Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.

Tròng kính

Công nghệ H.A.L.T. của Essilor Stellest: 1021 vi thấu kính kiểm soát tăng độ cận ở trẻ như thế nào?

Giải thích dễ hiểu công nghệ H.A.L.T. trên tròng Essilor Stellest: vì sao kính cận thường không kiểm soát được nhãn cầu dài ra, 1021 vi thấu kính phi cầu trên 11 vòng tạo "vùng ánh sáng" trước võng mạc ra sao, số liệu thử nghiệm lâm sàng 2–6 năm và cách đeo để đạt hiệu quả — kèm hình minh hoạ từ Essilor.

Optometrist Vũ Văn Tiệp
30 tháng 8, 2026
Công nghệ H.A.L.T. của Essilor Stellest: 1021 vi thấu kính kiểm soát tăng độ cận ở trẻ như thế nào?
Phụ huynh nào cũng từng nghe câu "cắt kính đúng độ là được". Với trẻ đang lớn, câu đó chỉ đúng một nửa: kính cận thường giúp con nhìn rõ hôm nay, nhưng không làm gì để kiểm soát độ cận tăng trong những năm tới. Bài này bóc tách công nghệ H.A.L.T. trên tròng Essilor Stellest — thứ được thiết kế riêng cho nửa còn lại — bằng ngôn ngữ dễ hiểu, kèm số liệu thử nghiệm lâm sàng thật và hình minh hoạ do Essilor cung cấp.

Đọc nhanh 60 giây

  • Cận thị tiến triển = nhãn cầu của trẻ dài ra nhanh hơn bình thường; kính thường chỉ hội tụ ánh sáng đúng võng mạc, không gửi tín hiệu "dừng lớn".
  • H.A.L.T. (Highly Aspherical Lenslet Target) = 1021 vi thấu kính phi cầu, đường kính 1,12 mm, xếp thành 11 vòng đồng tâm quanh vùng nhìn trung tâm 9 mm. Đây chỉ là tên viết tắt — chính Essilor ghi rõ nó không có nghĩa là "dừng" cận thị.
  • Các vi thấu kính không hội tụ thành một điểm mà trải thành một "vùng ánh sáng" phía trước võng mạc, uốn theo hình dáng võng mạc — theo Essilor, đây là tín hiệu làm chậm nhãn cầu dài ra.
  • Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi 2 năm (JAMA Ophthalmology 2022): trẻ đeo ≥ 12 giờ/ngày tăng độ chậm hơn 67 % (0,99 D) và trục nhãn cầu dài chậm hơn 60 % (0,41 mm) so với kính thường. Số liệu 6 năm báo cáo tại hội nghị (chưa đăng tạp chí bình duyệt): chậm hơn 57 % (1,95 D).
  • Thử nghiệm ngẫu nhiên tại Mỹ (JAMA Ophthalmology 2026): chậm tăng độ 71 % sau 2 năm; FDA Hoa Kỳ cấp phép De Novo ngày 25/9/2025.
  • Nhìn qua vùng trung tâm sắc nét như tròng đơn tròng; Essilor ghi thời gian làm quen thường dưới 1 tuần.

1. Vì sao độ cận của trẻ cứ tăng?

Mắt trẻ em đang phát triển cùng cơ thể. Ở mắt bình thường, nhãn cầu dài ra vừa đủ để ảnh của vật ở xa rơi đúng trên võng mạc. Ở mắt cận thị tiến triển, nhãn cầu dài ra quá mức — ảnh rơi phía trước võng mạc, trẻ nhìn xa mờ, và trục càng dài thì độ cận càng tăng. Ví dụ trong thử nghiệm ở mục 7, nhóm trẻ đeo kính thường dài trục thêm 0,69 mm trong 2 năm và tăng 1,46 D — tức khoảng 2 D cho mỗi milimét.
Mắt trẻ em: cận thị tiến triển khi nhãn cầu phát triển quá mức bình thường
Điều khiến bác sĩ lo không phải con số trên toa kính, mà là chiều dài trục nhãn cầu: trục càng dài, võng mạc càng bị kéo mỏng, nguy cơ về sau (thoái hoá hoàng điểm do cận, bong võng mạc, glôcôm) càng cao. Vì vậy mục tiêu của kiểm soát cận thị là kiểm soát tốc độ dài ra của nhãn cầu, không chỉ là "cắt đúng độ".

