Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.

Tròng kính

Cấu trúc tròng đa tròng văn phòng: độ giảm (degression) là gì, vì sao vùng màn hình rộng mà không lái xe được

Bóc tách cấu trúc tròng đa tròng văn phòng (Varilux Digitime, Zeiss Officelens, Hoya AddPower và Tact, Essilor Essentials Home & Work): độ giảm "degression" theo định nghĩa của Sheedy & Hardy, dải 0,55–2,50 D trên thị trường, cách Zeiss đặt tên theo khoảng cách 200 / 400 cm, vì sao vùng màn hình rộng hơn đa tròng thường và vì sao không dùng để lái xe — mọi con số đều kèm nguồn.

Optometrist Vũ Văn Tiệp
1 tháng 10, 2026
Cấu trúc tròng đa tròng văn phòng: độ giảm (degression) là gì, vì sao vùng màn hình rộng mà không lái xe được
Nhiều người đeo đa tròng thường ngồi máy tính phải ngửa cằm và xoay cả đầu theo dòng chữ để giữ màn hình trong vùng nét. Nhiều khi không phải do cắt sai, mà do cấu trúc: đa tròng thường phải chứa cả nhìn xa, nhìn trung gian lẫn nhìn gần trên cùng một mặt tròng, nên khoảng cách màn hình chỉ được một dải hẹp. Tròng đa tròng văn phòng giải một bài toán khác: bỏ phần nhìn xa để dành chỗ cho màn hình và mặt bàn. Bài này giải thích cấu trúc đó, phần vật lý trước, số liệu hãng sau. Mọi con số đều có nguồn; chỗ nào hãng không công bố, bài nói thẳng là không có.

Đọc nhanh 60 giây

  • Tròng văn phòng vẫn là quang học lũy tiến, nhưng đảo vai: phần dưới là độ đọc đầy đủ, đi lên trên thì độ cộng giảm dần. Lượng giảm đó gọi là degression (Sheedy & Hardy 2005).
  • Đỉnh tròng không về độ nhìn xa. Phần cộng còn lại ở đỉnh = Add − degression, nên khoảng nhìn rõ xa nhất ≈ 1 ÷ (Add − degression) mét (quang học cơ bản). Ví dụ Add +2,00, degression 1,50: đỉnh còn +0,50 D, rõ tới khoảng 2 m.
  • Trên thị trường, degression dao động 0,55–2,50 D tuỳ hãng và dòng (bảng của ABDO, 2019). Zeiss đặt tên theo khoảng cách: Officelens Near 200 cm, Room 400 cm, Individual 100–400 cm.
  • Vùng trung gian và vùng đọc rộng hơn vì tròng chỉ phải đổi một lượng độ nhỏ hơn (định lý Minkwitz). Cái giá phải trả là vùng xa yếu và hẹp: Essilor và Hoya ghi rõ không dùng để lái xe.
  • Đây là cặp kính thứ hai cho bàn làm việc, không thay được đa tròng đeo cả ngày.

1. Đa tròng thường: ba khoảng nhìn chung một hành lang

Một tròng đa tròng thường (xa–gần) có độ nhìn xa ở phần trên, độ đọc (Add) ở phần dưới, và một hành lang nối hai vùng, nơi độ cộng tăng dần từ 0 lên Add. Khoảng cách màn hình máy tính rơi vào giữa hành lang, cũng là chỗ hẹp nhất.

Hẹp đến mức nào thì đã có người đo. Nhóm của James Sheedy đo 28 mẫu đa tròng năm 2004, rồi 23 thiết kế (mỗi thiết kế 12 tròng) năm 2006, tất cả cùng Add +2,00, trên máy phân tích tròng Rotlex Class Plus. Ranh của "vùng rõ" là độ loạn không mong muốn 0,50 D:

Vùng (đa tròng thường, Add +2,00)Số đo thật trên tròng thương mại
Vùng xa tại dấu ⊥≈ 4–17,7 mm; không tròng nào đạt 19 mm
Eo hành lang (ở độ cộng +1,25 D)≈ 2,9–4,5 mm
Vùng đọc (20 mm dưới dấu ⊥)≈ 5,4–11,8 mm
Độ loạn tối đa hai bên≈ 1,35–3,2 D tuỳ thiết kế
Số đọc trên biểu đồ trong bài báo của Sheedy (2004, 2006), sai số khoảng ±0,5 mm. Giáo trình của Meister cũng nêu: độ loạn tối đa của đa tròng hiện đại thường xấp xỉ bằng độ Add.
Độ cộng +1,25 D tương ứng tiêu điểm khoảng 80 cm (1 ÷ 1,25) khi mắt không điều tiết, tức đúng cự ly màn hình. Sheedy cũng ghi: với khoảng cách đỉnh 14 mm, 1 mm trên mặt tròng ≈ 2° góc nhìn. Quy đổi (phép tính của tiệm, không phải số đo): eo 2,9–4,5 mm ≈ 6–9° liếc mắt, tức chỉ cỡ 8–13 cm bề ngang trên màn hình đặt cách 80 cm. Muốn đọc hết dòng thì phải xoay đầu. Đó là lý do người ngồi máy tính bằng đa tròng thường hay mỏi cổ.
Eo hành lang không thể nới tuỳ ý vì một giới hạn hình học là định lý Minkwitz: sát đường giữa hành lang, độ loạn theo chiều ngang tăng nhanh gấp đôi tốc độ độ cộng tăng theo chiều dọc. Sheedy và cộng sự (2005) bổ sung rằng định lý chỉ đúng sát đường giữa hành lang, và độ loạn chỉ được dồn sang chỗ khác, nhiều khả năng không bớt đi được. Mọi thiết kế, đắt hay rẻ, đều phải chấp nhận giới hạn này.
vùng xa 13 mm · eo hành lang 4 mm · vùng đọc 10 mm · Add +2.00vùng xa 13 mmeo hành lang 4 mmvùng đọc 10 mmhành lang 14,6 mmvùng loạn 2 bênmũi →Add +2.00
ĐỂ SO SÁNH — đây là sơ đồ đa tròng THƯỜNG (xa–gần), bậc freeform, Add +2,00, không phải tròng văn phòng. Vùng xa rộng ở trên, hành lang thắt lại ở giữa (chỗ màn hình rơi vào), vùng loạn hai bên. Bề rộng là minh hoạ của tiệm, nằm trong dải đo thật của Sheedy.

2. Tròng văn phòng đảo vai: đi từ vùng đọc, giảm dần lên trên

Sheedy và Hardy (2005) là nhóm đầu tiên công bố số đo độc lập của loại tròng này. Họ mô tả: tròng văn phòng (occupational progressive lens) được thiết kế chủ yếu cho nhìn gần và nhìn trung gian, ví dụ làm việc ở bàn máy tính. Phần dưới tròng mang đúng độ đọc, còn độ ở phần trên được quyết định bởi lượng "degression", tức lượng độ cộng giảm đi so với độ đọc.

Vì đỉnh tròng vẫn còn một phần độ cộng, khoảng nhìn rõ xa nhất qua đỉnh tròng tính được bằng quang học cơ bản:

Khoảng rõ xa nhất (m) ≈ 1 ÷ (Add − degression)
Bảng dưới là phép tính minh hoạ, không phải số của hãng:
AddDegressionĐộ cộng còn ở đỉnhRõ xa nhất khoảng
+2,001,00 D+1,00 D1 m
+2,001,50 D+0,50 D2 m
+2,001,75 D+0,25 D4 m
+2,501,00 D+1,50 D67 cm
+2,501,50 D+1,00 D1 m
+2,502,00 D+0,50 D2 m

Hai điều cần đọc kỹ:

  • Degression không phải Add. Vùng đọc ở dưới vẫn là độ đọc đầy đủ. Ví dụ, Hoya mô tả AddPower là độ giảm 0,75 D hoặc 1,50 D tính từ độ đọc đầy đủ, mà độ đọc đó nằm ở 8 mm dưới điểm lắp.
  • Điều tiết không cứu được phía xa. Người lão thị còn chút điều tiết thì nhìn được gần hơn vùng đọc, nhưng điều tiết chỉ cộng thêm độ, không bớt được. Vật xa hơn mốc tính ở trên sẽ mờ, bất kể cố đến đâu.
Cùng một Add, degression càng lớn thì đỉnh tròng nhìn càng xa. Nhưng tròng phải đổi một lượng độ lớn hơn, nên theo nguyên lý ở mục 4, vùng rõ cũng hẹp lại. Vì vậy nên chọn mức vừa đủ cho khoảng xa nhất bạn thật sự cần ở bàn làm việc, không chọn dư.

