Công nghệ D.I.M.S. của Hoya MiYOSMART: 396 vi thấu kính xếp tổ ong kiểm soát tăng độ cận ra sao?
Giải thích dễ hiểu công nghệ D.I.M.S. trên tròng Hoya MiYOSMART: 396 vi thấu kính Ø1,03 mm công suất +3,50 D xếp kiểu tổ ong quanh vùng nhìn rõ 9,4 mm, thử nghiệm lâm sàng 2 năm tại Hồng Kông làm chậm tăng độ 59% và chậm dài trục nhãn cầu 60% — khác gì bố cục vòng của Stellest, kèm video chính thức của Hoya.

Đọc nhanh 60 giây
- D.I.M.S. (Defocus Incorporated Multiple Segments) = 396 vi thấu kính đường kính 1,03 mm, mỗi hạt cộng +3,50 D, xếp kiểu tổ ong trong vành khuyên điều trị quanh vùng nhìn rõ trung tâm 9,4 mm.
- Mỗi hạt tạo một ảnh phụ rơi phía trước võng mạc (khử tiêu cận thị) — tín hiệu "đừng dài thêm" gửi tới nhãn cầu, trong khi vùng trung tâm vẫn cho nhìn xa sắc nét.
- Phát triển bởi Hoya cùng Đại học Bách khoa Hồng Kông (PolyU); thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng 2 năm trên 160 trẻ 8–13 tuổi: chậm tăng độ 59 %, chậm dài trục nhãn cầu 60 % so với tròng đơn tròng.
- Nền polycarbonate 1.59 chống va đập — hợp trẻ hiếu động; giải Gold Prize Geneva 2018, Silmo d'Or Paris 2020.
- Không đảo ngược độ cận đã có; hiệu quả phụ thuộc đeo đủ giờ, lắp đúng tâm, tái khám đều.
1. Nhắc lại 30 giây: vì sao phải "kiểm soát" chứ không chỉ "cắt đúng độ"
2. D.I.M.S. là gì?
Cấu trúc một tròng MiYOSMART gồm:
- Vùng trung tâm 9,4 mm — tròng đơn tròng đúng độ, cho thị lực nhìn xa sắc nét.
- Vành khuyên điều trị bao quanh (kéo ra tới khoảng Ø33 mm), chứa 396 vi thấu kính đường kính 1,03 mm, mỗi hạt có công suất cộng +3,50 D, xếp theo lưới tổ ong — hạt phân bố đều mọi hướng.
- Khoảng hở giữa các hạt — vẫn là phần độ nhìn xa, chiếm xen kẽ khoảng một nửa diện tích vành điều trị, để mắt liếc hướng nào cũng luôn có đường nhìn rõ.
3. Tổ ong vs. vòng đồng tâm — khác nhau ở đâu?
Đây là câu hỏi chúng tôi gặp nhiều nhất khi khách so MiYOSMART với Stellest:
| MiYOSMART (D.I.M.S.) | Stellest (H.A.L.T.) | |
|---|---|---|
| Bố cục vi thấu kính | Tổ ong — 396 hạt Ø1,03 mm | 11 vòng đồng tâm — 1021 hạt Ø1,12 mm |
| Loại vi thấu kính | Cầu, cùng công suất +3,50 D | Phi cầu, công suất thay đổi theo vòng |
| Tín hiệu tạo ra | Mặt ảnh phụ trước võng mạc | "Vùng ánh sáng" có chiều sâu, uốn theo võng mạc |
| Vùng nhìn rõ trung tâm | 9,4 mm | 9 mm |
| Chất liệu | Polycarbonate 1.59 chống va đập | PC 1.59 (Airwear) |
| Bằng chứng chủ chốt | RCT 2 năm BJO 2020 + theo dõi 6 năm | RCT 2 năm JAMA 2022 + theo dõi 6 năm |
4. Bằng chứng lâm sàng
- Thiết kế: ngẫu nhiên, có đối chứng, mù đôi — chuẩn cao nhất cho nghiên cứu can thiệp.
- Đối tượng: 160 trẻ 8–13 tuổi tại Hồng Kông, chia hai nhóm: D.I.M.S. và tròng đơn tròng.
- Kết quả 2 năm (số liệu Hoya công bố): nhóm D.I.M.S. tăng độ chậm hơn trung bình 59 % và trục nhãn cầu dài chậm hơn 60 % so với nhóm kính thường; 21,5 % trẻ đeo D.I.M.S. gần như không tăng độ trong 2 năm.
- Theo dõi dài hạn: dữ liệu 6 năm cho thấy hiệu quả duy trì theo thời gian và không có hiện tượng bật lại (rebound) khi tiếp tục đeo.
Đọc số liệu cho đúng
59 %/60 % là trung bình trên trẻ Hồng Kông 8–13 tuổi trong điều kiện thử nghiệm — từng trẻ có thể đáp ứng cao hơn hoặc thấp hơn, và hiệu quả phụ thuộc mạnh vào việc đeo đủ giờ. Không tròng nào — kể cả MiYOSMART — cam kết được con số chính xác cho một đứa trẻ cụ thể.
5. Những thứ "ngoài quang học" đáng tiền
- Polycarbonate chống va đập: trẻ chạy nhảy, chơi bóng, làm rơi kính — PC 1.59 khó vỡ hơn hẳn nhựa thường, an toàn cho mắt trẻ.
- Chặn UV sẵn trong vật liệu.
- Hạt vi thấu kính đúc liền, nhìn ngoài gần như không thấy — kính trông như kính thường.
- Các bản MiYOSMART Chameleon (đổi màu khi ra nắng) và Full Control phủ cao cấp hơn — phù hợp trẻ hoạt động ngoài trời nhiều.
6. Đeo thế nào để đạt hiệu quả?
- Đeo cả ngày, mọi ngày — tín hiệu chỉ tồn tại khi kính đang trên mắt.
- Lắp đúng PD và chiều cao tâm, gọng vừa không tụt — vùng nhìn rõ chỉ 9,4 mm.
- Tái khám mỗi 6 tháng, tốt nhất đo cả chiều dài trục nhãn cầu.
- Kèm thói quen: 2 giờ ngoài trời/ngày, quy tắc 20-20-20, đọc cách ≥ 30 cm.
7. MiYOSMART tại Kính Mắt Điện Biên Phủ
Quy trình cho trẻ tại cửa hàng: khám khúc xạ 12 bước (liệt điều tiết khi cần), đo PD từng mắt + chiều cao tâm trên chính gọng trẻ chọn, cắt lắp và kiểm tra tâm bằng máy trước khi giao, hẹn tái khám 6 tháng.
8. Video chính thức của Hoya về D.I.M.S.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn tham khảo
- Lam CSY, Tang WC, Tse DY, et al. Defocus Incorporated Multiple Segments (DIMS) spectacle lenses slow myopia progression: a 2-year randomised clinical trial. British Journal of Ophthalmology, 2020.
- Hoya Vision Care — tài liệu chính thức MiYOSMART & video "MiyoSmart with DIMS Technology by HOYA".
- Lam CSY, et al. — dữ liệu theo dõi 6 năm MiYOSMART (báo cáo hội nghị & công bố tiếp nối).
- Myopia Profile — Understanding the HOYA MiYOSMART spectacle lens performance.
Để lại bình luận
Lưu ý: Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Vui lòng giữ nội dung lịch sự và phù hợp.
