng từng mắt, cùng với độ nghiêng, độ cong, khoảng cách đỉnh và khoảng cách đọc — mặt người không đối xứng.
PD và FH đo riêng từng mắt, cùng với độ nghiêng, độ cong, khoảng cách đỉnh và khoảng cách đọc — mặt người không đối xứng.

Điểm đo là ánh phản quang giác mạc (đốm sáng phản chiếu trên mắt), không phải tâm đồng tử: hai điểm lệch nhau theo góc kappa, và ánh phản quang gần trục nhìn thật hơn.

Tâm đồng tử và ánh phản quang giác mạc là hai điểm khác nhau (lệch theo góc kappa) — đo PD/FH theo ánh phản quang, điểm gần trục nhìn thật hơn.
Tâm đồng tử và ánh phản quang giác mạc là hai điểm khác nhau (lệch theo góc kappa) — đo PD/FH theo ánh phản quang, điểm gần trục nhìn thật hơn.

Đo ở tư thế tự nhiên — đứng thẳng, nhìn xa, đầu để như lúc bình thường. Mỗi người có thói quen nghiêng đầu riêng: 1° xoay đầu làm PD từng bên lệch khoảng 0,4 mm, 1° nghiêng mặt kính làm FH lệch khoảng 0,5 mm. Máy đo PD cầm tay luôn ép đầu thẳng 0° nên không thấy được thói quen này.

Tư thế đầu tự nhiên của mỗi người khác nhau: 1° xoay đầu làm PD từng bên lệch ±0,4 mm, 1° nghiêng mặt kính làm FH lệch ±0,5 mm.
Tư thế đầu tự nhiên của mỗi người khác nhau: 1° xoay đầu làm PD từng bên lệch ±0,4 mm, 1° nghiêng mặt kính làm FH lệch ±0,5 mm.
Đo tay (máy đo PD, thước) và đo bằng thiết bị số: thiết bị số chính xác tới 0,1 mm (máy đo PD 0,5 mm), bớt sai số do hướng nhìn của người đo lẫn khách.
Đo tay (máy đo PD, thước) và đo bằng thiết bị số: thiết bị số chính xác tới 0,1 mm (máy đo PD 0,5 mm), bớt sai số do hướng nhìn của người đo lẫn khách.
Cách đoĐộ chính xácGhi chú
Máy đo PD, thước0,5 mmĐầu ép thẳng 0°, dễ lệch theo hướng nhìn của người đo
Thiết bị số (Eye Ruler 2, Visioffice…)0,1 mmĐo cả tư thế đầu, độ nghiêng, khoảng cách đỉnh; bớt điều tiết – quy tụ

04

Toa và độ Add phải đúng

Thiết kế tốt đến mấy cũng không cứu được toa sai. Một phòng khám ở Canada theo dõi 25.718 đơn đa tròng trong 7 năm: 400 ca (1,6%) quay lại than phiền, trong đó 223 ca do toa. Các lỗi toa hay gặp nhất:

Nguyên nhân do toa (trên 223 ca)

  • Dư độ viễn nhìn xa26,4%
  • Sai độ loạn18,4%
  • Dư độ cận nhìn xa13,9%
  • Thiếu Add13%
  • Vấn đề thị giác hai mắt10,4%

Kê thiếu độ loạn làm vùng nhìn rõ hẹp hẳn — ví dụ thiếu −0,50 × 90°:

Cùng một tròng: toa đúng (trái) và thiếu loạn −0,50 × 90° (phải). Vùng xanh là nhìn rõ — thiếu loạn là hẹp hẳn.
Cùng một tròng: toa đúng (trái) và thiếu loạn −0,50 × 90° (phải). Vùng xanh là nhìn rõ — thiếu loạn là hẹp hẳn.

Add không cộng theo tuổi. Cùng 45 tuổi, đọc ở 40 cm mà ba người có thể cần ba mức khác nhau — tuỳ khoảng cách làm việc và sức điều tiết còn lại:

Khách (45 tuổi, đọc 40 cm)Add
Khách AChưa cần
Khách B+0,75
Khách C+1,25

Add quá cao làm vùng đọc hẹp lại, vùng nhiễu nhiều hơn và khách phải đọc bằng vùng trung gian. Bốn lý do hay khiến Add bị kê cao:

  • Độ xa bị dư độ cận
  • Thử đọc ở khoảng cách quá gần
  • Khách thích thêm +0,25 vì chữ trông to hơn
  • Cố ý kê dư +0,25 cho kính "dùng được lâu năm"

Tiệm đo kiểm lại khi: độ cầu đổi từ 0,75 D, trục loạn đổi từ 10°, độ loạn đổi từ 0,50 D so với kính cũ; lần đầu đeo đa tròng mà Add trên +1,50; đang đeo đa tròng mà Add tăng từ 0,75.