3. Mỗi hãng gọi một kiểu: theo số D hay theo khoảng cách

Hãng thì ghi lượng giảm theo D, hãng thì ghi khoảng cách xa nhất còn rõ. Hai cách này đổi qua lại được bằng công thức ở trên.
Dòng tròngHãng công bố gìNguồn
Hoya AddPowerDegression 0,75 D hoặc 1,50 D; độ đọc đầy đủ ở 8 mm dưới điểm lắp; nên có tối thiểu 16 mm từ chữ thập lắp tới vành trên gọngABDO, tài liệu Hoya (2019)
Essilor InterviewDegression 0,80 D hoặc 1,30 D so với độ đọcABDO, tài liệu Essilor (2019); Sanders (2019)
Zeiss OfficelensĐặt tên theo "khoảng cách trung gian tối đa" (M.I.D.): Near rõ từ cự ly đọc tới 200 cm, Room tới 400 cm, Individual chỉnh theo người từ 100 đến 400 cmABDO, tài liệu Zeiss (2019)
Hoya TactCho công việc ở 200 cm và 400 cm; "vùng xa hẹp, vùng trung gian và vùng đọc rộng"; chiều cao lắp tối thiểu 18 mmABDO, tài liệu Hoya (2019)
Varilux DigitimeBa thiết kế Near / Mid / Room theo khoảng cách màn hình; độ giảm dần từ điểm nhìn gần lên đỉnh tròng; thêm một vùng "siêu gần" dưới vùng đọc cho điện thoại. Lượng giảm theo D: Essilor không công bố. Tài liệu ABDO có ghi Near +0,50 D, Mid +0,25 D, Room +0,125 D, nhưng bảng của Sanders ghi đó là phần cộng thêm ở vùng siêu gần, không phải lượng giảmEssilor UK (truy cập 1/10/2026); ABDO, tài liệu Essilor (2019); Sanders (2019)
Các dòng khác trong bảng ABDOEssilor Computer 2V 0,55 D · Nikon Online Wide 1,00–2,50 D · Norville Versatile Office 0,75–2,25 D · Shamir Computer 0,75–2,25 DSanders, ABDO (2/2019)
Đổi qua lại (phép tính của tiệm): Zeiss Room 400 cm nghĩa là đỉnh tròng còn khoảng +0,25 D (1 ÷ 4 m), Near 200 cm là khoảng +0,50 D. Với người có Add +2,00, hai bản này tương đương degression khoảng 1,75 D và 1,50 D.
Cách đặt hàng cũng khác nhau, và đó là lý do tiệm cần đo đủ cả xa lẫn gần. Theo tài liệu ABDO, Hoya AddPower đặt theo toa đọc rồi giảm dần lên trên. Varilux Digitime thì đặt theo toa xa + Add, đo PD từng mắt và chiều cao lắp ở giữa đồng tử. Các tròng Zeiss Office được lắp như một tròng đa tròng Zeiss, chữ thập đặt giữa đồng tử khi nhìn thẳng.

Số hãng có ngày tháng

Phần lớn số trong bảng lấy từ các tài liệu ABDO (Hiệp hội Kỹ thuật viên Quang học Anh) năm 2019. Tên dòng và tuỳ chọn có thể đã đổi từ đó. Khi đặt tròng, tiệm đối chiếu với catalogue hiện hành của hãng, không dựa vào bảng này.

