Công nghệ H.A.L.T. của Essilor Stellest: 1021 vi thấu kính kiểm soát tăng độ cận ở trẻ như thế nào?
Giải thích dễ hiểu công nghệ H.A.L.T. trên tròng Essilor Stellest: vì sao kính cận thường không kiểm soát được nhãn cầu dài ra, 1021 vi thấu kính phi cầu trên 11 vòng tạo "vùng ánh sáng" trước võng mạc ra sao, số liệu thử nghiệm lâm sàng 2–6 năm và cách đeo để đạt hiệu quả — kèm hình minh hoạ từ Essilor.

Đọc nhanh 60 giây
- Cận thị tiến triển = nhãn cầu của trẻ dài ra nhanh hơn bình thường; kính thường chỉ hội tụ ánh sáng đúng võng mạc, không gửi tín hiệu "dừng lớn".
- H.A.L.T. (Highly Aspherical Lenslet Target) = 1021 vi thấu kính phi cầu, đường kính 1,12 mm, xếp thành 11 vòng đồng tâm quanh vùng nhìn trung tâm 9 mm. Đây chỉ là tên viết tắt — chính Essilor ghi rõ nó không có nghĩa là "dừng" cận thị.
- Các vi thấu kính không hội tụ thành một điểm mà trải thành một "vùng ánh sáng" phía trước võng mạc, uốn theo hình dáng võng mạc — theo Essilor, đây là tín hiệu làm chậm nhãn cầu dài ra.
- Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi 2 năm (JAMA Ophthalmology 2022): trẻ đeo ≥ 12 giờ/ngày tăng độ chậm hơn 67 % (0,99 D) và trục nhãn cầu dài chậm hơn 60 % (0,41 mm) so với kính thường. Số liệu 6 năm báo cáo tại hội nghị (chưa đăng tạp chí bình duyệt): chậm hơn 57 % (1,95 D).
- Thử nghiệm ngẫu nhiên tại Mỹ (JAMA Ophthalmology 2026): chậm tăng độ 71 % sau 2 năm; FDA Hoa Kỳ cấp phép De Novo ngày 25/9/2025.
- Nhìn qua vùng trung tâm sắc nét như tròng đơn tròng; Essilor ghi thời gian làm quen thường dưới 1 tuần.
1. Vì sao độ cận của trẻ cứ tăng?

2. Kính cận thường làm được gì — và không làm được gì

Đừng nhầm với “chữa hết cận”
3. H.A.L.T. là gì?
Cấu trúc một tròng Stellest gồm ba phần:
- Vùng trung tâm 9 mm — tròng đơn tròng bình thường, đúng độ nhìn xa của trẻ. Nhìn thẳng qua vùng này, trẻ thấy sắc nét y như kính thường.
- 11 vòng đồng tâm bao quanh, chứa tổng cộng 1021 vi thấu kính phi cầu, mỗi hạt đường kính 1,12 mm, xếp sát nhau trong từng vòng.
- Khoảng trống giữa các vòng — vẫn là đơn tròng, để ánh sáng nhìn rõ luôn có đường đi dù mắt liếc theo hướng nào.



4. Cấu trúc trên mô hình 3D của tiệm
| Số vi thấu kính | 1021 số hãng |
|---|---|
| Số vòng | 11 số hãng |
| Đường kính mỗi hạt | Ø1,12 mm số hãng |
| Vùng nhìn rõ trung tâm | Ø9 mm số hãng |
| Vùng điều trị | R 4,5 → 28,5 mm (≈ Ø57) suy ra |
| Nằm ở | Mặt trước tròng số hãng |
| Độ cộng của vi cấu trúc | +6,00 D (vòng 1–5) → +3,50 D (vòng 11) — đo độc lập, Essilor không công bố nghiên cứu |
| Kết quả lâm sàng | Chậm tăng độ 67% sau 2 năm (đeo ≥12 giờ/ngày) nghiên cứu |
Nguồn: Essilor Stellest — Practitioner IFU (9/2025, PDF) · Gantes-Nuñez J. et al., Ophthalmic Physiol Opt 2023 — đo quang học Stellest & MiYOSMART · Bao J. et al., JAMA Ophthalmology 2022 — Stellest 2 năm · FDA De Novo DEN250016 — Essilor Stellest (PDF) · Li X. et al., 2025 — theo dõi Stellest 5 năm (PMC)
5. "Vùng ánh sáng" — điểm khác biệt cốt lõi