2. Kính cận thường làm được gì — và không làm được gì

Tròng đơn tròng (single vision) làm đúng một việc: dời tiêu điểm lùi về võng mạc để trẻ nhìn rõ. Nhưng võng mạc không phẳng — nó là một mặt cong. Khi tròng thường hội tụ đúng ở trung tâm, ánh sáng đi qua vùng rìa ở mắt cận thường rơi sau võng mạc (gọi là viễn thị vùng ngoại vi). Nghiên cứu trên động vật cho thấy mắt đang lớn tự điều chỉnh độ dài theo vị trí ảnh: ảnh bị đẩy ra sau võng mạc thì mắt dài nhanh hơn, ảnh kéo lên trước võng mạc thì mắt dài chậm lại. Từ đó hình thành giả thuyết: tín hiệu "ảnh nằm sau võng mạc" ở vùng rìa là thứ thúc nhãn cầu tiếp tục dài ra để "đuổi theo" ảnh. Ở người, cơ chế chính xác vẫn đang được giới nghiên cứu tranh luận — thứ chắc chắn hơn là hiệu quả đo được trong các thử nghiệm ở mục 7.
Kính thường giúp nhìn rõ nhưng không làm chậm sự dài ra của nhãn cầu
Nói cách khác: kính thường sửa triệu chứng (mờ) nhưng vô tình giữ nguyên tín hiệu khiến mắt tiếp tục lớn. Đó là khoảng trống mà các tròng kiểm soát cận thị nhắm vào.

Đừng nhầm với “chữa hết cận”

Không có tròng nào đảo ngược độ cận đã có. Mục tiêu hợp lý và có bằng chứng của H.A.L.T. là làm chậm tốc độ tăng độ và tốc độ dài trục nhãn cầu trong những năm trẻ còn lớn. Hết tuổi phát triển, mắt ổn định thì không cần nữa.

3. H.A.L.T. là gì?

H.A.L.T. viết tắt của Highly Aspherical Lenslet Target — "mục tiêu vi thấu kính phi cầu cao". Đây là công nghệ của Essilor, đưa vào tròng Essilor Stellest; thử nghiệm lâm sàng 2 năm (mục 7) được thực hiện tại Đại học Y Ôn Châu (Wenzhou Medical University, Trung Quốc), với nhiều tác giả thuộc Trung tâm nghiên cứu chung Đại học Y Ôn Châu – Essilor (WEIRC). Ngày 25/9/2025, Stellest được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép theo lộ trình De Novo (hồ sơ DEN250016), chỉ định cho trẻ bắt đầu đeo ở 6–12 tuổi.
Một lưu ý về cái tên: tài liệu kỹ thuật của chính Essilor ghi rõ H.A.L.T. chỉ là chữ viết tắt và không hàm ý "halt" — "dừng" hay "chặn đứng" việc tăng độ cận. Tròng làm chậm lại, không làm dừng hẳn.

Cấu trúc một tròng Stellest gồm ba phần:

  1. Vùng trung tâm 9 mm — tròng đơn tròng bình thường, đúng độ nhìn xa của trẻ. Nhìn thẳng qua vùng này, trẻ thấy sắc nét y như kính thường.
  2. 11 vòng đồng tâm bao quanh, chứa tổng cộng 1021 vi thấu kính phi cầu, mỗi hạt đường kính 1,12 mm, xếp sát nhau trong từng vòng.
  3. Khoảng trống giữa các vòng — vẫn là đơn tròng, để ánh sáng nhìn rõ luôn có đường đi dù mắt liếc theo hướng nào.
Vùng đơn tròng trung tâm điều chỉnh tật cận thị, cho thị lực sắc nét
Cận cảnh các vi thấu kính trên mặt trước tròng Stellest
Tất cả vi thấu kính nằm trên mặt trước của tròng (độ kính của trẻ được mài ở mặt sau) và gần như vô hình khi nhìn từ ngoài — chữ Essilor dùng là "nearly invisible"; chỉ soi nghiêng dưới ánh đèn mới thấy các vòng lấp lánh mờ. (Mô hình 3D của tiệm cho xem cả hai cách — xem mục ngay dưới.)
1021 vi thấu kính xếp thành 11 vòng đồng tâm

