Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.

Tròng kính

Cấu trúc kính hai tròng: đoạn đọc đầu bằng FT28 và đoạn tròn — to bao nhiêu, đặt ở đâu, vì sao ảnh “nhảy”

Bóc tách cấu trúc kính hai tròng: đoạn đọc đầu bằng FT28 và đoạn tròn 22/24/28 mm nằm ở đâu trên tròng, vùng đọc rộng bao nhiêu so với đa tròng, vì sao ảnh “nhảy” khi liếc qua đường ghép và vì sao kiểu đầu bằng nhảy ít hơn hẳn đoạn tròn — kèm sơ đồ đúng tỉ lệ và nguồn cho từng con số.

Optometrist Vũ Văn Tiệp
1 tháng 10, 2026
Cấu trúc kính hai tròng: đoạn đọc đầu bằng FT28 và đoạn tròn — to bao nhiêu, đặt ở đâu, vì sao ảnh “nhảy”
Kính hai tròng hay bị coi là “kính lão kiểu cũ”, nhưng về quang học nó có một điểm mạnh mà chưa mẫu đa tròng nào trong các số đo độc lập chúng tôi tìm được vượt qua: vùng đọc rộng và nằm cao. Đổi lại là một đường ghép nhìn thấy được và hiện tượng ảnh nhảy mỗi khi mắt liếc qua đường đó. Bài này bóc tách cấu trúc của hai kiểu hai tròng thường gặp — đầu bằng FT28 và đoạn tròn — bằng sơ đồ đúng tỉ lệ và số liệu có nguồn: một nghiên cứu đo đạc trên máy phân tích tròng (Sheedy, 2004), giáo trình của Hiệp hội chuyên viên cắt lắp kính Anh Quốc (ABDO) và tài liệu hội thảo Vision Expo West 2023.

Đọc nhanh 60 giây

  • Hai tròng = tròng nhìn xa + một đoạn đọc (segment) mang thêm độ cộng (Add). Ranh giới giữa hai vùng là một đường ghép nhìn thấy được.
  • Đầu bằng (chữ D): cỡ 25/28/35/45 mm, FT28 dùng nhiều nhất. Đoạn tròn: 22/24/25/30/38/45 mm.
  • Lắp mép trên đoạn đọc ngang rìa dưới lòng đen thì mép đó chỉ nằm 5–6 mm dưới tâm đồng tử, đủ độ đọc ở 7–8 mm — cao hơn hẳn chỗ vùng đọc của đa tròng bắt đầu (Sheedy 2004).
  • Vùng đọc dùng được của FT28: rộng 25 mm, 175 mm² ở Add +2,00 — lớn hơn mọi mẫu đa tròng trong nghiên cứu.
  • Ảnh nhảy = khoảng cách từ tâm quang đoạn đọc tới đường ghép (cm) × Add. Mỗi +1,00 D: tròn 22 = 1,1Δ, tròn 24 = 1,2Δ, tròn 28 = 1,4Δ, đầu bằng D28 = 0,5Δ → đầu bằng nhảy chỉ khoảng một nửa hoặc ít hơn.
  • Hai tròng không có vùng trung gian cho màn hình. Đa tròng không có đường ghép, không nhảy ảnh, nhưng bắt buộc có vùng loạn hai bên.

1. Một tròng, hai độ: kính hai tròng gồm những phần nào?

Kính hai tròng (bifocal) là tròng có hai tiêu cự. Phần lớn mặt tròng mang độ nhìn xa; một vùng nhỏ phía dưới — gọi là đoạn đọc — mang thêm độ cộng để nhìn gần. Ba thành phần cần nhớ:
  1. Tròng chính — độ nhìn xa, chiếm gần hết mặt tròng.
  2. Đoạn đọc — độ xa cộng Add, và độ này đồng đều trong toàn bộ đoạn (Manso 2023: “consistent power throughout the segment”). Không có vùng chuyển tiếp, không có vùng trung gian.
  3. Đường ghép — ranh giới giữa hai vùng. Độ đổi đột ngột ở đây, nên đường này vừa nhìn thấy được, vừa là nơi sinh ra ảnh nhảy.
Hình dạng đoạn đọc quyết định gần như mọi đặc tính còn lại. Có ba kiểu chính: đầu bằng (flat-top, hình chữ D), đoạn tròn (round) và executive (kiểu E — đường ghép chạy suốt ngang tròng; vùng đọc rộng hết cỡ nhưng tròng nặng và lộ, theo Manso 2023). Bài này tập trung vào hai kiểu đầu, cũng là hai kiểu khối 3D tròng kính trên web đang vẽ.

