Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.

Vis-Care - Singapore
Tròng kiểm soát cận thị Vis-Care Myopia Control 1.56 — Hình 1

Tròng Kiểm Soát Cận Thị Vis-Care Myopia Control 1.56

Tròng vi thấu kính kiểm soát cận thị cho trẻ đang tăng độ, chiết suất 1.56, lớp phủ Blue Care Perfect + UV407, dải độ 0.00 → -6.00, loạn tới -2.00 — có sẵn tại cửa hàng, cắt lắp trong 30 phút.

0 lượt đánh giá

Chiết suất:

Đơn kính của bạn

Nhập đơn kính để kiểm tra phù hợp với tròng kính này

Không có đơn thuốcĐặt hẹn khám mắt tại cửa hàng

Nhập và xác nhận đơn kính để kích hoạt nút Đặt trước tại shop — bạn được ưu đãi giảm giá từ 15–30% (theo chính sách áp dụng) — sau đó xác nhận trong hộp thoại để thêm sản phẩm vào giỏ và sang trang giỏ hàng.

1.650.000 ₫

Giới thiệu tổng quan

Vis-Care Myopia Control 1.56 là tròng kính dành cho trẻ đang trong giai đoạn tăng độ cận — nhóm cần một cặp kính vừa nhìn rõ, vừa mang thêm tín hiệu quang học làm chậm tốc độ dài ra của nhãn cầu. Khác với tròng đơn tròng thông thường chỉ giải quyết việc "nhìn rõ hôm nay", thiết kế vi thấu kính trên bề mặt tròng nhắm vào phần còn lại của vấn đề: tốc độ tăng độ trong những năm con còn lớn.

Đây là phiên bản chiết suất 1.56 — mức phổ thông, phù hợp dải độ nhẹ đến trung bình, chi phí dễ tiếp cận cho gia đình bắt đầu chương trình kiểm soát cận thị.


Cơ chế hoạt động (giải thích đúng bản chất)

Cận thị tiến triển ở trẻ không phải là "mắt yếu đi", mà là trục nhãn cầu dài ra quá mức. Mỗi 1 mm trục dài thêm tương đương độ cận tăng khoảng 2,5 – 3 D.
Vì sao kính thường không hãm được? Võng mạc là một mặt cong. Khi tròng đơn tròng hội tụ đúng ở trung tâm, tia sáng đi qua vùng rìa lại rơi phía sau võng mạc (viễn thị hoá vùng ngoại vi – peripheral hyperopic defocus). Đây chính là tín hiệu thúc nhãn cầu tiếp tục dài ra để "đuổi theo" ảnh.

Tròng kiểm soát cận thị đảo ngược tín hiệu đó:

  • Vùng trung tâm giữ nguyên đơn tròng đúng độ nhìn xa → trẻ nhìn bảng, nhìn đường vẫn sắc nét.
  • Vùng vi thấu kính bao quanh tạo một mặt/vùng hội tụ phía trước võng mạc (myopic defocus) — tín hiệu "đủ rồi, đừng dài thêm" gửi liên tục tới thành nhãn cầu suốt thời gian đeo kính.
Nguyên lý này là nền tảng chung của các thiết kế vi thấu kính đang được dùng trên thế giới (D.I.M.S. của Hoya MiYOSMART, H.A.L.T. của Essilor Stellest, C.A.R.E. của ZEISS MyoCare). Bản 1.56 mang 864 vi thấu kính phân bố quanh vùng nhìn rõ trung tâm — bản 1.60 nhiều hơn (1068 hạt trên 11 vòng đồng tâm).

Thông số kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Vis-Care Myopia Control 1.56
  • Chiết suất: 1.56
  • Thiết kế: 864 vi thấu kính (in trên bao bì: 864 Micro lens · Distributed focal Objectives) — vùng nhìn rõ ở trung tâm, vi thấu kính phân bố quanh; tròng có dấu tâm quang học in sẵn để cắt lắp đúng tâm
  • Lớp phủ: Blue Care Perfect Coating — lọc ánh sáng xanh từ màn hình, chống phản quang
  • Chống tia UV: UV407 — chặn 100% tia cực tím tới bước sóng 407 nm
  • Dải độ: Cầu 0.00 → -6.00 | Loạn 0.00 → -2.00
  • Lắp được: gọng khung (viền đầy đủ) và gọng cước (nửa viền)
  • Tình trạng: hàng có sẵn — cắt lắp tại cửa hàng trong khoảng 30 phút

Ai nên dùng — ai chưa cần

Phù hợp:
  • Trẻ và thanh thiếu niên (thường 6 – 16 tuổi) có độ cận đang tăng, đặc biệt khi tăng từ 0.50 D/năm trở lên qua các lần khám.
  • Trẻ có bố hoặc mẹ cận nặng, học/nhìn gần nhiều, ít hoạt động ngoài trời.
  • Độ cận nằm trong dải 0.00 → -6.00, loạn không quá -2.00.
Chưa cần hoặc cần cân nhắc:
  • Người lớn đã ổn định độ — kiểm soát cận thị không còn ý nghĩa khi mắt hết giai đoạn phát triển.
  • Trẻ dưới 6 tuổi hoặc có bệnh lý mắt kèm theo — cần bác sĩ nhãn khoa đánh giá trước.
  • Độ cận vượt -6.00 hoặc loạn quá -2.00 → dùng dòng cắt theo toa (Stellest, MiYOSMART, MyoCare) thay vì tròng có sẵn.

