Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.
Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.•Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.•Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.•Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.•
Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.
Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.
Công nghệ C.A.R.E. của Zeiss MyoCare: các vòng khúc xạ liền lấy cảm hứng từ Ortho-K
Giải thích dễ hiểu công nghệ C.A.R.E. trên tròng Zeiss MyoCare: không phải hạt rời mà là các dải khúc xạ hình trụ đồng tâm LIỀN xen kẽ 50/50 với vùng nhìn rõ, tâm 7 mm (bản MyoCare S: 9 mm), độ nhô chỉ cỡ nanomet — lấy cảm hứng từ dấu vòng trên giác mạc sau Ortho-K. Kèm hai phiên bản MyoCare / MyoCare S, mặt sau ClearFocus, kết quả thử nghiệm 2 năm và video chính thức của Zeiss.
Optometrist Vũ Văn Tiệp
31 tháng 8, 2026
Stellest dùng hạt xếp vòng, MiYOSMART dùng hạt xếp tổ ong — còn Zeiss MyoCare đi một đường khác hẳn: không dùng hạt rời. Công nghệ C.A.R.E. của Zeiss tạo các dải khúc xạ hình trụ đồng tâm liền mạch, lấy cảm hứng trực tiếp từ dấu vòng in trên giác mạc của người đeo kính áp tròng ban đêm Ortho-K — một phương pháp kiểm soát cận đã có bằng chứng lâm sàng. Bài này giải thích thiết kế đó hoạt động ra sao, và số liệu nào là của hãng, số liệu nào đã qua bình duyệt khoa học.
Đọc nhanh 60 giây
C.A.R.E. (Cylindrical Annular Refractive Elements) = các vòng khúc xạ hình trụ đồng tâm LIỀN, xen kẽ 50/50 với các dải nhìn rõ, trải từ tâm ra rìa tròng.
Vùng nhìn rõ trung tâm: 7 mm (MyoCare) hoặc 9 mm (MyoCare S). Hướng dẫn hiện hành của Zeiss: MyoCare là tròng khởi đầu cho trẻ mọi lứa tuổi; MyoCare S dành cho trẻ khó thích nghi với MyoCare.
Vòng trụ có độ danh định +9,2 D (MyoCare) / +7,6 D (MyoCare S) theo phương bán kính, tương ứng độ cộng bề mặt trung bình +4,6 D / +3,8 D (số của Zeiss).
Các vòng rất thấp, cỡ nanomet theo biểu đồ đo của Zeiss — tròng nhìn ngoài gần như phẳng trơn.
Mặt sau ClearFocus tối ưu để hạn chế viễn thị ngoại vi ở mọi hướng liếc mắt.
Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi 2 năm trên 240 trẻ (American Journal of Ophthalmology, 2025): so với tròng đơn tròng, độ cận tăng ít hơn 0,44 D và trục nhãn cầu dài ít hơn 0,20 mm (MyoCare S: 0,41 D / 0,17 mm).
1. Vì sao lại lấy cảm hứng từ Ortho-K?
Ortho-K (kính áp tròng cứng đeo ban đêm) chỉnh lại hình dáng giác mạc khi ngủ; sáng ra, bề mặt giác mạc mang những vòng đồng tâm — vùng trung tâm phẳng cho nhìn rõ, vùng vòng xung quanh hội tụ ánh sáng trước võng mạc chu biên. Theo cách giải thích phổ biến (Zeiss cũng dùng trong tài liệu kỹ thuật), chính vùng vòng này tạo khử tiêu cận thị ở võng mạc ngoại vi — tín hiệu được cho là giúp hãm nhãn cầu dài ra.
Câu hỏi của Zeiss: có thể tái tạo cấu trúc vòng ấy trên một tròng kính gọng — không cần đeo áp tròng ban đêm — không? C.A.R.E. là câu trả lời: khắc các vòng khúc xạ liền lên mặt trước tròng, mô phỏng "bản đồ" quang học của giác mạc sau Ortho-K. Zeiss ghi nguồn cảm hứng thứ hai là các vòng đồng tâm của kính áp tròng mềm đa tiêu, và phát triển thiết kế cùng Bệnh viện Mắt, Đại học Y Ôn Châu (Trung Quốc).
(Cơ chế vì sao ảnh trước võng mạc hãm được nhãn cầu dài ra, mời đọc bài về công nghệ H.A.L.T. — phần đó chung cho mọi tròng kiểm soát cận. Cần nói thẳng: cơ chế chính xác vẫn đang được bàn; một bài tổng quan năm 2026 cho rằng cách giải thích "hai tiêu điểm" đơn giản chưa đủ để lý giải hết hiệu quả của các tròng này.)