4. Vì sao vùng màn hình rộng hơn, và cái giá phải trả

Nhà quang học Mo Jalie (ABDO) có một quy tắc gần đúng: độ loạn ngang qua đồng tử tỉ lệ thuận với lượng độ thay đổi và tỉ lệ nghịch với chiều dài vùng chuyển độ. Ghép với định lý Minkwitz, ta thấy tròng văn phòng có lợi thế ở cả hai vế:
  1. Đổi ít độ hơn. Đa tròng thường phải leo trọn Add (ví dụ +2,00 D). Tròng văn phòng chỉ phải đổi đúng lượng degression (ví dụ 1,00–1,50 D).
  2. Có nhiều chiều dọc hơn để trải độ. Đa tròng thường phải giữ phần trên cho vùng xa, nên hành lang chỉ dài khoảng 10–16 mm (theo bảng hướng dẫn chiều cao lắp của Zeiss). Tròng văn phòng không phải giữ vùng xa nên trải độ được trên quãng dài hơn.
Độ dốc thay đổi nhẹ hơn thì độ loạn hai bên tăng chậm hơn, nên vùng trung gian và vùng đọc rộng ra. Hoya mô tả đúng như vậy cho Tact: "vùng xa hẹp, vùng trung gian và vùng đọc rộng".

Có ba điều nói cho công bằng:

  • Không hãng nào công bố bề rộng vùng theo mm cho tròng văn phòng trong các tài liệu chúng tôi kiểm, nên bài không đưa ra con số kiểu "rộng gấp mấy lần".
  • Sheedy & Hardy đo 7 thiết kế (Add +2,50, máy Rotlex Class Plus) và thấy khác biệt quang học lớn giữa các thiết kế, cả về độ cộng, vị trí theo chiều dọc lẫn bề rộng vùng. Họ kết luận khách nhiều khả năng sẽ hợp hơn nếu được chọn đúng thiết kế cho nhu cầu nhìn của mình.
  • Độ loạn được dồn đi, nhiều khả năng không bớt được (Sheedy và cộng sự 2005, bài về định lý Minkwitz). Phần trên của tròng văn phòng là chỗ chịu thiệt, vì vậy vùng xa yếu và hẹp.
Một khác biệt nữa khi chọn gọng: tròng văn phòng cần chỗ phía trên chữ thập lắp, vì vùng trung gian và vùng xa nhất nằm ở đó. Hoya khuyên AddPower có tối thiểu 16 mm từ chữ thập tới vành trên. Với đa tròng thường, hướng dẫn của Zeiss là tối thiểu 8 mm.

5. Bảng thông số có nguồn

Hiện chưa có sơ đồ cấu trúc riêng cho tròng văn phòng, nên các số liệu được gom vào bảng dưới, kèm loại của từng con số.

Thông sốGiá trịLoại sốNguồn
Định nghĩa degressionLượng độ cộng giảm đi so với độ đọc, từ vùng đọc lên phần trênNghiên cứuSheedy & Hardy 2005
Mẫu đo độc lập7 thiết kế, Add +2,50, Rotlex Class Plus: khác biệt lớn giữa các thiết kếNghiên cứuSheedy & Hardy 2005
Mức degression trên thị trường0,55–2,50 DSố hãng (bảng tổng hợp ABDO)Sanders 2019
Hoya AddPower0,75 / 1,50 D; độ đọc đầy đủ ở 8 mm dưới điểm lắp; ≥ 16 mm từ chữ thập tới vành trênSố hãng (qua ABDO)ABDO, tài liệu Hoya 2019
Zeiss OfficelensNear 200 cm · Room 400 cm · Individual 100–400 cm; chiều cao lắp: bản Plus 14 hoặc 20 mm, bản Superb và Individual 14–20 mmSố hãng (qua ABDO)ABDO, tài liệu Zeiss 2019
Hoya TactViệc ở 200 / 400 cm; chiều cao lắp tối thiểu 18 mmSố hãng (qua ABDO)ABDO, tài liệu Hoya 2019
Varilux DigitimeNear / Mid / Room; có vùng siêu gần; lượng giảm (D) không công bốSố hãngEssilor UK; ABDO, tài liệu Essilor 2019
Essilor Essentials Home & WorkTiệm đặt theo ba mức degression 1,00 / 1,50 / 2,00Danh mục tiệmTrang sản phẩm
Khoảng rõ xa nhất≈ 1 ÷ (Add − degression) métSuy ra (quang học cơ bản)—
Độ giảm trong mô phỏng “Nhìn qua tròng” của web1,50 DMinh hoạ—
Bề rộng vùng theo mm của tròng văn phòngKhông hãng nào công bố (trong các tài liệu đã kiểm)——

6. Không dùng để lái xe: vì sao

Cả hai hãng đều ghi rõ:

  • Essilor về Varilux Digitime: tròng không phù hợp với các hoạt động cần nhìn xa rõ, như lái xe.
  • Hoya về AddPower và Tact: không dùng để lái xe (not suitable for driving).