2. Đầu bằng FT28: đoạn đọc chữ D rộng 28 mm

FT28: đoạn đọc 28 × 19 mm, 6 mm dưới tâm6 mm28 × 19 mmđường ghép nhìn thấy được
Sơ đồ FT28 đúng tỉ lệ trên phôi Ø60 mm: đoạn đọc rộng 28 mm, sâu 19 mm, mép trên đặt 6 mm dưới tâm nhìn xa (dấu ⊥). Cùng bộ số với khối 3D trên web.
FT là viết tắt của flat-top (đầu bằng), con số đi kèm là bề rộng đoạn đọc tính bằng milimét. Theo tài liệu Vision Expo West 2023 của Valerie Manso, đoạn đầu bằng có các cỡ 25, 28, 35 và 45 mm, trong đó FT28 (còn gọi ST28) là cỡ được dùng nhiều nhất (catalogue Norville 2019 ghi cỡ này là D28). Bảng tính của Jalie (ABDO) ghi đoạn D28 với kích thước 28 × 19 mm — rộng 28, sâu 19 — và sơ đồ trên vẽ đúng khung đó.
Điểm quan trọng nhất của đầu bằng không nằm ở hình chữ D mà ở vị trí tâm quang học của đoạn đọc. Với D28, tâm này nằm chỉ khoảng 5 mm dưới mép trên — suy ra từ bảng của Jalie (ảnh nhảy 0,5Δ cho mỗi +1,00 D tức là 0,5 cm); giáo trình ABDO cũng ghi phần lớn đoạn chữ D có tâm quang cách mép trên gần như bằng nhau, ví dụ đoạn D35 là 5 mm. Tâm quang càng gần đường ghép thì ảnh nhảy càng nhỏ — mục 6 giải thích vì sao.
Thông số cấu trúc — Hai tròng đầu bằng (FT28)
Đoạn đọc28 × 19 mm suy ra
Vành trên đoạn đọc6 mm dưới tâm nhìn xa nghiên cứu
Đường ghépNhìn thấy được nghiên cứu

Nguồn: Sheedy J.E., Optometry 2004 — 28 mẫu đa tròng đo trên máy Rotlex · All About Vision — Bifocals, trifocals & progressives

3. Đoạn tròn 22/24/28 mm: kín đáo hơn, nhưng nhảy nhiều hơn

đoạn đọc Ø24 mm, 17 mm dưới tâm17 mmØ24 mm
Sơ đồ đoạn tròn Ø24 mm đúng tỉ lệ: tâm đoạn đặt 17 mm dưới tâm nhìn xa, nên mép trên nằm khoảng 5 mm dưới dấu ⊥. Tâm quang học của đoạn tròn trùng tâm hình tròn — cách mép trên đúng bằng bán kính.
Giáo trình ABDO liệt kê các đường kính đoạn tròn 22, 24, 25, 30, 38 và 45 mm cho hai tròng đúc liền khối; tài liệu Vision Expo (Mỹ) ghi cỡ tiêu chuẩn là 22 và 25 mm (Manso 2023), và catalogue nhà sản xuất có cả cỡ 28 mm (Norville 2019).

