Cấu trúc tròng đa tròng văn phòng: độ giảm (degression) là gì, vì sao vùng màn hình rộng mà không lái xe được
Bóc tách cấu trúc tròng đa tròng văn phòng (Varilux Digitime, Zeiss Officelens, Hoya AddPower và Tact, Essilor Essentials Home & Work): độ giảm "degression" theo định nghĩa của Sheedy & Hardy, dải 0,55–2,50 D trên thị trường, cách Zeiss đặt tên theo khoảng cách 200 / 400 cm, vì sao vùng màn hình rộng hơn đa tròng thường và vì sao không dùng để lái xe — mọi con số đều kèm nguồn.

Đọc nhanh 60 giây
- Tròng văn phòng vẫn là quang học lũy tiến, nhưng đảo vai: phần dưới là độ đọc đầy đủ, đi lên trên thì độ cộng giảm dần. Lượng giảm đó gọi là degression (Sheedy & Hardy 2005).
- Đỉnh tròng không về độ nhìn xa. Phần cộng còn lại ở đỉnh = Add − degression, nên khoảng nhìn rõ xa nhất ≈ 1 ÷ (Add − degression) mét (quang học cơ bản). Ví dụ Add +2,00, degression 1,50: đỉnh còn +0,50 D, rõ tới khoảng 2 m.
- Trên thị trường, degression dao động 0,55–2,50 D tuỳ hãng và dòng (bảng của ABDO, 2019). Zeiss đặt tên theo khoảng cách: Officelens Near 200 cm, Room 400 cm, Individual 100–400 cm.
- Vùng trung gian và vùng đọc rộng hơn vì tròng chỉ phải đổi một lượng độ nhỏ hơn (định lý Minkwitz). Cái giá phải trả là vùng xa yếu và hẹp: Essilor và Hoya ghi rõ không dùng để lái xe.
- Đây là cặp kính thứ hai cho bàn làm việc, không thay được đa tròng đeo cả ngày.
1. Đa tròng thường: ba khoảng nhìn chung một hành lang
Hẹp đến mức nào thì đã có người đo. Nhóm của James Sheedy đo 28 mẫu đa tròng năm 2004, rồi 23 thiết kế (mỗi thiết kế 12 tròng) năm 2006, tất cả cùng Add +2,00, trên máy phân tích tròng Rotlex Class Plus. Ranh của "vùng rõ" là độ loạn không mong muốn 0,50 D:
| Vùng (đa tròng thường, Add +2,00) | Số đo thật trên tròng thương mại |
|---|---|
| Vùng xa tại dấu ⊥ | ≈ 4–17,7 mm; không tròng nào đạt 19 mm |
| Eo hành lang (ở độ cộng +1,25 D) | ≈ 2,9–4,5 mm |
| Vùng đọc (20 mm dưới dấu ⊥) | ≈ 5,4–11,8 mm |
| Độ loạn tối đa hai bên | ≈ 1,35–3,2 D tuỳ thiết kế |
2. Tròng văn phòng đảo vai: đi từ vùng đọc, giảm dần lên trên
Vì đỉnh tròng vẫn còn một phần độ cộng, khoảng nhìn rõ xa nhất qua đỉnh tròng tính được bằng quang học cơ bản:
Khoảng rõ xa nhất (m) ≈ 1 ÷ (Add − degression)
| Add | Degression | Độ cộng còn ở đỉnh | Rõ xa nhất khoảng |
|---|---|---|---|
| +2,00 | 1,00 D | +1,00 D | 1 m |
| +2,00 | 1,50 D | +0,50 D | 2 m |
| +2,00 | 1,75 D | +0,25 D | 4 m |
| +2,50 | 1,00 D | +1,50 D | 67 cm |
| +2,50 | 1,50 D | +1,00 D | 1 m |
| +2,50 | 2,00 D | +0,50 D | 2 m |
Hai điều cần đọc kỹ:
- Degression không phải Add. Vùng đọc ở dưới vẫn là độ đọc đầy đủ. Ví dụ, Hoya mô tả AddPower là độ giảm 0,75 D hoặc 1,50 D tính từ độ đọc đầy đủ, mà độ đọc đó nằm ở 8 mm dưới điểm lắp.
- Điều tiết không cứu được phía xa. Người lão thị còn chút điều tiết thì nhìn được gần hơn vùng đọc, nhưng điều tiết chỉ cộng thêm độ, không bớt được. Vật xa hơn mốc tính ở trên sẽ mờ, bất kể cố đến đâu.
