Công nghệ D.I.M.S. của Hoya MiYOSMART: 396 vi thấu kính xếp tổ ong kiểm soát tăng độ cận ra sao?
Giải thích dễ hiểu công nghệ D.I.M.S. trên tròng Hoya MiYOSMART: 396 vi thấu kính Ø1,03 mm công suất +3,50 D xếp kiểu tổ ong quanh vùng nhìn rõ trung tâm 9 mm (đo trên tròng thật 9,4 mm), thử nghiệm lâm sàng 2 năm tại Hồng Kông làm chậm tăng độ 52% và chậm dài trục nhãn cầu 62% (phân tích hiệu chỉnh trên mọi trẻ) — khác gì bố cục vòng của Stellest, kèm video chính thức của Hoya.

Đọc nhanh 60 giây
- D.I.M.S. (Defocus Incorporated Multiple Segments) = 396 vi thấu kính (con số Hoya công bố) đường kính 1,03 mm, mỗi hạt cộng +3,50 D, xếp kiểu tổ ong trong vành khuyên điều trị quanh vùng nhìn rõ trung tâm 9 mm (bài thử nghiệm ghi 9 mm; đo trên tròng thật được 9,4 mm, biên hình lục giác).
- Mỗi hạt tạo một ảnh phụ rơi phía trước võng mạc (khử tiêu cận thị) — tín hiệu "đừng dài thêm" gửi tới nhãn cầu, trong khi vùng trung tâm vẫn cho nhìn xa sắc nét.
- Phát triển bởi Hoya cùng Đại học Bách khoa Hồng Kông (PolyU); thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi 2 năm trên 183 trẻ 8–13 tuổi: chậm tăng độ 52 %, chậm dài trục nhãn cầu 62 % so với tròng đơn tròng (phân tích hiệu chỉnh trên mọi trẻ; tính riêng 160 trẻ hoàn thành, chưa hiệu chỉnh: 59 % và 60 %).
- Nền polycarbonate 1.59 chống va đập — hợp trẻ hiếu động; giải Grand Prize Triển lãm Sáng chế Quốc tế Geneva 2018, Silmo d'Or Paris 2020.
- Không đảo ngược độ cận đã có; hiệu quả phụ thuộc đeo đủ giờ, lắp đúng tâm, tái khám đều.
1. Nhắc lại 30 giây: vì sao phải "kiểm soát" chứ không chỉ "cắt đúng độ"
2. D.I.M.S. là gì?
Cấu trúc một tròng MiYOSMART gồm:
- Vùng trung tâm khoảng 9 mm — tròng đơn tròng đúng độ, cho thị lực nhìn xa sắc nét. Bài thử nghiệm năm 2020 ghi Ø9 mm; phép đo trên tròng thật được Ø9,4 mm, và biên vùng này thực ra là hình lục giác chứ không tròn (Radhakrishnan 2023).
- Vành khuyên điều trị bao quanh (kéo ra tới khoảng Ø33 mm), chứa 396 vi thấu kính đường kính 1,03 mm, mỗi hạt có công suất cộng +3,50 D, xếp theo lưới tổ ong — 9 hình lục giác lồng nhau, tâm hạt cách tâm hạt khoảng 1,5 mm (Atchison & Charman 2026), nên hạt phân bố đều mọi hướng.
- Khoảng hở giữa các hạt — vẫn là phần độ nhìn xa. Các hạt chỉ chiếm khoảng 40 % diện tích vành điều trị (Radhakrishnan 2023); phần còn lại xen kẽ giữa các hạt để mắt liếc hướng nào cũng luôn có đường nhìn rõ.
3. Cấu trúc trên mô hình 3D của tiệm
| Số vi thấu kính | 396 số hãng |
|---|---|
| Đường kính mỗi hạt | Ø1,03 mm nghiên cứu |
| Độ cộng của vi cấu trúc | +3,5 D nghiên cứu |
| Vùng nhìn rõ trung tâm | Ø9 mm (bài thử nghiệm) · đo thực tế Ø9,4 mm, biên lục giác nghiên cứu |
| Vùng điều trị | Ø33 mm nghiên cứu |
| Kiểu xếp | Tổ ong (lục giác) số hãng |
| Kết quả lâm sàng | Chậm tăng độ 52%, chậm dài trục 62% sau 2 năm (phân tích hiệu chỉnh, mọi trẻ) nghiên cứu |
Nguồn: Hoya Lens Nederland — MiYOSMART (396 vi thấu kính) · Lam C.S.Y. et al., Br J Ophthalmol 2020 — D.I.M.S. 2 năm (PMC) · Radhakrishnan H., Lam C.S.Y., Charman W.N., Ophthalmic Physiol Opt 2023 — Part 1: Optics (PDF) · Hoya — MiYOSMART (trang kỹ thuật)