05

Đeo thế nào cho nhanh quen

Não cần thời gian để học "đưa mắt đúng vùng": thường từ vài giờ tới khoảng 2 tuần. Vài thói quen giúp quen nhanh:

  1. 1Đeo liên tục ngay từ ngày đầu, đừng tháo ra đổi qua kính cũ — đổi qua lại là não phải học lại từ đầu.
  2. 2Nhìn sang bên thì XOAY ĐẦU theo mũi, đừng liếc mắt — hai bên hành lang là vùng nhiễu.
  3. 3Đọc sách, điện thoại: HẠ MẮT chứ đừng cúi đầu, đưa vật vào giữa tầm nhìn; xê dịch khoảng cách một chút tới khi chữ nét.
  4. 4Màn hình máy tính đặt thấp hơn tầm mắt một chút để nhìn qua vùng trung gian; phải ngửa cổ mới rõ thì nên có thêm kính văn phòng.
  5. 5Xuống cầu thang: cúi đầu để nhìn bậc thang qua phần trên của tròng; mấy ngày đầu nhớ bám tay vịn.
  6. 6Qua 2 tuần vẫn chóng mặt, phải nghiêng đầu dò chỗ nhìn rõ: quay lại tiệm kiểm tâm, chiều cao và toa — đa số là do số đo hoặc toa, không phải do "không hợp đa tròng".

06

Kiểm tra tròng đa tròng

Trên bao tròng Varilux có HAI dòng độ: dòng đặt hàng (độ trong toa) và dòng để kiểm trên máy đo. Tròng được tính để cho ĐÚNG độ toa ở vị trí đeo thật (có độ nghiêng, lệch tâm) — nên máy đo đọc ra khác toa là đúng thiết kế.

Ví dụ trên bao tròng (mắt phải)
DòngSphCylTrụcAdd
Đặt hàng+3,25−0,75120+1,25
Kiểm trên máy+3,12−0,62115+1,14
Đo đa tròng trên máy: độ xa đọc ở vòng trên, Add = độ vòng dưới trừ độ vòng trên. Bao tròng ghi 2 dòng — dòng dưới là độ để kiểm trên máy.
Đo đa tròng trên máy: độ xa đọc ở vòng trên, Add = độ vòng dưới trừ độ vòng trên. Bao tròng ghi 2 dòng — dòng dưới là độ để kiểm trên máy.
  1. 1Độ xa: đặt mặt lõm của tròng vào đầu đo, đọc ở vòng tròn nhìn xa phía trên.
  2. 2Add: lật mặt lồi vào đầu đo, đo ở vòng nhìn xa rồi ở vòng nhìn gần.
  3. 3Add = độ vòng gần − độ vòng xa. Vòng gần không phải lúc nào cũng đọc đúng tuyệt đối — lệch vài chục độ là bình thường.

07

Các dòng Varilux khác nhau ở đâu

Mọi dòng Varilux đều là đa tròng; lên bậc là thêm công nghệ làm vùng rõ rộng hơn và tròng được tính theo nhiều số đo của chính bạn hơn.

DòngCông nghệ chínhHành langBản Fit
Liberty 3.0Path Optimizer, W.A.V.E 2.0 — 40 triệu tổ hợp đường nhìn theo toa, PD, chiết suất14 / 17 mm14–18 mm, cong 5°
Comfort MaxFlex Optim, W.A.V.E 2.0 — vùng nhìn hữu ích rộng tới 46%14 / 17 mm12–18 mm, cong 5°
Physio 3.0Binocular Booster, W.A.V.E 2.0 — tính hai tròng thành một cặp14 / 17 mm12–18 mm, cong 5°
XR seriesXR-motion, Xtend, Nanoptix — AI hành vi, +49% thể tích vùng nhìn rõ so với Varilux X14 / 18 mmCó, cong 7°
Path Optimizer (Varilux Liberty 3.0): giữ nguyên vùng xa và trung gian, nới rộng vùng gần.
Path Optimizer (Varilux Liberty 3.0): giữ nguyên vùng xa và trung gian, nới rộng vùng gần.
Comfort Max (Flex Optim) so với Comfort 3.0 khi nhìn laptop 60 cm: vùng nhìn hữu ích (theo góc liếc mắt) rộng hơn — Essilor công bố tới 46%.
Comfort Max (Flex Optim) so với Comfort 3.0 khi nhìn laptop 60 cm: vùng nhìn hữu ích (theo góc liếc mắt) rộng hơn — Essilor công bố tới 46%.