2. C.A.R.E. là gì — và khác hạt rời chỗ nào?
C.A.R.E. viết tắt của Cylindrical Annular Refractive Elements — "các phần tử khúc xạ vòng hình trụ". Ba điểm kỹ thuật đáng chú ý (từ tài liệu Technical Insight của Zeiss):
Vòng liền, không phải chấm: mỗi phần tử là một dải trụ chạy trọn vòng tròn. Mặt cắt ngang của dải là mặt trụ — có độ hội tụ theo phương bán kính (+9,2 D danh định) nhưng bằng 0 theo phương dọc vòng. Lấy trung bình theo mọi phương, Zeiss tính ra độ cộng bề mặt trung bình bằng một nửa: +4,6 D (bản S: +7,6 D → +3,8 D). Ánh sáng qua vòng trụ không hội tụ về một điểm mà trải thành một dải hội tụ (Zeiss gọi là caustic) phía trước võng mạc. Zeiss viết rằng khử tiêu cận thị nên nằm trong khoảng +1,5…+5 D để kiểm soát hiệu quả — cả hai bản đều nằm trong khoảng này.
Fill factor 0,5: đúng một nửa diện tích vùng điều trị là vòng trụ, nửa còn lại là dải nhìn rõ xen kẽ — cân bằng giữa cường độ tín hiệu và độ trong của thị giác. Zeiss thử hơn một tá nguyên mẫu theo từng bước — người cận đeo thử chấm độ mờ, rồi các mẫu tốt nhất được một nhóm nhỏ trẻ em Trung Quốc đeo vài ngày — trước khi chốt tỉ lệ này.
Rất thấp: biểu đồ đo bề mặt (giao thoa ánh sáng trắng) của Zeiss ghi chiều cao vòng theo nanomet, trục tới khoảng 800 nm; một câu khác trong cùng tài liệu lại viết "micromet". Dù theo cách nào, vòng cũng thấp hơn rất nhiều so với khoảng cách giữa các vòng (cỡ milimet), nên Zeiss mô tả là gần như không nhận ra bằng mắt thường, chỉ hiện rõ khi chiếu đèn qua tròng lên một mặt phẳng — kính trông như kính thường, yếu tố quan trọng để trẻ chịu đeo cả ngày.
3. Cấu trúc trên mô hình 3D của tiệm
Sơ đồ Zeiss MyoCare: vùng nhìn rõ trung tâm 7 mm (bản S: 9 mm), các dải C.A.R.E. phủ một nửa vùng điều trị. Khoảng cách giữa các dải là minh hoạ — Zeiss không công bố con số.
Thông số cấu trúc — Zeiss MyoCare — công nghệ C.A.R.E.
Kiểu xếp
Dải trụ đồng tâm, phủ 50% số hãng
Vùng nhìn rõ trung tâm
Ø7 mm (MyoCare S: Ø9 mm) số hãng
Độ cộng của vi cấu trúc
danh định +9,2 D → trung bình +4,6 D (bản S: +7,6 → +3,8 D) số hãng
Kết quả lâm sàng
Sau 2 năm ít hơn đơn tròng 0,44 D / 0,20 mm (bản S: 0,41 D / 0,17 mm) nghiên cứu
Hình trên và khối 3D trên trang chủ, trang sản phẩm của tiệm vẽ từ cùng một bộ số. Nút "Cấu trúc" là hình phóng to để thấy bố cục: kích thước vùng trong, tỉ lệ phủ 50 % và độ cộng lấy theo tài liệu Zeiss; riêng khoảng cách giữa các dải là minh hoạ, vì Zeiss chỉ nói "trong phạm vi milimet" (một bài mô phỏng quang học độc lập, dẫn theo Zeiss, mô tả khoảng 30 vòng, mỗi vòng rộng 0,5 mm và cách nhau 0,5 mm; hình vẽ để bước dải 1,6 mm, thưa hơn, cho dễ phân biệt từng dải). Nút "Thực tế" cho thấy tròng trông thế nào ngoài đời: gần như trong suốt, các vòng chỉ còn rất mờ — đúng như Zeiss mô tả "gần như không nhận ra bằng mắt thường".