Lý do nằm ngay ở công thức mục 2: đỉnh tròng vẫn còn độ cộng, nên mọi thứ xa hơn mốc 1 ÷ (Add − degression) mét đều mờ, và điều tiết không bù được. Biển báo, xe phía trước, đèn tín hiệu ngoài vài mét đều nằm ngoài vùng rõ. Một điểm thực tế nữa, suy từ cùng quang học: nhìn xuống bậc thang qua phần dưới tròng (độ đọc đầy đủ) cũng sẽ mờ. Đi lại nhiều hoặc ra khỏi phòng làm việc thì nên đổi sang kính đeo hằng ngày.

7. Trên web: chế độ "Cấu trúc" và "Thực tế"

Khối 3D tròng trên web có hai nút xem. Cấu trúc là hình minh hoạ phóng to bố cục quang học của tròng (với đa tròng là hình vẽ hành lang) để bạn dễ hình dung. Thực tế cho thấy tròng như ngoài đời: không vạch, không thấy hành lang. Tròng văn phòng cũng vậy, vì nó là quang học lũy tiến nằm ngay trên mặt tròng. Như Zeiss viết về tròng đa tròng: không có đường hay vòng ngăn các vùng độ, nên trông như tròng đơn tròng.
Chip Nhìn qua tròng trong khối 3D ở trang sản phẩm mô phỏng tròng văn phòng với degression 1,50 D. Đây là số minh hoạ, không phải số của một dòng tròng cụ thể. Với Add +2,00, mô phỏng cho thấy rõ từ chiếc TV ở khoảng 2 m vào tới trang sách, đúng như bảng ở mục 2.

8. Ai hợp, và chọn mức nào

Hợp với:
  • Người lão thị ngồi bàn làm việc nhiều giờ: máy tính, sổ sách, may vá, kim hoàn, nha khoa, phòng thí nghiệm.
  • Người đang đeo đa tròng thường nhưng phải ngửa cằm, xoay đầu khi nhìn màn hình (eo hành lang chỉ khoảng 2,9–4,5 mm, xem mục 1).
  • Người đang dùng kính đọc đơn tròng nhưng màn hình ở 60–80 cm bị mờ. Kính đọc Add +2,00 chỉ nét xa nhất tới khoảng 50 cm (1 ÷ 2), xa hơn là mờ.
Không thay được: kính đeo cả ngày, kính lái xe, kính đi đường.
Chọn mức: xác định vật xa nhất bạn cần thấy nét khi ngồi làm việc (màn hình thứ hai, đồng nghiệp bàn đối diện, TV, bảng trắng), rồi chọn degression hoặc M.I.D. sao cho khoảng rõ xa nhất vừa phủ được vật đó. Chọn dư thì tròng phải đổi nhiều độ hơn, vùng rõ hẹp lại mà không được thêm gì.

Mang theo ba con số khi đi đo

Lấy thước dây đo ở chỗ làm của bạn: mắt → màn hình, mắt → bàn phím hoặc giấy, và mắt → vật xa nhất cần nhìn rõ khi đang ngồi. Ba con số này giúp chọn đúng mức giảm nhanh hơn mọi lời mô tả.