4. Cấu trúc trên mô hình 3D của tiệm

Khối 3D tròng kính của tiệm (trên trang chủ và trang sản phẩm) có hai nút xem. Nút "Cấu trúc" là hình vẽ phóng to, dùng các con số Essilor công bố — hạt Ø1,12 mm, 11 vòng, tâm trống 9 mm — để bạn thấy hạt nằm ở đâu và vùng nhìn rõ rộng bao nhiêu. Nút "Thực tế" cho thấy tròng trông thế nào ngoài đời: gần như vô hình, các vòng chỉ còn rất mờ. Điều này khớp với đo đạc độc lập: trong ánh sáng bình thường trong nhà hay ngoài trời, "rất khó phát hiện" vi thấu kính trên mặt tròng Stellest, phải chiếu đèn xiên mới thấy (Radhakrishnan 2023). Lý do vật lý: hạt chỉ nhô cỡ một phần nghìn milimét — theo tính toán của cùng nhóm tác giả, một hạt +3,5 D cỡ 1 mm chỉ dày khoảng 0,75 µm.
vùng nhìn rõ Ø9 mm · vùng điều trị Ø57 mmvùng nhìn rõ Ø9 mmvùng điều trị Ø57 mmphôi Ø70
Hình phóng to, vẽ theo số liệu hãng: vùng trung tâm Ø9 mm để trống, 11 vòng vi thấu kính Ø1,12 mm xếp liền nhau. Essilor không công bố bán kính từng vòng; hình lấy bước vòng ~2,3 mm theo bài mô phỏng của Atchison 2025, xếp liền hạt theo bước đó thì ra 1018 hạt — sát con số 1021 của hãng.
Thông số cấu trúc — Essilor Stellest — công nghệ H.A.L.T.
Số vi thấu kính1021 số hãng
Số vòng11 số hãng
Đường kính mỗi hạtØ1,12 mm số hãng
Vùng nhìn rõ trung tâmØ9 mm số hãng
Vùng điều trịR 4,5 → 28,5 mm (≈ Ø57) suy ra
Nằm ởMặt trước tròng số hãng
Độ cộng của vi cấu trúc+6,00 D (vòng 1–5) → +3,50 D (vòng 11) — đo độc lập, Essilor không công bố nghiên cứu
Kết quả lâm sàngChậm tăng độ 67% sau 2 năm (đeo ≥12 giờ/ngày) nghiên cứu

Nguồn: Essilor Stellest — Practitioner IFU (9/2025, PDF) · Gantes-Nuñez J. et al., Ophthalmic Physiol Opt 2023 — đo quang học Stellest & MiYOSMART · Bao J. et al., JAMA Ophthalmology 2022 — Stellest 2 năm · FDA De Novo DEN250016 — Essilor Stellest (PDF) · Li X. et al., 2025 — theo dõi Stellest 5 năm (PMC)

Về công suất của từng hạt: Essilor không công bố con số. Hồ sơ FDA chỉ ghi mỗi vòng có "công suất hội tụ hơi khác nhau". Dòng "+6,00 → +3,50 D" trong bảng là phép đo độc lập của Gantes-Nuñez và cộng sự (2023, đo bằng máy đo quang sai): khoảng +6,00 D ở vòng 1–5, rồi giảm khoảng 0,42 D mỗi vòng, còn +3,50 D ở vòng ngoài cùng. Một nhóm khác đo bằng máy đo tròng lại được khoảng +4,25 D, nhích lên nhẹ (+0,36 D) về phía rìa (Radhakrishnan 2023). Hai phép đo chưa khớp nhau, nên chúng tôi coi đây là số tham khảo từ phòng thí nghiệm, không phải thông số của hãng.