4. Tổ ong vs. vòng đồng tâm — khác nhau ở đâu?
Đây là câu hỏi chúng tôi gặp nhiều nhất khi khách so MiYOSMART với Stellest:
| MiYOSMART (D.I.M.S.) | Stellest (H.A.L.T.) | |
|---|---|---|
| Bố cục vi thấu kính | Tổ ong — 396 hạt Ø1,03 mm | 11 vòng đồng tâm — 1021 hạt Ø1,12 mm |
| Loại vi thấu kính | Cầu, cùng công suất +3,50 D | Phi cầu, công suất thay đổi theo vòng |
| Tín hiệu tạo ra | Mặt ảnh phụ trước võng mạc | "Vùng ánh sáng" có chiều sâu, uốn theo võng mạc |
| Vùng nhìn rõ trung tâm | 9 mm theo bài thử nghiệm (đo thực tế 9,4 mm, biên lục giác) | 9 mm |
| Chất liệu | Polycarbonate 1.59 chống va đập | Polycarbonate 1.59 |
| Bằng chứng chủ chốt | RCT 2 năm BJO 2020 + theo dõi 6 năm (Sci Rep 2023) | RCT 2 năm JAMA 2022 + theo dõi 5 năm (Eye Vis 2025); số 6 năm mới là báo cáo hội nghị |
5. Bằng chứng lâm sàng
- Thiết kế: ngẫu nhiên, có đối chứng, mù đôi — chuẩn cao nhất cho nghiên cứu can thiệp.
- Đối tượng: 183 trẻ 8–13 tuổi tại Hồng Kông, chia ngẫu nhiên hai nhóm: D.I.M.S. và tròng đơn tròng; 160 trẻ hoàn thành 2 năm.
- Kết quả 2 năm: bài báo trình bày hai cách tính — đọc đúng nhãn để khỏi nhầm:
| Cách tính (Lam 2020) | Chậm tăng độ | Chậm dài trục nhãn cầu |
|---|---|---|
| Mọi trẻ được chia nhóm (183), mô hình hiệu chỉnh — số trong phần tóm tắt bài báo | 52 % (ít hơn 0,44 D) | 62 % (ít hơn 0,34 mm) |
| Chỉ trẻ hoàn thành 2 năm (160), chưa hiệu chỉnh | 59 % (ít hơn 0,55 D) | 60 % (ít hơn 0,32 mm) |
- 21,5 % trẻ đeo D.I.M.S. (17/79 trẻ hoàn thành) không tăng độ trong 2 năm, so với 7,4 % ở nhóm kính thường.
- Trang của Hoya ghi "trung bình 60 %" — đó là con số quảng cáo của hãng, gần với cách tính thứ hai.
- Theo dõi dài hạn (Lam 2023, Scientific Reports): 36 trẻ đeo D.I.M.S. liên tục 6 năm có tốc độ tăng độ và dài trục ở 3 năm sau không khác 3 năm đầu — hiệu quả duy trì theo thời gian; nhóm ngừng đeo không thấy hiện tượng bật lại (rebound).
Đọc số liệu cho đúng
52–62 % (hay 59–60 % tuỳ cách tính) là trung bình trên trẻ Hồng Kông 8–13 tuổi trong điều kiện thử nghiệm — từng trẻ có thể đáp ứng cao hơn hoặc thấp hơn, và hiệu quả phụ thuộc mạnh vào việc đeo đủ giờ. Không tròng nào — kể cả MiYOSMART — cam kết được con số chính xác cho một đứa trẻ cụ thể.
6. Những thứ "ngoài quang học" đáng tiền
- Polycarbonate chống va đập: trẻ chạy nhảy, chơi bóng, làm rơi kính — PC 1.59 khó vỡ hơn hẳn nhựa thường, an toàn cho mắt trẻ.
- Chặn UV sẵn trong vật liệu.
- Hạt vi thấu kính đúc liền, nhìn ngoài gần như không thấy — kính trông như kính thường; trong thử nghiệm, đa số trẻ không nhận ra các hạt (Lam 2020).
- Bản MiYOSMART Chameleon (đổi màu khi ra nắng — hợp trẻ hoạt động ngoài trời nhiều) và bản Full Control (thêm lớp phủ BlueControl lọc bớt ánh sáng xanh từ màn hình).