So với đầu bằng, Manso (2023) tóm tắt ba điểm khác:

  • Kín đáo hơn: viền tròn ít lộ hơn đường thẳng của đầu bằng.
  • Vùng đọc nhỏ hơn: hình tròn hẹp dần về phía mép trên — đúng chỗ mắt đi vào đầu tiên. Ví dụ tính hình học: đoạn Ø24, ở 6 mm dưới mép trên chỉ rộng khoảng 21 mm (2 × √(12² − 6²) ≈ 20,8 mm), trong khi FT28 có cạnh trên thẳng nên chỉ cần chừa 1,5 mm dưới đường ghép là đã có bề rộng dùng được 25 mm theo cách tính của Sheedy (mục 5).
  • Ảnh nhảy lớn hơn: tâm quang học nằm ở tâm hình tròn, tức cách mép trên 11 / 12 / 14 mm với đoạn 22 / 24 / 28 mm.
Thông số cấu trúc — Hai tròng tròn (Ø24)
Đoạn đọcØ24 mm suy ra
Đường ghépNhìn thấy được (mờ hơn FT) nghiên cứu

Nguồn: All About Vision — Bifocals, trifocals & progressives

4. Đặt đoạn đọc ở đâu: chỉ 5–6 mm dưới tâm đồng tử

Trong bài báo đo 28 mẫu đa tròng trên máy phân tích Rotlex Class Plus, Sheedy (Optometry, 2004) dùng hai tròng FT28 làm mốc so sánh và ghi rõ: khi lắp mép trên đoạn đọc ngang rìa dưới lòng đen (lower limbal margin — chỗ lòng đen giáp lòng trắng, không phải mí mắt), mép đó chỉ nằm 5–6 mm dưới tâm đồng tử. Kể cả khi chừa thêm 2 mm để đồng tử lọt hẳn xuống dưới đường ghép, mắt đã có đủ độ đọc ở 7–8 mm dưới đồng tử.
Để so sánh: cũng trong bài đó, ở 28 mẫu đa tròng Add +2,00, mức +1,75 D chỉ bắt đầu xuất hiện ở khoảng 11,5–17 mm dưới dấu lắp (đọc trên biểu đồ của bài, sai số khoảng ±0,5 mm). Sheedy viết thẳng: vùng đọc của FT28 nằm cao hơn đáng kể so với mọi mẫu đa tròng đã đo. Với khoảng cách tròng–mắt 14 mm, mỗi 1 mm trên mặt tròng tương đương khoảng 2° liếc mắt (cùng nguồn) — chênh vài milimét là chênh rõ độ cúi mắt mỗi khi đọc.

“Mí dưới” hay “rìa dưới lòng đen”?

Tài liệu thực hành như của Manso (2023) viết gọn là lắp mép đoạn đọc ngang mí dưới (“Bifocals typically fit with top of segment at lower lid”), còn con số 5–6 mm của Sheedy tính khi lắp ngang rìa dưới lòng đen. Hai mốc này không phải lúc nào cũng trùng nhau, và Manso cũng lưu ý công việc của từng người có thể khiến đoạn đọc được đặt cao hoặc thấp hơn. Vì vậy chiều cao đoạn đọc luôn được đo trực tiếp trên gọng đã chọn, không đặt theo một con số chung.

Lệch khỏi vị trí đúng là thấy ngay: đặt cao quá thì đường ghép lấn vào tầm nhìn thẳng, đi lại vướng víu; đặt thấp quá thì phải cúi mắt sâu hoặc ngửa đầu mới đọc được.

5. Vùng đọc rộng bao nhiêu? FT28 rộng hơn mọi mẫu đa tròng được đo

Sheedy tính vùng đọc dùng được của FT28 với các giả định thận trọng: chừa 1,5 mm dưới mép trên cho đồng tử, chừa 1,5 mm mỗi bên, và chỉ tính từ 3,5 mm trên đến 3,5 mm dưới tâm quang của đoạn đọc. Kết quả: rộng 25 mm, diện tích 175 mm², đủ Add +2,00 — lớn hơn đáng kể so với bất kỳ mẫu đa tròng nào trong nghiên cứu.
Con số đó có ý nghĩa gì khi đọc? Cũng theo Sheedy, một trang giấy khổ Letter (gần bằng A4) đặt nghiêng ở 40 cm thì muốn liếc mắt tới hai mép trang mà không quay đầu cần vùng đọc rộng 15 mm.
Hai tròng FT28Đa tròng thương mại (Sheedy đo)
Bề rộng vùng đọc25 mm (dùng được, đủ Add)≈ 5,4–11,8 mm ở 20 mm dưới dấu lắp (trung bình từng thiết kế, 2006)
Đủ độ đọc từ7–8 mm dưới đồng tử+1,75 D bắt đầu ở ≈ 11,5–17 mm dưới dấu lắp (2004)
Mẫu đohình học của đoạn đọc28 mẫu (2004); 23 thiết kế × 12 tròng (2006), Add +2,00, máy Rotlex