5. "Vùng ánh sáng" — điểm khác biệt cốt lõi

Đây là phần đáng đọc kỹ nhất, vì nó giải thích chữ "Aspherical" (phi cầu) trong tên công nghệ.
Một thấu kính cầu thông thường hội tụ ánh sáng thành một điểm. Các thiết kế kiểm soát cận thế hệ trước dùng vi thấu kính cầu (hoặc vùng cộng thêm độ) để tạo ra một "mặt" tín hiệu — ảnh phụ rơi trước võng mạc tại một khoảng cách cố định.
Vi thấu kính phi cầu của H.A.L.T. thì khác: mỗi hạt không có một tiêu cự duy nhất. Ánh sáng qua nó bị trải ra thành một thể tích — Essilor gọi là Volume of Myopic Defocus (vùng khử tiêu cận thị). Quan trọng hơn, hạt trong cùng một vòng giống hệt nhau nhưng mỗi vòng có hình học (độ phi cầu) khác nhau, được tính toán để vùng ánh sáng này cách đều một võng mạc cận thị giả định ở mọi hướng lệch tâm — tức là uốn cong theo hình dáng của võng mạc, chứ không phải một mặt phẳng cắt ngang.
Sự biến thiên công suất của các vi thấu kính trên 11 vòng đồng tâm
Các tia sáng tạo thành vùng hội tụ phía trước võng mạc và tuân theo hình dáng võng mạc
Tại sao "vùng" được kỳ vọng tốt hơn "mặt"? Lập luận là mắt trẻ không đứng yên: đồng tử co giãn theo ánh sáng, mắt liếc liên tục, khoảng cách nhìn thay đổi từ bảng đến vở. Một mặt tín hiệu mỏng dễ "trượt" khỏi vị trí tối ưu; một vùng dày bao phủ được các biến động đó, nên tín hiệu kiểm soát được duy trì ổn định hơn suốt ngày. Chính Essilor viết trong tài liệu kỹ thuật là vùng ánh sáng "được kỳ vọng" kiểm soát tốt hơn mặt tín hiệu. Bằng chứng gần nhất nằm trong thử nghiệm 2 năm: tròng vi thấu kính phi cầu cao (HAL) làm chậm tăng độ hơn tròng phi cầu nhẹ (SAL) thêm 0,38 D (37 %) và chậm dài trục thêm 0,17 mm (33 %). Kết quả này ủng hộ ý "càng phi cầu càng hiệu quả", dù chưa phải phép thử trực tiếp cho cơ chế "vùng" — các nhà quang học độc lập vẫn đang tranh luận vì sao nhóm tròng vi thấu kính có tác dụng (Atchison & Charman 2026).

Tóm tắt cơ chế bằng một câu

Vùng trung tâm cho con nhìn rõ; 11 vòng vi thấu kính phi cầu tạo vùng ánh sáng trước võng mạc, liên tục gửi tín hiệu "đủ rồi, đừng dài thêm" tới nhãn cầu — hai việc cùng lúc, trên cùng một tròng.

6. Tác dụng kép: vẫn nhìn rõ, và kiểm soát tăng độ

Nỗi lo lớn nhất của phụ huynh với tròng có "hạt" là: con có nhìn mờ không? Số liệu thử nghiệm trả lời khá rõ:

  • Nhìn qua vùng trung tâm, trẻ thấy rõ như tròng đơn tròng. Trong thử nghiệm tại Mỹ, sau 2 năm thị lực tốt nhất của nhóm Stellest và nhóm kính thường như nhau, không trẻ nào bị giảm từ 2 hàng chữ trở lên.
  • Khi nhìn xuyên qua vùng vi thấu kính, các thử nghiệm ngắn trên trẻ em cho thấy thị lực và độ nhạy tương phản chỉ bị ảnh hưởng ít so với tròng đơn tròng. Trong thực tế mắt hiếm khi liếc quá 20°, nên phần lớn thời gian vật đang nhìn nằm trong vùng trung tâm (Radhakrishnan 2023).
  • Điều tiết khi nhìn gần vẫn do phần đơn tròng của tròng chi phối (vùng trung tâm, hoặc nền tròng giữa các hạt khi liếc qua vùng hạt), vì ảnh tạo bởi từng hạt nhỏ là kích thích điều tiết yếu (phân tích quang học, Radhakrishnan 2023). Các than phiền như chói, quầng sáng, nhìn mờ trong thử nghiệm tại Mỹ ít gặp và phân bố tương tự giữa nhóm Stellest và nhóm kính thường.
  • Thích nghi: tài liệu của Essilor ghi giai đoạn làm quen thường dưới 1 tuần — trong thời gian này nên tránh hoạt động va chạm mạnh; tái khám lần đầu sau 2 tuần.
Tác dụng kép: điều chỉnh và kiểm soát độ cận, duy trì trên mọi hướng liếc mắt
So với kính đơn tròng chỉ có tác dụng điều chỉnh tật khúc xạ

7. Bằng chứng lâm sàng: các con số thật

Điểm đáng tin của Stellest là nó không chỉ có lý thuyết đẹp — công nghệ được kiểm chứng bằng một thử nghiệm ngẫu nhiên, có đối chứng, mù đôi, đăng trên tạp chí JAMA Ophthalmology (2022), rồi tiếp tục theo dõi tới 5 năm (đã đăng tạp chí) và 6 năm (báo cáo hội nghị); năm 2026 có thêm một thử nghiệm ngẫu nhiên tại Mỹ.
Thiết kế thử nghiệm
  • Nơi thực hiện: Bệnh viện Mắt, Đại học Y Ôn Châu — tác giả đứng đầu: TS. Jinhua Bao. Theo chính bài báo, nghiên cứu được tài trợ một phần qua dự án hợp tác với Essilor, và Essilor tham gia thiết kế, phân tích số liệu, duyệt bài.
  • Thời gian: 7/2018 – 10/2020 (giai đoạn 2 năm), sau đó mở rộng theo dõi.
  • Đối tượng: 170 trẻ 8–13 tuổi, chia ngẫu nhiên 3 nhóm: tròng HAL (chính là Stellest), tròng SAL (phi cầu nhẹ) và tròng đơn tròng; 157 trẻ (92,4 %) hoàn thành 2 năm.
Kết quả 2 năm (so với tròng đơn tròng)
NhómĐộ cận tăng trung bìnhTrục nhãn cầu dài thêm
Đơn tròng (đối chứng)−1,46 D0,69 mm
SAL (phi cầu nhẹ)−1,04 D0,51 mm
HAL – Stellest (toàn bộ)−0,66 D0,34 mm
HAL – đeo ≥ 12 giờ/ngàychậm hơn 0,99 D (67 %)chậm hơn 0,41 mm (60 %)
Stellest giúp giảm sự tiến triển cận thị trung bình 67 % so với kính đơn tròng khi đeo 12 tiếng/ngày
Kết quả dài hạn
  • 5 năm (Li 2025, đã đăng tạp chí; 43 trên 58 trẻ ban đầu, tức 74 %, hoàn thành): nhóm đeo Stellest tăng độ ít hơn khoảng 1,75 D và trục nhãn cầu dài ít hơn 0,72 mm so với nhóm chứng ngoại suy — tác giả quy đổi là tránh được tương đương 3 năm tiến triển cận thị và dài trục.
  • 6 năm (báo cáo tại hội nghị BCLA 6/2025, chưa đăng tạp chí bình duyệt; 42 trẻ, nay 14–19 tuổi): độ cận tăng chậm hơn 1,95 D (57 %), trục nhãn cầu dài chậm hơn 0,81 mm (52 %) so với nhóm đối chứng mô hình hoá.
Thử nghiệm tại Mỹ (FIN-3101)
  • 9 trung tâm, trẻ 6–12 tuổi thuộc nhiều chủng tộc; 149 trẻ được phát kính, 135 trẻ (91 %) hoàn thành 24 tháng.
  • Sau 2 năm, so với kính thường: tăng độ chậm hơn 0,64 D (71 %), trục nhãn cầu dài chậm hơn 0,24 mm (53 %) (Shen 2026, JAMA Ophthalmology).
  • Đây là bộ số liệu nằm trong hồ sơ FDA cấp phép De Novo DEN250016 ngày 25/9/2025.