Tóm tắt cơ chế bằng một câu
6. Tác dụng kép: vẫn nhìn rõ, và kiểm soát tăng độ
Nỗi lo lớn nhất của phụ huynh với tròng có "hạt" là: con có nhìn mờ không? Số liệu thử nghiệm trả lời khá rõ:
- Nhìn qua vùng trung tâm, trẻ thấy rõ như tròng đơn tròng. Trong thử nghiệm tại Mỹ, sau 2 năm thị lực tốt nhất của nhóm Stellest và nhóm kính thường như nhau, không trẻ nào bị giảm từ 2 hàng chữ trở lên.
- Khi nhìn xuyên qua vùng vi thấu kính, các thử nghiệm ngắn trên trẻ em cho thấy thị lực và độ nhạy tương phản chỉ bị ảnh hưởng ít so với tròng đơn tròng. Trong thực tế mắt hiếm khi liếc quá 20°, nên phần lớn thời gian vật đang nhìn nằm trong vùng trung tâm (Radhakrishnan 2023).
- Điều tiết khi nhìn gần vẫn do phần đơn tròng của tròng chi phối (vùng trung tâm, hoặc nền tròng giữa các hạt khi liếc qua vùng hạt), vì ảnh tạo bởi từng hạt nhỏ là kích thích điều tiết yếu (phân tích quang học, Radhakrishnan 2023). Các than phiền như chói, quầng sáng, nhìn mờ trong thử nghiệm tại Mỹ ít gặp và phân bố tương tự giữa nhóm Stellest và nhóm kính thường.
- Thích nghi: tài liệu của Essilor ghi giai đoạn làm quen thường dưới 1 tuần — trong thời gian này nên tránh hoạt động va chạm mạnh; tái khám lần đầu sau 2 tuần.


7. Bằng chứng lâm sàng: các con số thật
- Nơi thực hiện: Bệnh viện Mắt, Đại học Y Ôn Châu — tác giả đứng đầu: TS. Jinhua Bao. Theo chính bài báo, nghiên cứu được tài trợ một phần qua dự án hợp tác với Essilor, và Essilor tham gia thiết kế, phân tích số liệu, duyệt bài.
- Thời gian: 7/2018 – 10/2020 (giai đoạn 2 năm), sau đó mở rộng theo dõi.
- Đối tượng: 170 trẻ 8–13 tuổi, chia ngẫu nhiên 3 nhóm: tròng HAL (chính là Stellest), tròng SAL (phi cầu nhẹ) và tròng đơn tròng; 157 trẻ (92,4 %) hoàn thành 2 năm.
| Nhóm | Độ cận tăng trung bình | Trục nhãn cầu dài thêm |
|---|---|---|
| Đơn tròng (đối chứng) | −1,46 D | 0,69 mm |
| SAL (phi cầu nhẹ) | −1,04 D | 0,51 mm |
| HAL – Stellest (toàn bộ) | −0,66 D | 0,34 mm |
| HAL – đeo ≥ 12 giờ/ngày | chậm hơn 0,99 D (67 %) | chậm hơn 0,41 mm (60 %) |