Đọc số liệu cho đúng

Số đa tròng ở đây là các thiết kế bán trên thị trường năm 2004–2006, đo trên máy Rotlex với ranh giới mờ 0,50 D, và các khoảng là số đọc trên biểu đồ của bài báo. Đa tròng thế hệ mới có thể rộng hơn, nhưng trong các tài liệu hãng chúng tôi đã đối chiếu, không hãng nào công bố bề rộng vùng đọc theo milimét cho từng dòng, và chúng tôi cũng chưa tìm được bộ số đo độc lập nào mới hơn để đặt cạnh. Ngược lại, bề rộng đoạn đọc hai tròng là hình học thuần: FT28 hôm nay vẫn rộng 28 mm như năm 2004.

6. Vì sao ảnh “nhảy” — và vì sao đầu bằng nhảy ít hơn

Đoạn đọc thực chất là một thấu kính cộng nhỏ gắn vào tròng chính, có tâm quang học riêng. Mọi thấu kính đều tạo hiệu ứng lăng kính khi nhìn lệch khỏi tâm quang của nó: lệch càng xa, độ càng mạnh thì lăng kính càng lớn. Tại đường ghép, mắt bước vào đoạn đọc ở một điểm cách tâm quang của đoạn một khoảng nhất định — nên lăng kính xuất hiện tức thì. Jalie (ABDO) gói lại thành một công thức:
Ảnh nhảy (Δ) = khoảng cách từ tâm quang đoạn đọc tới đường ghép (cm) × Add (D)
Lăng kính này luôn có đáy quay xuống và không phụ thuộc độ của tròng chính (Jalie). Lăng kính đáy dưới làm ảnh dịch lên, nên khi mắt hạ qua đường ghép, vật như giật lên một đoạn, và một dải không gian quanh mép trên đoạn đọc trở nên không dùng được — thứ mà Sheedy (2004) nêu là đa tròng loại bỏ được. (Δ là đi-ốp lăng kính: 1Δ làm ảnh lệch 1 cm ở khoảng cách 1 m.)
Kiểu đoạn đọcTâm quang cách đường ghépẢnh nhảy mỗi +1,00 DVí dụ ở Add +2,00Lăng kính tại điểm đọc¹ mỗi +1,00 D
Tròn 22 mm11 mm1,1Δ2,2Δ0,50Δ đáy dưới
Tròn 24 mm12 mm1,2Δ2,4Δ0,60Δ đáy dưới
Tròn 28 mm14 mm1,4Δ2,8Δ0,80Δ đáy dưới
Đầu bằng D28 (28 × 19)≈ 5 mm0,5Δ1,0Δ0,10Δ đáy trên
Executive (kiểu E)0 — nằm trên đường ghép000,60Δ đáy trên

¹ Cột ảnh nhảy và lăng kính tại điểm đọc lấy từ bảng 3 của Jalie (ABDO); điểm đọc giả định nằm 6 mm dưới mép trên đoạn đọc. Cột “ví dụ ở Add +2,00” là phép nhân của chúng tôi; khoảng cách tâm quang suy ra từ cột ảnh nhảy.

Cùng bề rộng 28 mm, đoạn đầu bằng nhảy 0,5Δ còn đoạn tròn 1,4Δ cho mỗi đi-ốp Add. Jalie tóm tắt: đoạn chữ D gần như không tạo lăng kính ở giữa vùng đọc, và ảnh nhảy ở đường ghép “chỉ khoảng một nửa” so với đoạn tròn cùng đường kính — với cỡ 28 mm trong chính bảng của ông, tỉ lệ còn thấp hơn thế. Đó là lý do kiểu đầu bằng phổ biến nhất.

