Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.

Tròng kính

Công nghệ D.I.M.S. của Hoya MiYOSMART: 396 vi thấu kính xếp tổ ong kiểm soát tăng độ cận ra sao?

Giải thích dễ hiểu công nghệ D.I.M.S. trên tròng Hoya MiYOSMART: 396 vi thấu kính Ø1,03 mm công suất +3,50 D xếp kiểu tổ ong quanh vùng nhìn rõ trung tâm 9 mm (đo trên tròng thật 9,4 mm), thử nghiệm lâm sàng 2 năm tại Hồng Kông làm chậm tăng độ 52% và chậm dài trục nhãn cầu 62% (phân tích hiệu chỉnh trên mọi trẻ) — khác gì bố cục vòng của Stellest, kèm video chính thức của Hoya.

Optometrist Vũ Văn Tiệp
31 tháng 8, 2026
Công nghệ D.I.M.S. của Hoya MiYOSMART: 396 vi thấu kính xếp tổ ong kiểm soát tăng độ cận ra sao?
Nếu Essilor Stellest xếp vi thấu kính thành 11 vòng đồng tâm, thì đối thủ lớn nhất của nó — Hoya MiYOSMART — chọn một bố cục hoàn toàn khác: tổ ong. Bài này bóc tách công nghệ D.I.M.S. đứng sau MiYOSMART: nó hoạt động thế nào, số liệu lâm sàng ra sao, và khác gì với thiết kế vòng — để bố mẹ chọn đúng thay vì chọn theo quảng cáo.

Đọc nhanh 60 giây

  • D.I.M.S. (Defocus Incorporated Multiple Segments) = 396 vi thấu kính (con số Hoya công bố) đường kính 1,03 mm, mỗi hạt cộng +3,50 D, xếp kiểu tổ ong trong vành khuyên điều trị quanh vùng nhìn rõ trung tâm 9 mm (bài thử nghiệm ghi 9 mm; đo trên tròng thật được 9,4 mm, biên hình lục giác).
  • Mỗi hạt tạo một ảnh phụ rơi phía trước võng mạc (khử tiêu cận thị) — tín hiệu "đừng dài thêm" gửi tới nhãn cầu, trong khi vùng trung tâm vẫn cho nhìn xa sắc nét.
  • Phát triển bởi Hoya cùng Đại học Bách khoa Hồng Kông (PolyU); thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi 2 năm trên 183 trẻ 8–13 tuổi: chậm tăng độ 52 %, chậm dài trục nhãn cầu 62 % so với tròng đơn tròng (phân tích hiệu chỉnh trên mọi trẻ; tính riêng 160 trẻ hoàn thành, chưa hiệu chỉnh: 59 % và 60 %).
  • Nền polycarbonate 1.59 chống va đập — hợp trẻ hiếu động; giải Grand Prize Triển lãm Sáng chế Quốc tế Geneva 2018, Silmo d'Or Paris 2020.
  • Không đảo ngược độ cận đã có; hiệu quả phụ thuộc đeo đủ giờ, lắp đúng tâm, tái khám đều.

1. Nhắc lại 30 giây: vì sao phải "kiểm soát" chứ không chỉ "cắt đúng độ"

Ở trẻ cận thị tiến triển, nhãn cầu dài ra quá mức — mỗi 1 mm dài thêm tương đương tăng khoảng 2,5–3 D. Kính thường hội tụ ảnh đúng võng mạc ở trung tâm, nhưng ánh sáng qua vùng rìa lại rơi sau võng mạc (viễn thị ngoại vi) — nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chính tín hiệu này thúc nhãn cầu tiếp tục dài ra. Trục càng dài, nguy cơ bệnh lý về sau (thoái hoá hoàng điểm, bong võng mạc) càng cao. Cơ chế đầy đủ chúng tôi đã viết kỹ trong bài về công nghệ H.A.L.T. — phần dưới đây tập trung vào cách MiYOSMART giải bài toán đó.

2. D.I.M.S. là gì?

D.I.M.S. viết tắt của Defocus Incorporated Multiple Segments — "nhiều phân đoạn tích hợp khử tiêu". Công nghệ do Hoya phát triển cùng nhóm nghiên cứu của Đại học Bách khoa Hồng Kông (GS. Carly Lam và GS. To Chi-ho), ra mắt tại Hồng Kông và Trung Quốc đại lục năm 2018, và là một trong số ít tròng kiểm soát cận có dữ liệu theo dõi tới 6 năm đã đăng trên tạp chí bình duyệt.

