Cấu trúc tròng kiểm soát cận thị Vis-Care: 1068 vi thấu kính trên 11 vòng — hộp ghi gì, phần nào là minh hoạ, bằng chứng đến đâu
Bóc tách cấu trúc tròng Vis-Care Myopia Control: hộp bản 1.60 in 1068 vi thấu kính trên 11 vòng, bản 1.56 in 864 hạt; vùng nhìn rõ, cỡ hạt và độ cộng thì hãng chưa công bố. So sánh với Stellest và MiYOSMART, nguyên lý defocus cận thị cùng giới hạn của nó, cách lắp đúng tâm — và nói thẳng: chưa tìm thấy nghiên cứu lâm sàng riêng cho Vis-Care.

Đọc nhanh 60 giây
- Hộp bản 1.60 in: 1068 vi thấu kính trên 11 vòng đồng tâm. Bản 1.56 in: 864 vi thấu kính. Đây là thông tin trên bao bì và catalogue nhà cung cấp mà tiệm lưu, chưa có bản công khai trên mạng.
- Hãng chưa công bố đường kính vùng nhìn rõ, cỡ hạt, độ cộng của hạt. Hình vẽ của tiệm mượn khung vòng của Stellest (tâm 9 mm) và tính ngược cỡ hạt ≈ 1,07 mm cho đủ 1068 hạt, nên phần này chỉ là minh hoạ.
- Nguyên lý chung (defocus cận thị): trên động vật, ảnh đặt trước võng mạc làm nhãn cầu dài chậm lại (báo cáo IMI 2019). Tổng quan 2026: nhóm tròng này hiệu quả khoảng 50 % sau 12 tháng, nhưng cơ chế vẫn chưa được giải thích trọn.
- Bằng chứng riêng cho Vis-Care: chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu nào được công bố. Vì vậy không thể "mượn" con số 67 % của Stellest hay 52 % của MiYOSMART cho Vis-Care.
- Ngoài đời, hạt của nhóm tròng này gần như vô hình khi đeo (đã được ghi nhận với Stellest và MiYOSMART). Nút "Cấu trúc" trên khối 3D phóng to các hạt để bạn thấy bố cục, còn nút "Thực tế" cho thấy tròng trông thế nào khi cầm trên tay.
1. Hộp ghi gì, và hình vẽ của tiệm là gì
- Bản chiết suất 1.60: 1068 vi thấu kính xếp trên 11 vòng đồng tâm.
- Bản chiết suất 1.56: 864 vi thấu kính (bao bì ghi "864 Micro lens"). Tiệm không có tài liệu về số vòng của bản này.
| Số vi thấu kính | 1068 (1.60) · 864 (1.56) số hãng |
|---|---|
| Số vòng | 11 số hãng |
| Đường kính mỗi hạt | ≈ Ø1,07 mm (suy ra — hãng không công bố) suy ra |
| Vùng nhìn rõ trung tâm | Ø9 mm (minh hoạ) minh hoạ |
Nguồn: Hộp tròng Vis-Care Myopia Control (in trên bao bì, tiệm lưu)
Phép tính ngược cỡ hạt (để bạn tự kiểm)
Nhiều hạt hơn chưa chắc tín hiệu mạnh hơn
2. Nguyên lý defocus cận thị: điều đã biết và điều chưa chắc
- Ảnh bị đưa ra trước võng mạc (defocus cận thị) thì nhãn cầu dài ra chậm lại.
- Ảnh bị đẩy ra sau võng mạc (defocus viễn thị) thì nhãn cầu dài ra nhanh hơn.
- Ngay cả khi thời gian chịu defocus viễn thị dài hơn hẳn, tín hiệu defocus cận thị vẫn lấn át.
Tròng vi thấu kính đưa ý tưởng đó lên mắt kính:
- Vùng tâm là đơn tròng đúng độ. Ảnh đi qua đây rơi đúng võng mạc, nên trẻ nhìn rõ.
- Mỗi vi thấu kính cộng thêm độ dương. Phần ánh sáng đi qua hạt hội tụ trước võng mạc, tạo tín hiệu defocus cận thị chồng lên ảnh rõ.