3. Mỗi hãng gọi một kiểu: theo số D hay theo khoảng cách
| Dòng tròng | Hãng công bố gì | Nguồn |
|---|---|---|
| Hoya AddPower | Degression 0,75 D hoặc 1,50 D; độ đọc đầy đủ ở 8 mm dưới điểm lắp; nên có tối thiểu 16 mm từ chữ thập lắp tới vành trên gọng | ABDO, tài liệu Hoya (2019) |
| Essilor Interview | Degression 0,80 D hoặc 1,30 D so với độ đọc | ABDO, tài liệu Essilor (2019); Sanders (2019) |
| Zeiss Officelens | Đặt tên theo "khoảng cách trung gian tối đa" (M.I.D.): Near rõ từ cự ly đọc tới 200 cm, Room tới 400 cm, Individual chỉnh theo người từ 100 đến 400 cm | ABDO, tài liệu Zeiss (2019) |
| Hoya Tact | Cho công việc ở 200 cm và 400 cm; "vùng xa hẹp, vùng trung gian và vùng đọc rộng"; chiều cao lắp tối thiểu 18 mm | ABDO, tài liệu Hoya (2019) |
| Varilux Digitime | Ba thiết kế Near / Mid / Room theo khoảng cách màn hình; độ giảm dần từ điểm nhìn gần lên đỉnh tròng; thêm một vùng "siêu gần" dưới vùng đọc cho điện thoại. Lượng giảm theo D: Essilor không công bố. Tài liệu ABDO có ghi Near +0,50 D, Mid +0,25 D, Room +0,125 D, nhưng bảng của Sanders ghi đó là phần cộng thêm ở vùng siêu gần, không phải lượng giảm | Essilor UK (truy cập 1/10/2026); ABDO, tài liệu Essilor (2019); Sanders (2019) |
| Các dòng khác trong bảng ABDO | Essilor Computer 2V 0,55 D · Nikon Online Wide 1,00–2,50 D · Norville Versatile Office 0,75–2,25 D · Shamir Computer 0,75–2,25 D | Sanders, ABDO (2/2019) |
Số hãng có ngày tháng
Phần lớn số trong bảng lấy từ các tài liệu ABDO (Hiệp hội Kỹ thuật viên Quang học Anh) năm 2019. Tên dòng và tuỳ chọn có thể đã đổi từ đó. Khi đặt tròng, tiệm đối chiếu với catalogue hiện hành của hãng, không dựa vào bảng này.
4. Vì sao vùng màn hình rộng hơn, và cái giá phải trả
- Đổi ít độ hơn. Đa tròng thường phải leo trọn Add (ví dụ +2,00 D). Tròng văn phòng chỉ phải đổi đúng lượng degression (ví dụ 1,00–1,50 D).
- Có nhiều chiều dọc hơn để trải độ. Đa tròng thường phải giữ phần trên cho vùng xa, nên hành lang chỉ dài khoảng 10–16 mm (theo bảng hướng dẫn chiều cao lắp của Zeiss). Tròng văn phòng không phải giữ vùng xa nên trải độ được trên quãng dài hơn.
Có ba điều nói cho công bằng:
- Không hãng nào công bố bề rộng vùng theo mm cho tròng văn phòng trong các tài liệu chúng tôi kiểm, nên bài không đưa ra con số kiểu "rộng gấp mấy lần".
- Sheedy & Hardy đo 7 thiết kế (Add +2,50, máy Rotlex Class Plus) và thấy khác biệt quang học lớn giữa các thiết kế, cả về độ cộng, vị trí theo chiều dọc lẫn bề rộng vùng. Họ kết luận khách nhiều khả năng sẽ hợp hơn nếu được chọn đúng thiết kế cho nhu cầu nhìn của mình.
- Độ loạn được dồn đi, nhiều khả năng không bớt được (Sheedy và cộng sự 2005, bài về định lý Minkwitz). Phần trên của tròng văn phòng là chỗ chịu thiệt, vì vậy vùng xa yếu và hẹp.
5. Bảng thông số có nguồn
Hiện chưa có sơ đồ cấu trúc riêng cho tròng văn phòng, nên các số liệu được gom vào bảng dưới, kèm loại của từng con số.
| Thông số | Giá trị | Loại số | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa degression | Lượng độ cộng giảm đi so với độ đọc, từ vùng đọc lên phần trên | Nghiên cứu | Sheedy & Hardy 2005 |
| Mẫu đo độc lập | 7 thiết kế, Add +2,50, Rotlex Class Plus: khác biệt lớn giữa các thiết kế | Nghiên cứu | Sheedy & Hardy 2005 |
| Mức degression trên thị trường | 0,55–2,50 D | Số hãng (bảng tổng hợp ABDO) | Sanders 2019 |
| Hoya AddPower | 0,75 / 1,50 D; độ đọc đầy đủ ở 8 mm dưới điểm lắp; ≥ 16 mm từ chữ thập tới vành trên | Số hãng (qua ABDO) | ABDO, tài liệu Hoya 2019 |
| Zeiss Officelens | Near 200 cm · Room 400 cm · Individual 100–400 cm; chiều cao lắp: bản Plus 14 hoặc 20 mm, bản Superb và Individual 14–20 mm | Số hãng (qua ABDO) | ABDO, tài liệu Zeiss 2019 |
| Hoya Tact | Việc ở 200 / 400 cm; chiều cao lắp tối thiểu 18 mm | Số hãng (qua ABDO) | ABDO, tài liệu Hoya 2019 |
| Varilux Digitime | Near / Mid / Room; có vùng siêu gần; lượng giảm (D) không công bố | Số hãng | Essilor UK; ABDO, tài liệu Essilor 2019 |
| Essilor Essentials Home & Work | Tiệm đặt theo ba mức degression 1,00 / 1,50 / 2,00 | Danh mục tiệm | Trang sản phẩm |
| Khoảng rõ xa nhất | ≈ 1 ÷ (Add − degression) mét | Suy ra (quang học cơ bản) | — |
| Độ giảm trong mô phỏng “Nhìn qua tròng” của web | 1,50 D | Minh hoạ | — |
| Bề rộng vùng theo mm của tròng văn phòng | Không hãng nào công bố (trong các tài liệu đã kiểm) | — | — |
6. Không dùng để lái xe: vì sao
Cả hai hãng đều ghi rõ:
- Essilor về Varilux Digitime: tròng không phù hợp với các hoạt động cần nhìn xa rõ, như lái xe.