Độ cao: kiểu đoạn đọc còn dùng để cân lăng kính

Ở điểm đọc, mắt nhìn qua cả tròng chính lẫn đoạn đọc, nên lăng kính của hai phần cộng lại. Jalie đưa ví dụ người cận −8,00 D, Add +2,00: riêng tròng chính đã tạo 6,4Δ đáy dưới tại điểm đọc; dùng đoạn tròn lớn 45 mm thì cộng thêm 3,3Δ đáy dưới, tổng 9,7Δ; chọn kiểu E thì tổng giảm còn 5,2Δ. Jalie cũng lưu ý: khi hai mắt chênh độ nhiều, chênh lệch lăng kính theo chiều dọc giữa hai mắt có thể làm mất nhìn hai mắt thoải mái — đây là phần người làm kính phải tính, không chọn theo cảm tính.

7. Đường ghép nhìn thấy được — điều hai tròng không giấu được

Manso (2023) liệt kê thẳng nhược điểm của đầu bằng: đoạn đọc nhìn thấy được, như “báo” với mọi người rằng mắt đã lão thị; đoạn tròn thì ít lộ hơn nhưng vẫn thấy. Lý do nằm ở chính cấu trúc: hai vùng có độ cong khác nhau gặp nhau ở một đường, nên ở đó mặt tròng có một bậc bắt sáng. Jalie (Progressive power lenses) mô tả rõ điều này với kiểu E: hai mặt cầu chỉ liền nhau tại đúng một điểm, mọi chỗ khác đều có bậc, và càng ra xa bậc càng lớn.
Muốn một tròng hai vùng thật sự không thấy đường, theo Jalie, phải nối hai mặt cong bằng một vùng chuyển tiếp liền mạch — và về nguyên lý, đó chính là ý tưởng của đa tròng. Mặt chuyển tiếp ấy chỉ liền mạch hoàn hảo dọc một đường duy nhất (đường rốn, umbilic line); mọi chỗ khác phải “nắn” cho trơn — và chỗ nắn đó sinh ra vùng loạn hai bên ở mục 8.
Có loại hai tròng “không đường viền” (ví dụ Rocky Invisible): ranh giới đoạn đọc được giấu đi để người đối diện gần như không thấy. Nhưng phần dưới vẫn là một vùng độ riêng có tâm quang riêng, nên theo công thức ở mục 6, độ vẫn đổi ở mép và ảnh nhảy không mất đi.
Vì sao trên web, hai tròng không có chế độ “Thực tế”? Với tròng kiểm soát cận và đa tròng, khối 3D tròng kính trên web có hai nút: “Cấu trúc” là hình minh hoạ phóng to phần quang học ẩn bên trong tròng, còn “Thực tế” cho thấy tròng trông thế nào ngoài đời (vi thấu kính gần như không thấy, hành lang đa tròng hoàn toàn không thấy). Hai tròng thì khác: đường ghép là thật và ngoài đời vẫn nhìn thấy, nên không có gì phải “ẩn đi” — hai tròng chỉ có một cách xem.