Đọc số liệu cho đúng

Con số 67 % là trung bình của nhóm đeo đủ giờ, trên trẻ em Trung Quốc 8–13 tuổi — từng trẻ có thể đáp ứng cao hơn hoặc thấp hơn. Sau năm thứ 2, thử nghiệm không còn giữ một nhóm đeo kính thường song song suốt nhiều năm (khi kết thúc giai đoạn 2 năm, mọi trẻ đều được tặng kính kiểm soát cận), nên số liệu 5–6 năm so với nhóm chứng ngoại suy, không phải nhóm chứng thật song song. Đây là giới hạn chung của các nghiên cứu kiểm soát cận dài hạn, không riêng Stellest. Cả hai thử nghiệm đều có nhà khoa học của Essilor tham gia. Và đừng so phần trăm giữa các thử nghiệm hay giữa các hãng với nhau: mỗi nghiên cứu một cách tính, một nhóm trẻ khác nhau.

8. Đeo thế nào để đạt hiệu quả như thử nghiệm?

Cùng một tròng nhưng hiệu quả khác nhau rất nhiều tuỳ cách dùng. Trong thử nghiệm, nhóm đeo đủ giờ đạt 67 %, còn tính chung cả trẻ đeo ít giờ thì chỉ khoảng 55 %. Ba nguyên tắc rút ra:

  1. Đeo ≥ 12 giờ mỗi ngày, mọi ngày — từ lúc thức dậy đến lúc đi ngủ, kể cả cuối tuần và trong nhà. Tín hiệu kiểm soát chỉ tồn tại khi đang đeo kính; bỏ kính là mắt quay lại chế độ "tự do lớn". (Tài liệu hướng dẫn của Essilor tại Mỹ ghi mức tối thiểu 10 giờ/ngày, ít nhất 6 ngày/tuần; 12 giờ/ngày là mốc "đeo đủ giờ" của thử nghiệm Trung Quốc, nơi đeo càng nhiều thì hiệu quả càng rõ.)
  2. Lắp đúng tâm: Essilor yêu cầu tâm các vòng hạt trùng tâm đồng tử khi trẻ nhìn thẳng, nên tròng phải được cắt theo PD và chiều cao tâm từng mắt đo riêng cho trẻ; gọng cao tối thiểu 30 mm, gần như không nghiêng, phải vừa, không tụt xuống mũi. Vùng trong chỉ rộng 4,5 mm tính từ tâm, nên gọng tụt 3–4 mm là khi nhìn thẳng đồng tử đã nằm sát mép vùng vi thấu kính — dễ mờ và lệch khỏi điều kiện tròng được thử nghiệm.
  3. Tái khám mỗi 6 tháng (đúng lịch Essilor khuyến nghị): đo lại khúc xạ và, nếu có điều kiện, chiều dài trục nhãn cầu tại bệnh viện mắt. Trục nhãn cầu là thước đo trung thực nhất, vì độ kính có thể dao động theo điều tiết.

Thói quen đi kèm (không thay thế được bằng tròng)

  • Cho trẻ ra ngoài trời mỗi ngày (khuyến nghị thường gặp là khoảng 2 giờ) — tác dụng bảo vệ của thời gian ngoài trời trước cận thị được ghi nhận rất nhất quán (báo cáo IMI 2019).
  • Quy tắc 20-20-20: mỗi 20 phút nhìn gần, nhìn xa 6 m trong 20 giây.
  • Khoảng cách đọc/viết ≥ 30 cm, không đọc trong bóng tối, không dùng điện thoại lúc nằm.