Nói thẳng về hiệu quả — phần quan trọng nhất

Để phụ huynh quyết định đúng, cần phân biệt rõ hai chuyện:

1. Nguyên lý quang học đã được chứng minh. Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng (RCT) trên thiết kế vi thấu kính đã công bố kết quả rõ ràng: D.I.M.S. (MiYOSMART) làm chậm tiến triển khoảng 59 % sau 2 năm; H.A.L.T. (Stellest) khoảng 67 % ở nhóm đeo đủ 12 giờ/ngày, đăng trên JAMA Ophthalmology 2022.
2. Con số đó thuộc về sản phẩm đã thử nghiệm, không tự động áp cho mọi tròng vi thấu kính. Vis-Care Myopia Control dùng cùng nguyên lý thiết kế, nhưng chưa có thử nghiệm lâm sàng riêng được công bố. Vì vậy shop không cam kết một tỷ lệ phần trăm cụ thể cho dòng này. Đây là lựa chọn hợp lý về chi phí để bắt đầu; nếu gia đình cần một sản phẩm có dữ liệu lâm sàng riêng, hãy hỏi tư vấn viên về Stellest hoặc MiYOSMART.
3. Không có tròng nào đảo ngược độ cận đã có. Mục tiêu duy nhất và hợp lý là làm chậm tốc độ tăng, qua đó giảm nguy cơ biến chứng của cận thị nặng về sau (thoái hoá hoàng điểm do cận, bong võng mạc, glôcôm).

Đeo thế nào để có hiệu quả

Cùng một tròng, hiệu quả chênh nhau rất xa tuỳ cách dùng. Ba nguyên tắc rút ra từ các thử nghiệm lâm sàng:

  1. Đeo tối thiểu 12 giờ mỗi ngày, tất cả các ngày — kể cả ở nhà, cuối tuần. Tín hiệu hãm chỉ tồn tại khi đang đeo kính; bỏ kính là mắt trở lại chế độ tăng trưởng tự do.
  2. Lắp đúng tâm. Vùng nhìn rõ ở giữa tròng khá nhỏ, nên kính phải được cắt theo PD từng mắt và chiều cao tâm đo riêng cho trẻ, gọng vừa khít, không tụt xuống mũi. Gọng tụt vài milimét là trẻ nhìn xuyên vùng vi thấu kính cả ngày — vừa mờ vừa mất tác dụng.
  3. Tái khám mỗi 6 tháng. Đo lại khúc xạ và, nếu có điều kiện, chiều dài trục nhãn cầu — đây mới là thước đo trung thực nhất của tiến triển cận thị.
Thói quen đi kèm, không thay thế được bằng tròng kính: ít nhất 2 giờ ngoài trời mỗi ngày, quy tắc 20-20-20 (mỗi 20 phút nhìn gần thì nhìn xa 6 m trong 20 giây), khoảng cách đọc viết từ 30 cm trở lên.

Thích nghi và cảm giác khi đeo

  • Vài ngày đầu trẻ có thể thấy hơi "lạ" khi liếc mắt sang bên — bình thường, do vùng vi thấu kính nằm ở ngoại vi. Phần lớn trẻ quen trong 3 – 7 ngày.
  • Nhìn thẳng (qua vùng trung tâm) thị lực tương đương tròng thường.
  • Nếu sau 2 tuần trẻ vẫn kêu mờ, nhức, hoặc chóng mặt → mang kính lại cửa hàng kiểm tra tâm và độ, đừng để trẻ tự bỏ kính.

Câu hỏi thường gặp

Đeo tròng này thì con có hết cận không? Không. Không sản phẩm nào làm hết độ cận đã có. Mục tiêu là tăng chậm hơn so với khi đeo kính thường.
Bao lâu thì biết có tác dụng? Phải so sánh qua các lần khám cách nhau 6 tháng, tốt nhất là so bằng chiều dài trục nhãn cầu chứ không chỉ nhìn con số độ kính.
Có phải đeo cả khi ở nhà xem tivi không? Có. Đây là yếu tố quyết định. Trong thử nghiệm lâm sàng, nhóm đeo đủ giờ có kết quả tốt hơn hẳn nhóm đeo ngắt quãng.
Có kết hợp được với thuốc nhỏ atropine liều thấp không? Được, khi có chỉ định của bác sĩ nhãn khoa — hai phương pháp tác động theo cơ chế khác nhau, không loại trừ nhau.
Khi nào đổi lại tròng thường? Khi trẻ qua tuổi phát triển và độ đã ổn định (thường 18 – 20 tuổi), theo tư vấn của người đo khúc xạ.

Đo và lắp tại Kính Mắt Điện Biên Phủ

  • Khám khúc xạ 12 bước, liệt điều tiết khi cần để không cắt quá độ cho trẻ.
  • Đo PD từng mắt và chiều cao tâm trên chính gọng trẻ chọn; tư vấn gọng nhẹ, ôm, không tụt.
  • Cắt lắp tại chỗ với hàng có sẵn — khoảng 30 phút; kiểm tra tâm tròng bằng máy trước khi giao.
  • Hẹn tái khám 6 tháng và theo dõi tốc độ tăng độ qua từng lần đo.
Đọc thêm cơ chế vi thấu kính trong bài Công nghệ H.A.L.T. của Essilor Stellest, hoặc xem tổng quan các giải pháp tại trang Kính kiểm soát cận thị.