8. So với đa tròng: bỏ đường ghép, đổi lấy vùng loạn hai bên

Đa tròng làm được ba việc hai tròng không làm được (Jalie, Progressive power lenses): không ảnh nhảy vì độ không đổi đột ngột; không có đường chia nên trông như tròng đơn tròng; và có vùng trung gian liên tục cho màn hình, kệ hàng, mặt bàn bếp. Cái giá phải trả là hình học:
  • Định lý Minkwitz: ngay sát đường giữa hành lang, độ loạn theo phương ngang hành lang tăng nhanh gấp đôi tốc độ độ cộng tăng dọc hành lang. Thiết kế chỉ có thể dồn phần loạn này sang chỗ khác, và theo nhóm tác giả thì có lẽ không thể giảm được nó (Sheedy và cộng sự, 2005).
  • Đỉnh loạn hai bên thường xấp xỉ bằng độ Add (Meister, OptiCampus); Sheedy đo được ≈1,35–3,2 D ở 28 mẫu Add +2,00 (đọc trên biểu đồ).
  • Vùng trung gian hẹp: eo hành lang đo được ≈ 2,9–4,5 mm ở mức +1,25 D (Sheedy 2006; trung bình từng thiết kế, đọc trên biểu đồ).
  • Vùng đọc hẹp hơn và thấp hơn FT28 (mục 4–5).
Hai tròng không có vùng loạn do thiết kế, vì mỗi vùng là một độ cố định; Sheedy (2004) gọi vùng loạn ngoại vi là đặc điểm bất lợi mà thiết kế đa tròng tất yếu phải mang.
vùng xa 13 mm · eo hành lang 4 mm · vùng đọc 10 mm · Add +2.00vùng xa 13 mmeo hành lang 4 mmvùng đọc 10 mmhành lang 14,6 mmvùng loạn 2 bênmũi →Add +2.00
Để so sánh: sơ đồ đa tròng freeform (Add +2,00) trên cùng khung phôi Ø60 mm với hai sơ đồ hai tròng ở trên. Không có đường ghép, nhưng hai bên hành lang là vùng loạn. Bề rộng các vùng trên hình là minh hoạ theo bậc của tiệm; số đo thật nằm trong bài.
Hai tròng FT28Đa tròng
Đường trên mặt tròngNhìn thấyKhông (chỉ còn dấu khắc ẩn rất mờ)
Ảnh nhảyCó — 0,5Δ mỗi +1,00 D AddKhông
Vùng trung gian (màn hình, tầm tay)Không cóCó, eo hẹp ≈ 2,9–4,5 mm
Vùng đọcRộng 25 mm, đủ độ ở 7–8 mm dưới đồng tử≈ 5,4–11,8 mm ở 20 mm dưới dấu lắp; +1,75 D từ ≈ 11,5–17 mm
Loạn hai bênKhôngCó, đỉnh xấp xỉ độ Add
Làm quenTương đối dễ (Manso 2023)Cần thời gian tập liếc đúng hành lang
Muốn hiểu kỹ hành lang, eo và vùng loạn của đa tròng, đọc bài Cấu trúc tròng đa tròng freeform. Tổng quan các dòng xem ở Kính đa tròng; cân nhắc chọn loại nào xem bài Kính hai tròng hay đa tròng.

9. Ai hợp với kính hai tròng?

Hợp:
  • Đọc, viết, làm việc tay tỉ mỉ nhiều giờ, cần vùng đọc rộng mà không phải xoay đầu.
  • Đã thử đa tròng nhưng không quen được vùng loạn hai bên.
  • Ít dùng máy tính ở tầm tay và chấp nhận đường ghép lộ.
Cân nhắc kỹ:
  • Làm máy tính nhiều: hai tròng không có vùng trung gian. Kính ba tròng có thêm một dải trung gian — kiểu phổ biến là đầu bằng 7 × 28 (dải trung gian cao 7 mm, rộng 28 mm), dải này thường mang khoảng một nửa độ Add (Manso 2023); còn muốn không đường ghép thì là đa tròng.
  • Coi trọng thẩm mỹ: đường ghép lộ, đoạn tròn đỡ lộ hơn đầu bằng nhưng vẫn thấy.
  • Lên xuống cầu thang nhiều: nhìn bậc thang qua đoạn đọc sẽ mờ, vì đoạn đọc chỉ nét ở khoảng cách đọc. Lúc mới đeo nên hơi cúi đầu để nhìn bậc thang qua phần trên của tròng.

10. Làm kính hai tròng tại Kính Mắt Điện Biên Phủ

Ba thông số quyết định một cặp hai tròng đeo có dễ chịu hay không: độ Add đúng khoảng cách đọc thật, chiều cao đoạn đọc và khoảng cách đồng tử. Tại cửa hàng:
  • Khám khúc xạ, đo Add theo khoảng cách bạn thường đọc và làm việc.
  • Đo chiều cao mép trên đoạn đọc trên chính gọng bạn chọn, theo mốc rìa dưới lòng đen và theo công việc hằng ngày.
  • Mài lắp tại tiệm trên hệ thống Briot; đo lại độ xa, độ Add và vị trí đoạn đọc trước khi giao.
Một số tròng hai tròng đầu bằng đang có: Cerato Bifocal Flattop 1.56 HMC, Vis Care BFFT HMCS 1.56. Giá và lớp phủ hiện hành xem trên từng trang sản phẩm; tổng quan ở Kính hai tròng. Nếu đang phân vân giữa hai tròng và đa tròng, bạn có thể đặt lịch đo mắt hoặc xem đường đến cửa hàng, mang theo kính đang đeo và kể công việc hằng ngày để được tư vấn đúng nhu cầu.