4. Hai phiên bản: MyoCare và MyoCare S
MyoCare
MyoCare S
Khuyến nghị hiện hành của Zeiss
Tròng khởi đầu cho trẻ mọi lứa tuổi
Cho trẻ khó thích nghi với MyoCare
Vùng nhìn rõ trung tâm
7 mm
9 mm
Độ cộng vòng trụ
danh định +9,2 D → trung bình +4,6 D
danh định +7,6 D → trung bình +3,8 D
Tỉ lệ phủ vùng điều trị
0,5
0,5
Zeiss mô tả
Bản "cứng" hơn: vùng trong nhỏ hơn, độ cộng mạnh hơn
Bản "mềm" hơn: vùng trong rộng hơn, độ cộng nhẹ hơn
Vì sao có hai bản? Theo Zeiss, tín hiệu khử tiêu tác động mạnh nhất ở vùng võng mạc ngoại vi gần hoàng điểm, nên vùng trong càng nhỏ càng có lợi cho kiểm soát; nhưng vùng trong phải đủ rộng để trẻ học, đọc, viết thoải mái — mô phỏng của Zeiss cho thấy 7–9 mm là khoảng hợp lý. MyoCare chọn đầu "mạnh", MyoCare S chọn đầu "dễ đeo".
💡Về mốc 10 tuổi bạn có thể đã đọc
Một số tài liệu cũ hơn — và vài bài nghiên cứu quang học dẫn lại — chia theo tuổi: MyoCare cho trẻ dưới 10 tuổi, MyoCare S cho trẻ lớn hơn. Trang dành cho người đo mắt hiện hành của Zeiss không còn chia như vậy: MyoCare là tròng khởi đầu cho mọi lứa tuổi, MyoCare S dùng khi trẻ khó thích nghi. Trong thử nghiệm 2 năm (mục 5), trẻ 6–13 tuổi được chia ngẫu nhiên vào cả hai bản, và kết quả giữa hai bản không khác nhau có ý nghĩa thống kê.
Cộng thêm ClearFocus — thiết kế tối ưu mặt sau: mắt trẻ liếc liên tục, và với tròng cầu thường, càng liếc xa tâm càng sinh viễn thị ngoại vi (tín hiệu xấu). Theo mô phỏng của Zeiss (tròng −2 D và −4 D), tròng cầu thường bắt đầu lệch rõ về phía viễn thị từ khoảng 10 mm cách tâm, còn MyoCare giữ sai số gần như phẳng trên toàn tròng, ra rìa còn hơi nghiêng về phía cận — tức tròng không "phản tác dụng" khi trẻ liếc.
5. Bằng chứng lâm sàng
Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm, 2 năm (Chen và cộng sự, American Journal of Ophthalmology, 2025): 240 trẻ Trung Quốc 6–13 tuổi, độ cận −0,75 đến −5,00 D, chia ngẫu nhiên vào ba nhóm: đơn tròng, MyoCare (tâm 7 mm) và MyoCare S (tâm 9 mm). Đo khúc xạ có liệt điều tiết và chiều dài trục nhãn cầu mỗi 6 tháng.
Nhóm (sau 24 tháng)
Độ cận tăng trung bình
Trục nhãn cầu dài thêm
Đơn tròng (đối chứng)
−1,15 D
0,59 mm
MyoCare (tâm 7 mm)
−0,73 D
0,40 mm
MyoCare S (tâm 9 mm)
−0,80 D
0,44 mm
Sau khi hiệu chỉnh theo điểm nghiên cứu, tuổi, giới và số đo ban đầu, MyoCare tăng ít hơn đơn tròng 0,44 D và trục dài ít hơn 0,20 mm; MyoCare S: 0,41 D và 0,17 mm. Hai bản không khác nhau có ý nghĩa thống kê. Bài báo trình bày kết quả bằng D và mm, không tính phần trăm — tiệm giữ nguyên đơn vị gốc.
Dữ liệu 3 năm — số của hãng, báo cáo hội nghị: Zeiss thông báo (5/2026) sẽ trình bày tại hội nghị ARVO 2026 rằng ở trẻ châu Á, sau 3 năm đeo, so với đơn tròng, MyoCare làm chậm trung bình 0,62 D và 0,28 mm, MyoCare S 0,45 D và 0,18 mm. Số liệu này chưa đăng trên tạp chí bình duyệt tại thời điểm cập nhật bài.