Cấu trúc một tròng MiYOSMART gồm:

  1. Vùng trung tâm khoảng 9 mm — tròng đơn tròng đúng độ, cho thị lực nhìn xa sắc nét. Bài thử nghiệm năm 2020 ghi Ø9 mm; phép đo trên tròng thật được Ø9,4 mm, và biên vùng này thực ra là hình lục giác chứ không tròn (Radhakrishnan 2023).
  2. Vành khuyên điều trị bao quanh (kéo ra tới khoảng Ø33 mm), chứa 396 vi thấu kính đường kính 1,03 mm, mỗi hạt có công suất cộng +3,50 D, xếp theo lưới tổ ong — 9 hình lục giác lồng nhau, tâm hạt cách tâm hạt khoảng 1,5 mm (Atchison & Charman 2026), nên hạt phân bố đều mọi hướng.
  3. Khoảng hở giữa các hạt — vẫn là phần độ nhìn xa. Các hạt chỉ chiếm khoảng 40 % diện tích vành điều trị (Radhakrishnan 2023); phần còn lại xen kẽ giữa các hạt để mắt liếc hướng nào cũng luôn có đường nhìn rõ.
Các con số trên là của MiYOSMART bản gốc — đúng bản đã được thử nghiệm năm 2020. Hoya đã có thêm bản MiYOSMART iQ với thiết kế khác (vùng điều trị khoảng 41 mm theo trang của Hoya), nên số liệu trong bài này không áp cho bản đó.
Kết quả là ở mọi thời điểm, võng mạc nhận hai loại ảnh cùng lúc: ảnh rõ đúng võng mạc để nhìn, và "màn" ảnh phụ nằm trước võng mạc từ 396 hạt — tín hiệu sinh học làm chậm sự dài ra của nhãn cầu. Nhóm nghiên cứu gọi nguyên lý này là simultaneous vision (thị giác đồng thời).
Một lưu ý cho trung thực: lời giải thích trên dựa nhiều vào thí nghiệm trên động vật, nơi mắt tự điều chỉnh độ dài theo tín hiệu mờ được áp vào (IMI 2019). Bài tổng quan năm 2026 của Atchison và Charman cho rằng lời giải thích "hai tiêu điểm" đơn giản chưa giải thích hết hiệu quả của các tròng này. Điều đã chắc chắn là hiệu quả đo được trong thử nghiệm ngẫu nhiên — xem phần bằng chứng lâm sàng bên dưới.

3. Cấu trúc trên mô hình 3D của tiệm

Khối 3D tròng kính của tiệm (trên trang chủ và trang sản phẩm) có hai nút xem. Nút "Cấu trúc" là hình vẽ phóng to lưới tổ ong theo đúng các con số ở bảng dưới — để thấy hạt nằm ở đâu và vùng trung tâm để trống bao nhiêu. Nút "Thực tế" cho thấy tròng trông thế nào ngoài đời: gần như vô hình, hạt chỉ còn rất mờ. Điều này khớp với ghi nhận của chính nhóm thử nghiệm: tròng D.I.M.S. và tròng đơn tròng "khó phân biệt bằng vẻ ngoài, trừ khi nghiêng tròng để thấy các phân đoạn qua phản chiếu của nguồn sáng" (Lam 2020). Lý do vật lý: một hạt +3,50 D cỡ 1 mm chỉ nhô chưa tới 1 micromet (khoảng 0,75 µm theo tính toán của Radhakrishnan 2023).
vùng nhìn rõ Ø9,4 mm · vùng điều trị Ø33 mmvùng nhìn rõ Ø9,4 mmvùng điều trị Ø33 mmphôi Ø70
Hình phóng to, vẽ theo số liệu công bố: vùng trung tâm Ø9,4 mm để trống, 396 vi thấu kính Ø1,03 mm (+3,50 D) xếp tổ ong tới Ø33 mm. Vành vẽ tròn cho dễ nhìn (trên tròng thật biên là hình lục giác); bước lưới trên hình được chọn để tổng số hạt đúng 396.
Thông số cấu trúc — Hoya MiYOSMART — công nghệ D.I.M.S.
Số vi thấu kính396 số hãng
Đường kính mỗi hạtØ1,03 mm nghiên cứu
Độ cộng của vi cấu trúc+3,5 D nghiên cứu
Vùng nhìn rõ trung tâmØ9 mm (bài thử nghiệm) · đo thực tế Ø9,4 mm, biên lục giác nghiên cứu
Vùng điều trịØ33 mm nghiên cứu
Kiểu xếpTổ ong (lục giác) số hãng
Kết quả lâm sàngChậm tăng độ 52%, chậm dài trục 62% sau 2 năm (phân tích hiệu chỉnh, mọi trẻ) nghiên cứu

Nguồn: Hoya Lens Nederland — MiYOSMART (396 vi thấu kính) · Lam C.S.Y. et al., Br J Ophthalmol 2020 — D.I.M.S. 2 năm (PMC) · Radhakrishnan H., Lam C.S.Y., Charman W.N., Ophthalmic Physiol Opt 2023 — Part 1: Optics (PDF) · Hoya — MiYOSMART (trang kỹ thuật)

Về công suất hạt: +3,50 D là số thiết kế ghi trong bài thử nghiệm. Hai nhóm nghiên cứu đo trên tròng thật được khoảng +3,50 D (đo bằng máy đo tròng, Radhakrishnan 2023) và +3,95 D (đo bằng máy đo quang sai, Gantes-Nuñez 2023) — cùng cỡ với số thiết kế.