Điều khoa học còn đang tranh luận
3. So với Stellest và MiYOSMART: giống và khác ở đâu
| Vis-Care 1.60 | Essilor Stellest | Hoya MiYOSMART | |
|---|---|---|---|
| Số hạt | 1068 (hộp) | 1021 (Essilor) | 396 (Hoya) |
| Bố cục | 11 vòng đồng tâm (hộp) | 11 vòng đồng tâm | tổ ong, 9 vòng lục giác |
| Cỡ hạt | chưa công bố (hình vẽ ≈ 1,07 mm, suy ra) | Ø1,12 mm | Ø1,03 mm |
| Vùng nhìn rõ ở tâm | chưa công bố (hình vẽ 9 mm, minh hoạ) | Ø9 mm | Ø9 mm theo bài thử nghiệm; đo thực tế 9,4 mm |
| Độ cộng của hạt | chưa công bố | Essilor không công bố; đo độc lập +6,00 D (vòng 1–5) giảm còn +3,50 D (vòng 11), một phép đo khác ra ≈ +4,25 D | +3,50 D |
| Thiết kế hạt | chưa công bố | phi cầu cao, mỗi vòng một hình học riêng | mọi hạt cùng độ cộng |
| Nghiên cứu lâm sàng riêng | chưa tìm thấy | có (thử nghiệm ngẫu nhiên 2 năm, theo dõi tiếp) | có (thử nghiệm ngẫu nhiên 2 năm, theo dõi 6 năm) |
Hai điều đáng để ý trong bảng:
- Ngay cả hãng lớn cũng không công bố hết. Độ cộng hạt của Stellest do các phòng thí nghiệm độc lập đo, và hai nhóm đo ra hai kết quả khác nhau: Gantes-Nuñez 2023 đo được +6,00 D giảm dần còn +3,50 D, còn Radhakrishnan 2023 đo bằng máy đo tròng ra khoảng +4,25 D. Với Vis-Care, chúng tôi chưa thấy phép đo độc lập nào.
- Giống bố cục không có nghĩa là giống quang học. Theo tài liệu của Essilor, hạt Stellest là phi cầu cao, mỗi vòng một hình học, được tính để ánh sáng trải thành một "vùng" defocus cách đều võng mạc. Hạt Vis-Care là cầu hay phi cầu thì hãng chưa nói. Vì thế nhìn thấy "11 vòng" không đủ để chuyển kết quả của Stellest sang Vis-Care.
4. Bằng chứng lâm sàng: nói thẳng
Đây là những gì đã được đo trên trẻ thật, cho từng sản phẩm:
- Essilor Stellest. Thử nghiệm ngẫu nhiên 2 năm (Bao 2022, JAMA Ophthalmology; Essilor cùng thiết kế và tài trợ nghiên cứu): tính chung mọi trẻ, độ cận tăng ít hơn đơn tròng 0,80 D, trục nhãn cầu dài ít hơn 0,35 mm. Ở nhóm đeo ≥ 12 giờ/ngày: ít hơn 0,99 D (67 %) và 0,41 mm (60 %). Thử nghiệm ngẫu nhiên tại Mỹ (Shen 2026, JAMA Ophthalmology): sau 24 tháng giảm 71 % tiến triển độ cận và 53 % dài trục. Tháng 9/2025, FDA (Mỹ) cấp phép De Novo cho trẻ 6–12 tuổi.
- Hoya MiYOSMART. Thử nghiệm ngẫu nhiên 2 năm (Lam 2020, Br J Ophthalmol): độ cận tăng chậm hơn 52 %, trục dài chậm hơn 62 % (phân tích hiệu chỉnh, tính mọi trẻ). Theo dõi 6 năm (Lam 2023) không thấy bật ngược sau khi ngưng đeo.
- Zeiss MyoCare. Thử nghiệm ngẫu nhiên 2 năm trên 240 trẻ (Chen 2025): ít hơn đơn tròng 0,44 D / 0,20 mm (bản MyoCare S: 0,41 D / 0,17 mm).
- Vis-Care Myopia Control. Chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu nào được công bố trên tròng này.
Gợi ý chọn tròng của tiệm
- Gia đình muốn một sản phẩm có dữ liệu thử nghiệm riêng: tiệm giới thiệu Essilor Stellest, Hoya MiYOSMART hoặc Zeiss MyoCare, và giải thích rõ khác nhau ở đâu.
- Nếu đã hiểu rõ mà gia đình vẫn chọn Vis-Care (chẳng hạn vì ngân sách), hãy coi theo dõi định kỳ là bắt buộc: đo lại khúc xạ mỗi 6 tháng, và nếu có điều kiện thì đo chiều dài trục nhãn cầu tại bệnh viện mắt. Đó là cách duy nhất biết tròng có đang giúp con hay không.
5. Lắp kính: vì sao lệch vài milimét cũng thành chuyện
Chúng tôi chưa tìm thấy hướng dẫn lắp kính công khai của Vis-Care. Vì Vis-Care cùng kiểu vòng đồng tâm với Stellest, tiệm áp dụng hướng dẫn Essilor ghi cho Stellest (tài liệu kỹ thuật 9/2025):
- Điểm tham chiếu là tâm các vòng hạt. Điểm này phải trùng tâm đồng tử khi trẻ nhìn thẳng ra xa.
- Đo PD từng mắt và chiều cao tâm từng mắt (tính tới tâm đồng tử), trong lúc trẻ nhìn một vật ở xa.