💡Thẳng thắn về bằng chứng
Theo bài tổng quan năm 2026, MyoCare đã có vài thử nghiệm lâm sàng được công bố; dài nhất là 2 năm, như thử nghiệm ở trên. Số 3 năm mới là báo cáo hội nghị của hãng. MiYOSMART đã có theo dõi 6 năm đăng tạp chí, Stellest có theo dõi 5 năm đăng tạp chí (số 6 năm mới báo cáo hội nghị). Các nghiên cứu cũng tính hiệu quả theo cách khác nhau (đối chứng song song hay ngoại suy, hiệu chỉnh hay không), nên đừng so phần trăm giữa các hãng. Một bài tổng quan năm 2026 ước chung: sau 12 tháng, tròng gọng kiểm soát cận làm chậm khoảng 50 % so với đơn tròng. Với từng trẻ, phần gia đình và tiệm kiểm soát được là đeo đủ giờ và lắp đúng tâm.
6. Đeo thế nào để đạt hiệu quả?
Như mọi tròng kiểm soát cận: đeo đủ giờ mọi ngày, lắp đúng PD + chiều cao tâm (vùng trung tâm chỉ 7–9 mm), gọng không tụt, tái khám 6 tháng đo cả trục nhãn cầu, kèm 2 giờ ngoài trời mỗi ngày và quy tắc 20-20-20.
7. MyoCare tại Kính Mắt Điện Biên Phủ
Tại cửa hàng có cả MyoCare, MyoCare S và dòng MyoEase của Zeiss (chọn được phủ DuraVision Platinum hoặc BlueProtect). Người đo sẽ tư vấn theo toa, thói quen nhìn và khả năng thích nghi của trẻ, bám theo hướng dẫn hiện hành của Zeiss; PD và chiều cao tâm được đo trên chính gọng trẻ chọn, tâm tròng được kiểm bằng máy trước khi giao.
Xem giá tại trang sản phẩm Zeiss MyoCare và Zeiss MyoCare S; tổng quan mọi giải pháp ở Kính kiểm soát cận thị. Trên trang chủ có mô hình 3D các vòng C.A.R.E. — xoay để thấy khác biệt "vòng liền" so với "hạt rời" của các hãng khác, và bấm "Cấu trúc" / "Thực tế" như ở mục 3. Đo mắt miễn phí 8h–21h cả Chủ Nhật, hoặc đặt lịch trước.
8. Video chính thức của Zeiss về MyoCare
Video: Zeiss Vision Care (kênh chính thức).
Câu hỏi thường gặp
Nhìn qua các vòng có bị nhoè không?
Nhìn thẳng, trẻ dùng vùng trung tâm nên sắc nét như kính thường. Khi liếc qua vùng vòng, một phần ánh sáng được đưa ra trước võng mạc — đó chính là tín hiệu kiểm soát, nên có thể thấy hơi khác lúc đầu. Nếu trẻ khó thích nghi, Zeiss khuyên chuyển sang MyoCare S có vùng trong 9 mm và độ cộng nhẹ hơn.
MyoCare có thay được Ortho-K không?
Là hai phương pháp khác nhau: MyoCare đeo ban ngày như kính thường, không chạm vào mắt; Ortho-K cho ban ngày "tự do không kính" nhưng cần vệ sinh nghiêm ngặt. Nếu gia đình muốn nguyên lý vòng của Ortho-K mà không đeo áp tròng ban đêm, MyoCare là một hướng để cân nhắc — chọn cách nào nên bàn với người đo theo độ cận, tuổi và nếp sinh hoạt của trẻ.
Con tôi 11 tuổi thì phải dùng MyoCare S?
Không bắt buộc. Theo hướng dẫn hiện hành của Zeiss, MyoCare là tròng khởi đầu cho trẻ mọi lứa tuổi, MyoCare S dành cho trẻ khó thích nghi; mốc "10 tuổi" đến từ tài liệu cũ hơn (xem khung ở mục 4). Người đo sẽ cân độ hiện tại, tốc độ tăng độ và nhu cầu sinh hoạt để chọn.
Bao lâu thấy tác dụng?
"Tác dụng" là tăng chậm hơn, đo được qua các lần tái khám 6 tháng (tốt nhất bằng chiều dài trục nhãn cầu), không phải cảm nhận hằng ngày.
Nguồn tham khảo
ZEISS Vision Care. ZEISS MyoCare — Technical Insight Paper (EN_20_025_0105I, 2023) — nguồn thông số C.A.R.E.: tâm 7/9 mm, độ danh định +9,2/+7,6 D → trung bình +4,6/+3,8 D, fill factor 0,5, chiều cao vòng, ClearFocus, quy trình chọn nguyên mẫu.