7. Đeo thế nào để đạt hiệu quả?
- Đeo cả ngày, mọi ngày — tín hiệu chỉ tồn tại khi kính đang trên mắt.
- Lắp đúng PD và chiều cao tâm, gọng vừa không tụt — vùng nhìn rõ chỉ khoảng 9 mm.
- Tái khám mỗi 6 tháng, tốt nhất đo cả chiều dài trục nhãn cầu.
- Kèm thói quen: 2 giờ ngoài trời/ngày, quy tắc 20-20-20, đọc cách ≥ 30 cm.
8. MiYOSMART tại Kính Mắt Điện Biên Phủ
Quy trình cho trẻ tại cửa hàng: khám khúc xạ 12 bước (liệt điều tiết khi cần), đo PD từng mắt + chiều cao tâm trên chính gọng trẻ chọn, cắt lắp và kiểm tra tâm bằng máy trước khi giao, hẹn tái khám 6 tháng.
9. Video chính thức của Hoya về D.I.M.S.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn tham khảo
- Lam CSY, Tang WC, Tse DY, et al. Defocus Incorporated Multiple Segments (DIMS) spectacle lenses slow myopia progression: a 2-year randomised clinical trial. British Journal of Ophthalmology 2020;104(3):363-368 — cấu trúc 9 mm / 33 mm / 1,03 mm / +3,50 D; hai cách tính 52–62 % và 59–60 %; 21,5 %; nhận xét về vẻ ngoài của tròng.
- Lam CSY, et al. Long-term myopia control effect and safety in children wearing DIMS spectacle lenses for 6 years. Scientific Reports 2023;13:5475 — theo dõi 6 năm, không bật lại sau khi ngừng đeo.
- Radhakrishnan H, Lam CSY, Charman WN. Multiple segment spectacle lenses for myopia control. Part 1: Optics. Ophthalmic Physiol Opt 2023;43:1125-1136 (bản thảo được chấp nhận, PDF) — đo Ø9,4 / 33 mm biên lục giác, hạt chiếm ~40 % diện tích, độ nhô ~0,75 µm, công suất đo bằng máy đo tròng.
- Gantes-Nuñez J, Jaskulski M, López-Gil N, Kollbaum PS. Optical characterisation of two novel myopia control spectacle lenses. Ophthalmic Physiol Opt 2023;43(3):388-401 — công suất hạt MiYOSMART đo được +3,95 D.
- Atchison DA, Charman WN. Spectacle lenses for control of myopia progression in children. Ophthalmic Physiol Opt 2026 — 9 lục giác lồng nhau, tâm hạt cách nhau 1,5 mm; hiệu quả 12 tháng của nhóm tròng ~50 %; lưu ý về cơ chế.
- Troilo D, et al. IMI – Report on Experimental Models of Emmetropization and Myopia. IOVS 2019;60(3):M31-M88 — mắt động vật tự điều chỉnh độ dài theo tín hiệu mờ áp vào.
- Hoya Lens Nederland — MiYOSMART brillenglazen: een effectieve benadering (tiếng Hà Lan) — con số 396 vi thấu kính (nguồn hãng).
- HOYA Vision Care — MiYOSMART (trang cho người đeo kính) — vùng điều trị hình tổ ong; "trung bình 60 %" (số quảng cáo của hãng).
- HOYA Vision Care — MiYOSMART iQ — bản mới, vùng điều trị rộng hơn bản gốc.
- Saw J. Understanding the HOYA MiYOSMART spectacle lens performance. Myopia Profile, 21/3/2023 — tổng hợp thông số (nguồn thứ cấp).
- PolyU School of Optometry — tin 14/4/2018 về giải tại Triển lãm Sáng chế Quốc tế Geneva lần thứ 46 — Grand Prize 2018; D.I.M.S. do PolyU cùng Hoya phát triển.
- Review of Myopia Management — Silmo d'Or Winners Are Myopia Related (9/10/2020) — Silmo d'Or 2020; ra mắt tại Hồng Kông và Trung Quốc đại lục năm 2018.
- Để so với Stellest: Essilor — Stellest Practitioner IFU (9/2025, PDF); Bao J, et al. JAMA Ophthalmology 2022; Li X, et al. Eye and Vision 2025 — theo dõi 5 năm; Myopia Profile — số liệu 6 năm Stellest (báo cáo hội nghị).
Để lại bình luận
Lưu ý: Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Vui lòng giữ nội dung lịch sự và phù hợp.