- Chọn gọng đúng: chiều cao khung tối thiểu 30 mm, mặt gọng nghiêng gần 0°, mắt nằm giữa khung, không chọn gọng quá hẹp; gọng ôm hốc mắt, không tràn xuống má và không tụt.
- Hẹn lại: chỉnh gọng sau 2 tuần, khám lại khúc xạ mỗi 6 tháng (kèm đo trục nhãn cầu khi cần).
Trong thử nghiệm Stellest, trẻ đeo đủ ≥ 12 giờ/ngày đạt hiệu quả cao hơn so với tính chung mọi trẻ. Kính đúng tâm mà để trong cặp thì cũng không gửi được tín hiệu nào.
6. Ngoài đời trông thế nào, và vì sao hình 3D trên web lại rõ thế
Với Vis-Care, hãng chưa công bố độ cao hạt và tiệm cũng chưa đo. Cách chắc nhất là bạn tự xem tại tiệm: nghiêng tròng dưới đèn để thấy các vòng, rồi nhìn lại khi trẻ đeo kính trên mặt để tự đánh giá.
7. Đo và lắp Vis-Care tại Kính Mắt Điện Biên Phủ
- Khám khúc xạ đủ bước, liệt điều tiết khi cần để không cắt quá độ cho trẻ.
- Đo PD từng mắt và chiều cao tâm trên chính gọng trẻ chọn; tư vấn gọng đủ cao, ôm và không tụt.
- Cắt lắp tại tiệm, kiểm tra tâm tròng bằng máy trước khi giao.
- Nói rõ sản phẩm nào đã có thử nghiệm lâm sàng, sản phẩm nào chưa, để gia đình tự quyết.
- Hẹn tái khám và theo dõi tốc độ tăng độ qua từng lần đo.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn tham khảo
- Bao bì tròng Vis-Care Myopia Control 1.60 / 1.56 và catalogue nhà cung cấp (tiệm lưu, 31/8/2026): 1068 hạt trên 11 vòng (1.60), 864 hạt (1.56). Không có bản công khai.
- Troilo D. và cộng sự. IMI – Report on Experimental Models of Emmetropization and Myopia. IOVS 2019;60(3):M31–M88 — cơ chế bù defocus trên động vật.
- Atchison D.A., Charman W.N. Spectacle lenses for control of myopia progression in children. Ophthalmic & Physiological Optics 2026 — hiệu quả nhóm ≈ 50 % sau 12 tháng, cơ chế còn tranh luận, bố cục tổ ong của MiYOSMART.
- Atchison D.A., Charman W.N., Jaskulski M. Off-axis imagery through two multi-segment lenses for myopia treatment. Biomedical Optics Express 2025 — khoảng cách vòng ≈ 2,3 mm của Stellest.
- Essilor. Stellest Practitioner Instructions for Use (9/2025) — 1021 hạt, 11 vòng, Ø1,12 mm, vùng tâm 9 mm, hướng dẫn chọn gọng, lắp tâm và lịch tái khám.
- Bao J. và cộng sự. Spectacle Lenses With Aspherical Lenslets for Myopia Control vs Single-Vision Spectacle Lenses. JAMA Ophthalmology 2022.
- Shen J. và cộng sự. Spectacle Lenses With Highly Aspherical Lenslets for Myopia Control: A Randomized Clinical Trial. JAMA Ophthalmology 2026.
- FDA. De Novo DEN250016 — Essilor Stellest (quyết định 25/9/2025).
- Gantes-Nuñez J. và cộng sự. Optical characterisation of two novel myopia control spectacle lenses. Ophthalmic & Physiological Optics 2023.
- Radhakrishnan H., Lam C.S.Y., Charman W.N. Multiple segment spectacle lenses for myopia control. Part 1: Optics. Ophthalmic & Physiological Optics 2023.
- Lam C.S.Y. và cộng sự. Defocus Incorporated Multiple Segments (DIMS) spectacle lenses slow myopia progression: a 2-year randomised clinical trial. Br J Ophthalmol 2020.
- Lam C.S.Y. và cộng sự. Long-term myopia control effect and safety in children wearing DIMS spectacle lenses for 6 years. Scientific Reports 2023.
- Hoya Lens Nederland. MiYOSMART brillenglazen — 396 vi thấu kính.
- Chen X. và cộng sự. Efficacy of Cylindrical Annular Refractive Elements (CARE) Spectacle Lenses in Slowing Myopia Progression Over 2 Years. Am J Ophthalmol 2025.
- ZEISS. MyoCare Technical Insights — vùng tâm 7 mm / 9 mm.
- Singh N.K., De Gracia P. Next-Generation Spectacle Lenses for Myopia Control. J Clin Med 2025 — vi thấu kính gần như vô hình khi đeo.
Để lại bình luận
Lưu ý: Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Vui lòng giữ nội dung lịch sự và phù hợp.