- 5 năm (Li 2025, đã đăng tạp chí; 43 trên 58 trẻ ban đầu, tức 74 %, hoàn thành): nhóm đeo Stellest tăng độ ít hơn khoảng 1,75 D và trục nhãn cầu dài ít hơn 0,72 mm so với nhóm chứng ngoại suy — tác giả quy đổi là tránh được tương đương 3 năm tiến triển cận thị và dài trục.
- 6 năm (báo cáo tại hội nghị BCLA 6/2025, chưa đăng tạp chí bình duyệt; 42 trẻ, nay 14–19 tuổi): độ cận tăng chậm hơn 1,95 D (57 %), trục nhãn cầu dài chậm hơn 0,81 mm (52 %) so với nhóm đối chứng mô hình hoá.
- 9 trung tâm, trẻ 6–12 tuổi thuộc nhiều chủng tộc; 149 trẻ được phát kính, 135 trẻ (91 %) hoàn thành 24 tháng.
- Sau 2 năm, so với kính thường: tăng độ chậm hơn 0,64 D (71 %), trục nhãn cầu dài chậm hơn 0,24 mm (53 %) (Shen 2026, JAMA Ophthalmology).
- Đây là bộ số liệu nằm trong hồ sơ FDA cấp phép De Novo DEN250016 ngày 25/9/2025.
Đọc số liệu cho đúng
8. Đeo thế nào để đạt hiệu quả như thử nghiệm?
Cùng một tròng nhưng hiệu quả khác nhau rất nhiều tuỳ cách dùng. Trong thử nghiệm, nhóm đeo đủ giờ đạt 67 %, còn tính chung cả trẻ đeo ít giờ thì chỉ khoảng 55 %. Ba nguyên tắc rút ra:
- Đeo ≥ 12 giờ mỗi ngày, mọi ngày — từ lúc thức dậy đến lúc đi ngủ, kể cả cuối tuần và trong nhà. Tín hiệu kiểm soát chỉ tồn tại khi đang đeo kính; bỏ kính là mắt quay lại chế độ "tự do lớn". (Tài liệu hướng dẫn của Essilor tại Mỹ ghi mức tối thiểu 10 giờ/ngày, ít nhất 6 ngày/tuần; 12 giờ/ngày là mốc "đeo đủ giờ" của thử nghiệm Trung Quốc, nơi đeo càng nhiều thì hiệu quả càng rõ.)
- Lắp đúng tâm: Essilor yêu cầu tâm các vòng hạt trùng tâm đồng tử khi trẻ nhìn thẳng, nên tròng phải được cắt theo PD và chiều cao tâm từng mắt đo riêng cho trẻ; gọng cao tối thiểu 30 mm, gần như không nghiêng, phải vừa, không tụt xuống mũi. Vùng trong chỉ rộng 4,5 mm tính từ tâm, nên gọng tụt 3–4 mm là khi nhìn thẳng đồng tử đã nằm sát mép vùng vi thấu kính — dễ mờ và lệch khỏi điều kiện tròng được thử nghiệm.
- Tái khám mỗi 6 tháng (đúng lịch Essilor khuyến nghị): đo lại khúc xạ và, nếu có điều kiện, chiều dài trục nhãn cầu tại bệnh viện mắt. Trục nhãn cầu là thước đo trung thực nhất, vì độ kính có thể dao động theo điều tiết.
Thói quen đi kèm (không thay thế được bằng tròng)
- Cho trẻ ra ngoài trời mỗi ngày (khuyến nghị thường gặp là khoảng 2 giờ) — tác dụng bảo vệ của thời gian ngoài trời trước cận thị được ghi nhận rất nhất quán (báo cáo IMI 2019).
- Quy tắc 20-20-20: mỗi 20 phút nhìn gần, nhìn xa 6 m trong 20 giây.
- Khoảng cách đọc/viết ≥ 30 cm, không đọc trong bóng tối, không dùng điện thoại lúc nằm.
9. Ai nên dùng, ai không?
10. Stellest tại Kính Mắt Điện Biên Phủ
Tại cửa hàng, Stellest được làm theo quy trình riêng cho trẻ:
- Khám khúc xạ 12 bước, có liệt điều tiết khi cần để không cắt quá độ.
- Đo PD từng mắt và chiều cao tâm trên chính gọng trẻ chọn; tư vấn gọng ôm, nhẹ, không tụt.
- Cắt lắp tại chỗ, kiểm tra tâm tròng bằng máy trước khi giao.
- Hẹn tái khám 6 tháng và theo dõi tốc độ tăng độ qua từng lần đo.