Câu hỏi thường gặp

Kính hai tròng có phải loại đã lỗi thời? Không hẳn. Xét riêng vùng đọc, FT28 vẫn rộng và nằm cao hơn mọi mẫu đa tròng mà Sheedy đo (2004). Thứ hai tròng thiếu là vùng trung gian và tính thẩm mỹ — hợp hay không tuỳ nhu cầu từng người.
Chọn FT28 hay FT35? Đầu bằng có các cỡ 25/28/35/45 mm, FT28 dùng nhiều nhất (Manso 2023). Đoạn rộng hơn cho vùng đọc rộng hơn, hợp với bản vẽ hay sổ sách khổ lớn, nhưng đường ghép cũng dài hơn.
Vì sao mới đeo thấy vật “giật” khi liếc xuống? Đó là ảnh nhảy ở đường ghép (mục 6). Kiểu đầu bằng nhảy ít hơn đoạn tròn, và Manso xếp đầu bằng vào nhóm tương đối dễ làm quen.
Có kính hai tròng không lộ đường không? Có loại làm mờ mép đoạn đọc để khó thấy hơn, nhưng ảnh nhảy vẫn còn. Muốn vừa không đường vừa không nhảy ảnh thì phải là đa tròng — đổi lại là vùng loạn hai bên.
Đoạn đọc có làm mỏi mắt khi nhìn xa không? Bình thường thì không, nếu đặt đúng chiều cao: nhìn thẳng, mắt đi qua tròng chính; chỉ khi hạ mắt xuống đọc mới đi vào đoạn đọc. Nếu đường ghép lấn vào tầm nhìn thẳng thì đoạn đọc đang đặt quá cao — cần kiểm tra lại.

Nguồn tham khảo

  • Sheedy J.E. Progressive addition lenses — matching the specific lens to patient needs. Optometry 2004;75(2):83–102 — PubMed · toàn văn (bản lưu của iCare Labs). Nguồn của: vị trí mép đoạn đọc 5–6 mm, đủ độ ở 7–8 mm, vùng đọc FT28 25 mm / 175 mm², 15 mm cho trang giấy, 1 mm ≈ 2°, đỉnh loạn đa tròng.
  • Sheedy J., Hardy R.F., Hayes J.R. Progressive addition lenses — measurements and ratings. Optometry 2006;77(1):23–39 — PubMed · toàn văn (bản lưu của Younger Optics).
  • Sheedy J.E., Campbell C., King-Smith E., Hayes J.R. Progressive powered lenses: the Minkwitz theorem. Optom Vis Sci 2005;82(10):916–22 — PubMed.
  • Jalie M. Bifocal Centration — ABDO (PDF). Công thức ảnh nhảy, bảng 3, ví dụ cận −8,00 D.
  • Jalie M. Progressive power lenses — ABDO (PDF).
  • ABDO — Educational Tables (PDF). Cỡ đoạn tròn, tâm quang đoạn chữ D.
  • Manso V. Taking a “byte” out of segments. Vision Expo West 2023 (PDF).
  • Norville — Rx Catalogue 2019, ABDO lưu trữ (PDF).
  • Meister D. Optics of Progressive Lenses — OptiCampus.
  • The Vision Council — Lens Marking Guidelines v2.0, 6/2014 (PDF). Dấu khắc ẩn trên đa tròng “chỉ rất khó thấy với người đối diện”.
Đang tải bình luận...

Để lại bình luận

Email sẽ không được hiển thị công khai

Tối thiểu 10 ký tự, tối đa 1000 ký tự

0/1000

Lưu ý: Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Vui lòng giữ nội dung lịch sự và phù hợp.