9. Đo và lắp tròng văn phòng tại Kính Mắt Điện Biên Phủ

Tròng văn phòng chỉ cho đúng kết quả như thiết kế khi được đo và lắp đúng:

  • Đo khúc xạ cả xa lẫn gần, vì tuỳ dòng mà tròng đặt theo toa đọc hoặc theo toa xa + Add.
  • Hỏi và đo khoảng cách làm việc thật để chọn degression hoặc M.I.D.
  • Đo PD từng mắt và chiều cao lắp trên chính gọng bạn chọn. Gọng phải đủ cao, nhất là phần phía trên chữ thập.
  • Tròng được gia công trên hệ Briot Couture có chức năng bản đồ độ (Power Maps), nên khi cần, tiệm có thể cho bạn xem vùng rõ của chính tròng mình.
Tuỳ chọn chiết suất và giá hiện hành xem tại trang sản phẩm Essilor Essentials Home & Work. Tổng quan các loại đa tròng đọc ở Kính đa tròng, cách tập đeo ở Hướng dẫn đa tròng. Muốn đo trước khi quyết định, bạn có thể đặt lịch đo mắt hoặc xem địa chỉ và chỉ đường.

Câu hỏi thường gặp

Tròng văn phòng có thay được đa tròng đeo hằng ngày không? Không. Đỉnh tròng vẫn còn độ cộng nên nhìn xa bị mờ, và cả Essilor lẫn Hoya đều ghi không dùng để lái xe. Đây là cặp kính thứ hai cho bàn làm việc.
Khác gì kính đọc đơn tròng? Kính đọc đơn tròng chỉ có một độ cho cả tròng: với Add +2,00, xa nhất chỉ nét tới khoảng 50 cm. Tròng văn phòng giữ độ đọc ở dưới và nhẹ dần lên trên, nên nét được từ trang sách tới màn hình, thậm chí tới 2–4 m tuỳ mức giảm.
Degression 1,00, 1,50, 2,00 thì chọn số nào? Phụ thuộc vào cả Add của bạn lẫn khoảng xa nhất bạn cần, theo công thức 1 ÷ (Add − degression). Cùng mức 1,50 D, người Add +2,00 rõ tới khoảng 2 m, còn người Add +2,50 chỉ khoảng 1 m. Vì vậy không có một con số "chuẩn" cho mọi người.
Người khác có thấy vạch trên tròng không? Không. Như mọi tròng lũy tiến, sự thay đổi độ nằm trong độ cong mặt tròng, không có vạch ngăn.
Vì sao không có số "rộng hơn bao nhiêu phần trăm"? Vì các hãng không công bố bề rộng vùng theo mm cho tròng văn phòng trong tài liệu chúng tôi kiểm, và nghiên cứu đo độc lập đầu tiên về loại tròng này (Sheedy & Hardy 2005) cho thấy các thiết kế khác nhau rất nhiều. Bài chỉ đưa số có nguồn.

Nguồn tham khảo

Các đường link truy cập ngày 1/10/2026.

  • Sheedy J.E., Hardy R.F. The optics of occupational progressive lenses. Optometry 2005;76(8):432–41. PubMed 16150410
  • Sanders A. Low Add Boost, Degressive and Occupational Lenses. ABDO, 2/2019. PDF
  • ABDO. Hoya Further Information (2019): AddPower, Tact. PDF
  • ABDO. Zeiss Further Information (2019): Officelens Near / Room / Individual. PDF
  • ABDO. Essilor Further Information (2019): Varilux Digitime, Interview. PDF
  • Essilor UK. Varilux Digitime. ecp.essilor-pro.com
  • Sheedy J.E. Progressive addition lenses — matching the specific lens to patient needs. Optometry 2004;75(2):83–102. PubMed 14989501 · bản toàn văn
  • Sheedy J., Hardy R.F., Hayes J.R. Progressive addition lenses — measurements and ratings. Optometry 2006;77(1):23–39. PubMed 16458243
  • Sheedy J.E., Campbell C., King-Smith E., Hayes J.R. Progressive powered lenses: the Minkwitz theorem. Optom Vis Sci 2005;82(10):916–22. PubMed 16276325
  • Jalie M. Progressive power lenses (ABDO). PDF
  • Meister D. Optics of Progressive Lenses (OptiCampus). opticampus.opti.vision
  • Fitting Height Guidance — courtesy of ZEISS (ABDO). PDF
  • ZEISS. Progressive lenses. zeiss.com
Đang tải bình luận...

Để lại bình luận

Email sẽ không được hiển thị công khai

Tối thiểu 10 ký tự, tối đa 1000 ký tự

0/1000

Lưu ý: Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Vui lòng giữ nội dung lịch sự và phù hợp.