11. Video của Essilor về công nghệ H.A.L.T.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn tham khảo
- Essilor — Essilor Stellest spectacle lenses: Professional Fitting and Information Guide (Practitioner IFU, 9/2025, PDF) — 1021 hạt / 11 vòng / Ø1,12 mm / tâm 9 mm / mặt trước, "nearly invisible"; ghi chú tên H.A.L.T. không có nghĩa "dừng"; chỉ định 6–12 tuổi; lịch đeo, cách lắp, lịch tái khám; dữ liệu thử nghiệm FIN-3101.
- Bao J, Huang Y, Li X, et al. Spectacle Lenses With Aspherical Lenslets for Myopia Control vs Single-Vision Spectacle Lenses: A Randomized Clinical Trial. JAMA Ophthalmology 2022;140(5):472-478 — thử nghiệm 2 năm tại Đại học Y Ôn Châu: bảng kết quả, 67 % / 60 % khi đeo ≥ 12 giờ/ngày, 55 % tính chung, HAL so với SAL; vai trò của Essilor.
- Li X, et al. Myopia control efficacy of spectacle lenses with highly aspherical lenslets: results of a 5-year follow-up study. Eye and Vision 2025;12:10 — 5 năm: 1,75 D / 0,72 mm so với nhóm chứng ngoại suy, tương đương 3 năm tiến triển.
- Myopia Profile — The 6-Year Journey of the Essilor Stellest Spectacle Lenses — số liệu 6 năm 57 % (1,95 D), 52 % (0,81 mm), báo cáo tại hội nghị BCLA 2025 (nguồn thứ cấp, chưa bình duyệt).
- Shen J, Hunt C, Young G, Drobe B. Spectacle Lenses With Highly Aspherical Lenslets for Myopia Control: A Randomized Clinical Trial. JAMA Ophthalmology 2026 — thử nghiệm tại Mỹ: 71 % / 53 % sau 24 tháng.
- FDA — De Novo DEN250016, Essilor Stellest (bản tóm tắt quyết định, PDF) và mục DEN250016 trong cơ sở dữ liệu De Novo — cấp phép 25/9/2025; mỗi vòng "công suất hội tụ hơi khác nhau", không công bố con số.
- Gantes-Nuñez J, Jaskulski M, López-Gil N, Kollbaum PS. Optical characterisation of two novel myopia control spectacle lenses. Ophthalmic Physiol Opt 2023;43(3):388-401 — đo độc lập công suất hạt Stellest: +6,00 D (vòng 1–5) giảm 0,42 D/vòng xuống +3,50 D.
- Radhakrishnan H, Lam CSY, Charman WN. Multiple segment spectacle lenses for myopia control. Part 1: Optics. Ophthalmic Physiol Opt 2023;43:1125-1136 (bản thảo được chấp nhận, PDF) — đo bằng máy đo tròng ~+4,25 D; hạt khó thấy trong ánh sáng thường; độ nhô ~0,75 µm; thị lực khi nhìn qua vùng hạt; điều tiết.
- Atchison DA, Charman WN, Jaskulski M. Off-axis imagery through two multi-segment lenses for myopia treatment. Biomed Opt Express 2025;16:3206-3221 — bước vòng ~2,3 mm dùng cho hình vẽ cấu trúc.
- Atchison DA, Charman WN. Spectacle lenses for control of myopia progression in children. Ophthalmic Physiol Opt 2026 — cơ chế còn tranh luận; lưu ý khi so hiệu quả giữa các thử nghiệm.
- Troilo D, et al. IMI – Report on Experimental Models of Emmetropization and Myopia. IOVS 2019;60(3):M31-M88 — mắt động vật tự điều chỉnh độ dài theo tín hiệu mờ áp vào; tác dụng bảo vệ nhất quán của thời gian ngoài trời.
- Essilor — tài liệu video "Stellest" cung cấp cho cửa hàng (nguồn hình minh hoạ và video trong bài).
Để lại bình luận
Lưu ý: Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Vui lòng giữ nội dung lịch sự và phù hợp.