9. Ai nên dùng, ai không?

Phù hợp: trẻ và thanh thiếu niên đang tăng độ (thử nghiệm Trung Quốc trên trẻ 8–13 tuổi; tại Mỹ, FDA chỉ định cho trẻ bắt đầu đeo ở 6–12 tuổi, độ cận −0,75 đến −4,50 D, loạn thị đến 1,50 D), đặc biệt khi độ tăng nhanh giữa các lần khám, có bố mẹ cận nặng, hoặc học/nhìn gần nhiều.
Không cần / cân nhắc kỹ: người lớn đã ổn định độ; trẻ dưới 6 tuổi (chưa đủ dữ liệu); trẻ có bệnh lý mắt khác cần bác sĩ nhãn khoa chỉ định. Stellest có thể kết hợp với atropine liều thấp theo chỉ định bác sĩ — hai cơ chế khác nhau, không loại trừ nhau.

10. Stellest tại Kính Mắt Điện Biên Phủ

Tại cửa hàng, Stellest được làm theo quy trình riêng cho trẻ:

  • Khám khúc xạ 12 bước, có liệt điều tiết khi cần để không cắt quá độ.
  • Đo PD từng mắt và chiều cao tâm trên chính gọng trẻ chọn; tư vấn gọng ôm, nhẹ, không tụt.
  • Cắt lắp tại chỗ, kiểm tra tâm tròng bằng máy trước khi giao.
  • Hẹn tái khám 6 tháng và theo dõi tốc độ tăng độ qua từng lần đo.
Giá và tuỳ chọn lớp phủ hiện hành xem tại trang sản phẩm Essilor Stellest; tổng quan các giải pháp kiểm soát cận thị (Stellest, MiYOSMART, kính áp tròng, atropine nồng độ thấp) đọc ở Kính kiểm soát cận thị. Trẻ có thể ghé đo mắt miễn phí bất kỳ giờ mở cửa nào (8h–21h, cả Chủ Nhật) hoặc đặt lịch trước để khỏi chờ.

11. Video của Essilor về công nghệ H.A.L.T.

Video: Essilor, phụ đề tiếng Việt. Hình minh hoạ trong bài trích từ tài liệu này.

Câu hỏi thường gặp

Con tôi có nhìn thấy các vòng hạt trên kính không? Không. Vi thấu kính chỉ nhô cỡ một phần nghìn milimét, nằm trên mặt trước; khi đeo, mắt nhìn qua vùng trung tâm và không "thấy" các hạt. Người đối diện nhìn kỹ dưới đèn mới thấy vệt lấp lánh mờ.
Bao lâu thì thấy tác dụng? Tác dụng là "tăng chậm hơn" chứ không phải "giảm độ", nên cần so sánh qua các lần khám 6 tháng, tốt nhất so bằng chiều dài trục nhãn cầu.
Hết cận rồi có bỏ kính được không? Stellest không làm hết cận. Khi trẻ đã qua tuổi phát triển và độ kính ổn định qua các lần khám liên tiếp, có thể chuyển về tròng thường theo tư vấn của người đo.
Có cần đeo cả khi ở nhà, xem tivi? Có. Tín hiệu kiểm soát chỉ hoạt động khi đeo kính. Thử nghiệm cho thấy khác biệt lớn giữa nhóm đeo đủ 12 giờ và nhóm đeo ít.
Stellest khác gì tròng kiểm soát cận khác? Khác biệt kỹ thuật chính là vi thấu kính phi cầu tạo vùng tín hiệu (thay vì mặt tín hiệu) và bố cục 11 vòng liền hạt. Về bằng chứng, Stellest có thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi 2 năm tại Trung Quốc, thử nghiệm ngẫu nhiên 2 năm tại Mỹ, theo dõi 5 năm đã đăng tạp chí trên cùng một nhóm trẻ (và số liệu 6 năm mới báo cáo tại hội nghị) — một trong những bộ dữ liệu dài nhất hiện nay.

Nguồn tham khảo

Đang tải bình luận...

Để lại bình luận

Email sẽ không được hiển thị công khai

Tối thiểu 10 ký tự, tối đa 1000 ký tự

0/1000

Lưu ý: Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Vui lòng giữ nội dung lịch sự và phù hợp.