- Hoya về AddPower và Tact: không dùng để lái xe (not suitable for driving).
Lý do nằm ngay ở công thức mục 2: đỉnh tròng vẫn còn độ cộng, nên mọi thứ xa hơn mốc 1 ÷ (Add − degression) mét đều mờ, và điều tiết không bù được. Biển báo, xe phía trước, đèn tín hiệu ngoài vài mét đều nằm ngoài vùng rõ. Một điểm thực tế nữa, suy từ cùng quang học: nhìn xuống bậc thang qua phần dưới tròng (độ đọc đầy đủ) cũng sẽ mờ. Đi lại nhiều hoặc ra khỏi phòng làm việc thì nên đổi sang kính đeo hằng ngày.
7. Trên web: chế độ "Cấu trúc" và "Thực tế"
8. Ai hợp, và chọn mức nào
- Người lão thị ngồi bàn làm việc nhiều giờ: máy tính, sổ sách, may vá, kim hoàn, nha khoa, phòng thí nghiệm.
- Người đang đeo đa tròng thường nhưng phải ngửa cằm, xoay đầu khi nhìn màn hình (eo hành lang chỉ khoảng 2,9–4,5 mm, xem mục 1).
- Người đang dùng kính đọc đơn tròng nhưng màn hình ở 60–80 cm bị mờ. Kính đọc Add +2,00 chỉ nét xa nhất tới khoảng 50 cm (1 ÷ 2), xa hơn là mờ.
Mang theo ba con số khi đi đo
9. Đo và lắp tròng văn phòng tại Kính Mắt Điện Biên Phủ
Tròng văn phòng chỉ cho đúng kết quả như thiết kế khi được đo và lắp đúng:
- Đo khúc xạ cả xa lẫn gần, vì tuỳ dòng mà tròng đặt theo toa đọc hoặc theo toa xa + Add.
- Hỏi và đo khoảng cách làm việc thật để chọn degression hoặc M.I.D.
- Đo PD từng mắt và chiều cao lắp trên chính gọng bạn chọn. Gọng phải đủ cao, nhất là phần phía trên chữ thập.
- Tròng được gia công trên hệ Briot Couture có chức năng bản đồ độ (Power Maps), nên khi cần, tiệm có thể cho bạn xem vùng rõ của chính tròng mình.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn tham khảo
Các đường link truy cập ngày 1/10/2026.
- Sheedy J.E., Hardy R.F. The optics of occupational progressive lenses. Optometry 2005;76(8):432–41. PubMed 16150410
- Sanders A. Low Add Boost, Degressive and Occupational Lenses. ABDO, 2/2019. PDF
- ABDO. Hoya Further Information (2019): AddPower, Tact. PDF
- ABDO. Zeiss Further Information (2019): Officelens Near / Room / Individual. PDF
- ABDO. Essilor Further Information (2019): Varilux Digitime, Interview. PDF
- Essilor UK. Varilux Digitime. ecp.essilor-pro.com
- Sheedy J.E. Progressive addition lenses — matching the specific lens to patient needs. Optometry 2004;75(2):83–102. PubMed 14989501 · bản toàn văn
- Sheedy J., Hardy R.F., Hayes J.R. Progressive addition lenses — measurements and ratings. Optometry 2006;77(1):23–39. PubMed 16458243
- Sheedy J.E., Campbell C., King-Smith E., Hayes J.R. Progressive powered lenses: the Minkwitz theorem. Optom Vis Sci 2005;82(10):916–22. PubMed 16276325
- Jalie M. Progressive power lenses (ABDO). PDF
- Meister D. Optics of Progressive Lenses (OptiCampus). opticampus.opti.vision
- Fitting Height Guidance — courtesy of ZEISS (ABDO). PDF
- ZEISS. Progressive lenses. zeiss.com
Để lại bình luận
Lưu ý: Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Vui lòng giữ nội dung lịch sự và phù hợp.