4. Tổ ong vs. vòng đồng tâm — khác nhau ở đâu?

Đây là câu hỏi chúng tôi gặp nhiều nhất khi khách so MiYOSMART với Stellest:

MiYOSMART (D.I.M.S.)Stellest (H.A.L.T.)
Bố cục vi thấu kínhTổ ong — 396 hạt Ø1,03 mm11 vòng đồng tâm — 1021 hạt Ø1,12 mm
Loại vi thấu kínhCầu, cùng công suất +3,50 DPhi cầu, công suất thay đổi theo vòng
Tín hiệu tạo raMặt ảnh phụ trước võng mạc"Vùng ánh sáng" có chiều sâu, uốn theo võng mạc
Vùng nhìn rõ trung tâm9 mm theo bài thử nghiệm (đo thực tế 9,4 mm, biên lục giác)9 mm
Chất liệuPolycarbonate 1.59 chống va đậpPolycarbonate 1.59
Bằng chứng chủ chốtRCT 2 năm BJO 2020 + theo dõi 6 năm (Sci Rep 2023)RCT 2 năm JAMA 2022 + theo dõi 5 năm (Eye Vis 2025); số 6 năm mới là báo cáo hội nghị
Điểm hay của tổ ong: mật độ hạt đều theo mọi hướng liếc mắt — trẻ nhìn chéo lên bảng hay cúi xuống vở đều "gặp" lượng tín hiệu tương đương. Điểm hay của vòng phi cầu (Stellest), theo mô tả của Essilor: tín hiệu là một thể tích có chiều sâu thay vì một mặt. Cả hai đều đã chứng minh hiệu quả bằng thử nghiệm ngẫu nhiên riêng; bài tổng quan năm 2026 ước hiệu quả 12 tháng đầu của nhóm tròng kiểm soát cận nói chung vào khoảng 50 % so với tròng đơn tròng (Atchison & Charman 2026). Hai thử nghiệm khác nhóm trẻ và khác cách tính, nên đừng so thẳng con số của hai hãng — khác biệt lớn nhất vẫn là giữa "có kiểm soát" và "không kiểm soát".

5. Bằng chứng lâm sàng

Thử nghiệm nền tảng của D.I.M.S. được công bố trên British Journal of Ophthalmology (2020) — Lam CSY và cộng sự:
  • Thiết kế: ngẫu nhiên, có đối chứng, mù đôi — chuẩn cao nhất cho nghiên cứu can thiệp.
  • Đối tượng: 183 trẻ 8–13 tuổi tại Hồng Kông, chia ngẫu nhiên hai nhóm: D.I.M.S. và tròng đơn tròng; 160 trẻ hoàn thành 2 năm.
  • Kết quả 2 năm: bài báo trình bày hai cách tính — đọc đúng nhãn để khỏi nhầm:
Cách tính (Lam 2020)Chậm tăng độChậm dài trục nhãn cầu
Mọi trẻ được chia nhóm (183), mô hình hiệu chỉnh — số trong phần tóm tắt bài báo52 % (ít hơn 0,44 D)62 % (ít hơn 0,34 mm)
Chỉ trẻ hoàn thành 2 năm (160), chưa hiệu chỉnh59 % (ít hơn 0,55 D)60 % (ít hơn 0,32 mm)
  • 21,5 % trẻ đeo D.I.M.S. (17/79 trẻ hoàn thành) không tăng độ trong 2 năm, so với 7,4 % ở nhóm kính thường.
  • Trang của Hoya ghi "trung bình 60 %" — đó là con số quảng cáo của hãng, gần với cách tính thứ hai.
  • Theo dõi dài hạn (Lam 2023, Scientific Reports): 36 trẻ đeo D.I.M.S. liên tục 6 năm có tốc độ tăng độ và dài trục ở 3 năm sau không khác 3 năm đầu — hiệu quả duy trì theo thời gian; nhóm ngừng đeo không thấy hiện tượng bật lại (rebound).