83%

người đeo đa tròng lần đầu thấy dễ quen với Comfort Max

9/10

muốn tiếp tục đeo Comfort Max

8/10

điểm cả xa, giữa, gần (người đã quen đa tròng)

Physio 3.0 — Binocular Booster: 55% người lão thị có hai mắt chênh độ từ 0,50 D. Nếu mỗi tròng được tính riêng, hai bên nét không đều; Binocular Booster sắp khớp bản đồ loạn của hai mắt rồi gộp lại, mô phỏng của Essilor cho thấy giảm 30% suy giảm thị lực hai mắt so với tròng cao cấp khác. W.A.V.E 2.0 giữ nét cả khi thiếu sáng.

Binocular Booster (Varilux Physio 3.0): bản đồ loạn mắt phải và mắt trái được sắp khớp rồi gộp lại, để hai mắt thấy như nhau khi đi dọc hành lang.
Binocular Booster (Varilux Physio 3.0): bản đồ loạn mắt phải và mắt trái được sắp khớp rồi gộp lại, để hai mắt thấy như nhau khi đi dọc hành lang.

Varilux XR — dựa trên AI hành vi (hơn 1 triệu điểm dữ liệu): XR-motion tối ưu hai mắt theo thói quen nhìn dự đoán; Xtend cho cùng một góc nhìn rõ nhiều khoảng cách trong tầm tay, không phải dò điểm nhìn; Nanoptix "hấp thụ" biến dạng khi chuyển động nên bớt say sóng.

Xtend (Varilux XR): không có thì mỗi góc nhìn chỉ rõ một khoảng cách; có Xtend thì cùng một góc nhìn rõ nhiều khoảng cách trong tầm tay.
Xtend (Varilux XR): không có thì mỗi góc nhìn chỉ rõ một khoảng cách; có Xtend thì cùng một góc nhìn rõ nhiều khoảng cách trong tầm tay.
Nanoptix (Varilux XR): giảm biến dạng hình ảnh khi chuyển động — bớt cảm giác say sóng, nhất là lúc xuống cầu thang.
Nanoptix (Varilux XR): giảm biến dạng hình ảnh khi chuyển động — bớt cảm giác say sóng, nhất là lúc xuống cầu thang.

Bậc càng cao, tiệm càng đo thêm nhiều thông số — tròng tính cho đúng khuôn mặt và gọng của bạn:

Thông sốVarilux FitXR TrackXR Pro
PD, FH từng mắt✓✓✓
Độ cong, độ nghiêng, khoảng cách đỉnh✓✓✓ (dùng tâm xoay thay khoảng cách đỉnh)
Chọn hành lang✓——
Thói quen nhìn gần (NVB)—✓✓
Khoảng cách tâm xoay mắt——✓
Độ nghiêng đầu——✓
Mắt thuận——✓

Vì sao XR Pro đo tâm xoay mắt? Vị trí tâm xoay đổi theo độ dài nhãn cầu: mắt viễn ngắn hơn, mắt cận dài hơn — dùng số trung bình là tròng tính lệch cho người độ nặng.

MắtTrục nhãn cầuTâm xoaySo với chuẩn
Viễn +8,00 D20,5 mm11,8 mm−1,7 mm (−13%)
Chuẩn24 mm13,5 mm—
Cận −12,00 D28 mm16,2 mm+2,7 mm (+20%)

Mắt thuận: não ưu tiên tín hiệu từ mắt thuận — mắt này nhìn rõ và chuyển động nhanh hơn. XR Pro thiết kế ưu tiên mắt thuận để tăng phản xạ thị giác.

Muốn biết gọng và toa của bạn hợp đa tròng nào?

Mang gọng đang đeo hoặc chọn gọng tại tiệm — tiệm đo PD, FH từng mắt, độ nghiêng, khoảng cách đỉnh và kiểm toa trước khi đặt tròng.

Đặt lịch đo đa tròng

Nguồn

Hình: Essilor — giáo trình Varilux · Chạm vào hình để xem lớn