Hướng Dẫn Đọc Size Kính
Từ A Đến Z
Hiểu rõ 3 con số trên gọng kính và cách chọn size vừa vặn với khuôn mặt của bạn. Khi mua online, size đúng giúp giảm đổi trả; khi đến cửa hàng, bạn vẫn nên thử vì cùng một con số có thể “ôm mặt” khác nhau tùy form gọng (vuông, tròn, có mấu…).
3 con số
Chiều rộng
Cầu mũi
Gọng thái
Bảng quy đổi nhanh: size chữ & chiều rộng tròng
Tham khảo — luôn ưu tiên thử gọng thực tế.
Người bán thường gọi size S / M / L dựa chủ yếu vào chiều rộng tròng (số đầu tiên). Dưới đây là khung tham khảo cho người trưởng thành; trẻ em hoặc gọng oversize có thể lệch khỏi bảng.
| Size thường gọi | Lens width (mm) | Gợi ý khuôn mặt |
|---|---|---|
| S (nhỏ) | Khoảng 46–50 | Mặt hẹp, trán thuôn; muốn gọng gọn trên mặt |
| M (vừa) | Khoảng 50–54 | Phổ biến nhất — đa số người Việt hợp 52±2 |
| L (lớn) | Từ ~54 trở lên | Mặt rộng, xương góc cạnh; xu hướng gọng thời trang oversized |
3 Con Số Trên Gọng Kính Là Gì?
Ví dụ: 52 □ 18 – 145
Chiều rộng tròng
Cầu mũi
Gọng thái
Chiều rộng tròng kính (Lens Width)
Kích thước ngang của một mắt kính, tính bằng mm. Đây là yếu tố quan trọng nhất xác định size S/M/L của gọng. Phổ biến từ 46mm đến 60mm.
Cầu mũi (Bridge Width)
Khoảng cách giữa 2 mắt kính, phần gọng nằm trên sống mũi. Số này ảnh hưởng đến độ khít và thoải mái khi đeo. Thông thường từ 14mm đến 22mm.
Gọng thái (Temple Length)
Chiều dài của tay gọng từ bản lề đến đầu uốn cong ra sau tai. Thông thường từ 130mm đến 155mm. Ảnh hưởng đến độ vừa vặn vòng sau tai.
Bảng Phân Loại Size S / M / L
Size gọng kính được xác định bởi tổng chiều rộng = (Chiều rộng tròng × 2) + Cầu mũi
Nhỏ
Tổng rộng: < 124mm
Tròng: ≤ 48mm
Phù hợp khuôn mặt nhỏ, hẹp
Vừa
Tổng rộng: 124–131mm
Tròng: 49–53mm
Phù hợp khuôn mặt trung bình
Lớn
Tổng rộng: > 131mm
Tròng: ≥ 54mm
Phù hợp khuôn mặt rộng, to
Ví dụ tính tổng chiều rộng:
Gọng 52 □ 18 – 145→(52 × 2) + 18 = 122mmSize S
Cách Chọn Size Vừa Mặt
Đo khuôn mặt
Dùng thước dây hoặc thước mềm đo chiều rộng khuôn mặt từ thái dương bên này sang thái dương bên kia.
Dùng kính cũ tham khảo
Đọc số trên gọng kính hiện tại. Nếu kính vừa mặt, chọn gọng mới có số tương đương ±2mm.
Kiểm tra tại cửa hàng
Cách chính xác nhất là thử trực tiếp. Gọng vừa khi cầu mũi không bị bẩy lên, tay gọng ôm sau tai thoải mái.
Xem tỉ lệ với khuôn mặt
Chiều rộng gọng lý tưởng bằng hoặc nhỏ hơn chiều rộng trán khoảng 5–10mm để tạo sự cân đối.
Lời Khuyên Từ Kỹ Thuật Viên
KTV Vũ Văn Tiệp — 14 năm kinh nghiệm
Nếu độ cận/viễn của bạn từ ±6.00 trở lên, hãy chọn gọng có chiều rộng tròng dưới 50mm. Tròng kính nhỏ hơn sẽ mỏng hơn đáng kể và gọn nhẹ hơn.
Nếu lắp kính hai tròng hoặc đa tròng (progressive), chiều cao tròng tối thiểu phải đạt 30mm để đủ không gian phân vùng nhìn xa và gần.
Đừng chỉ nhìn vào số — gọng size S trên gương có thể trông lớn hơn gọng size M chỉ vì form dáng khác nhau. Luôn thử trực tiếp trước khi quyết định.
Khuôn mặt dài nên tránh gọng có lens height thấp. Khuôn mặt tròn nên chọn gọng angular (vuông, chữ nhật). Khuôn mặt vuông hợp với gọng oval hoặc tròn.
Câu Hỏi Thường Gặp
Vẫn Chưa Tự Tin Chọn Size?
Ghé cửa hàng để KTV đo khuôn mặt và tư vấn gọng phù hợp hoàn toàn miễn phí.
529 Đường 3/2, Phường 9, Quận 10, TP.HCM — Mở cửa 8h30 – 21h00 hàng ngày
Mắt Kính Điện Biên Phủ — Uy tín hơn 14 năm, đồng hành cùng thị lực của bạn.





