Đọc số liệu cho đúng

52–62 % (hay 59–60 % tuỳ cách tính) là trung bình trên trẻ Hồng Kông 8–13 tuổi trong điều kiện thử nghiệm — từng trẻ có thể đáp ứng cao hơn hoặc thấp hơn, và hiệu quả phụ thuộc mạnh vào việc đeo đủ giờ. Không tròng nào — kể cả MiYOSMART — cam kết được con số chính xác cho một đứa trẻ cụ thể.

6. Những thứ "ngoài quang học" đáng tiền

  • Polycarbonate chống va đập: trẻ chạy nhảy, chơi bóng, làm rơi kính — PC 1.59 khó vỡ hơn hẳn nhựa thường, an toàn cho mắt trẻ.
  • Chặn UV sẵn trong vật liệu.
  • Hạt vi thấu kính đúc liền, nhìn ngoài gần như không thấy — kính trông như kính thường; trong thử nghiệm, đa số trẻ không nhận ra các hạt (Lam 2020).
  • Bản MiYOSMART Chameleon (đổi màu khi ra nắng — hợp trẻ hoạt động ngoài trời nhiều) và bản Full Control (thêm lớp phủ BlueControl lọc bớt ánh sáng xanh từ màn hình).

7. Đeo thế nào để đạt hiệu quả?

Nguyên tắc giống mọi tròng kiểm soát cận (chi tiết trong bài H.A.L.T.):
  1. Đeo cả ngày, mọi ngày — tín hiệu chỉ tồn tại khi kính đang trên mắt.
  2. Lắp đúng PD và chiều cao tâm, gọng vừa không tụt — vùng nhìn rõ chỉ khoảng 9 mm.
  3. Tái khám mỗi 6 tháng, tốt nhất đo cả chiều dài trục nhãn cầu.
  4. Kèm thói quen: 2 giờ ngoài trời/ngày, quy tắc 20-20-20, đọc cách ≥ 30 cm.

8. MiYOSMART tại Kính Mắt Điện Biên Phủ

Quy trình cho trẻ tại cửa hàng: khám khúc xạ 12 bước (liệt điều tiết khi cần), đo PD từng mắt + chiều cao tâm trên chính gọng trẻ chọn, cắt lắp và kiểm tra tâm bằng máy trước khi giao, hẹn tái khám 6 tháng.

Giá và các phiên bản xem tại trang sản phẩm Hoya MiYOSMART; so sánh tổng thể các giải pháp (Stellest, MiYOSMART, Zeiss MyoCare, Rodenstock MyCon…) ở Kính kiểm soát cận thị. Bạn cũng có thể xoay mô hình 3D lưới tổ ong ngay trên trang chủ. Đo mắt miễn phí 8h–21h cả Chủ Nhật, hoặc đặt lịch trước.

9. Video chính thức của Hoya về D.I.M.S.

Video: Hoya Vision Care (kênh chính thức).

Câu hỏi thường gặp

Con tôi có thấy các hạt trên kính không? Đa số không. Mỗi hạt chỉ nhô chưa tới 1 micromet và phần lớn thời gian mắt nhìn qua vùng trung tâm; trong thử nghiệm, phần lớn trẻ không nhận ra các hạt. Người đối diện phải nghiêng tròng dưới nguồn sáng mới thấy các phân đoạn qua ánh phản chiếu.
MiYOSMART hay Stellest tốt hơn? Cả hai đều có thử nghiệm ngẫu nhiên 2 năm và theo dõi dài hạn đã đăng báo (MiYOSMART 6 năm, Stellest 5 năm) với hiệu quả cùng hạng. Nhưng hai thử nghiệm khác nhóm trẻ và khác cách tính (MiYOSMART 52–62 % hay 59–60 % tuỳ phân tích; Stellest 67 % là của nhóm đeo ≥ 12 giờ/ngày), nên không so thẳng con số được. Chọn theo: độ và loạn của trẻ nằm trong dải nào, gọng nào lắp chuẩn tâm hơn, ngân sách và phiên bản phủ/đổi màu — người đo sẽ tư vấn trên toa cụ thể.
Trẻ đeo bao lâu thì quen? Đa số quen trong vài ngày đầu. Trong thử nghiệm, một số trẻ lúc đầu thấy hơi mờ ở vùng rìa và đều quen hẳn sau vài ngày (Lam 2020) — cảm giác "lạ" thoáng qua ở vùng rìa là bình thường.
Có bản chống ánh sáng xanh / đổi màu không? Có — MiYOSMART Chameleon (quang biến đổi màu) và các tuỳ chọn phủ Full Control; hỏi trực tiếp để đối chiếu với toa.

Nguồn tham khảo

Đang tải bình luận...

Để lại bình luận

Email sẽ không được hiển thị công khai

Tối thiểu 10 ký tự, tối đa 1000 ký tự

0/1000

Lưu ý: Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Vui lòng giữ nội dung lịch sự và phù hợp.