Kính phù hợp bắt đầu từ đo mắt đúng, chọn tròng đúng nhu cầu và gọng vừa khuôn mặt. Kinh Mắt Điện Biên Phủ giúp bạn đi từng bước rõ ràng hơn.

Tròng kính

Cấu trúc tròng kiểm soát cận thị Rocky I.M.D.T: 1164 vi thấu kính trên 12 vòng — số nào của nhà cung cấp, số nào là hình minh hoạ?

Bóc tách cấu trúc quang học của tròng Rocky I.M.D.T Myopia Control: catalogue nhà cung cấp ghi 1164 vi thấu kính trên 12 vòng, chất liệu PC 1.59; vùng tâm 12 mm theo trang đại lý và ~10 mm trên hình vẽ minh hoạ của tiệm. So sánh với Stellest và MiYOSMART, nguyên lý defocus cận thị cùng những điểm khoa học còn tranh luận, và nói thẳng: chưa tìm thấy nghiên cứu lâm sàng riêng cho mẫu này.

Optometrist Vũ Văn Tiệp
1 tháng 10, 2026
Cấu trúc tròng kiểm soát cận thị Rocky I.M.D.T: 1164 vi thấu kính trên 12 vòng — số nào của nhà cung cấp, số nào là hình minh hoạ?
Khi so các loại tròng kiểm soát cận thị cho con, nhiều phụ huynh hỏi chúng tôi về Rocky I.M.D.T Myopia Control: "1164 hạt thì có hơn 1021 hạt của Stellest không?", "vùng giữa rộng bao nhiêu?", "có nghiên cứu nào chưa?". Bài này trả lời từng câu dựa trên tài liệu thật: con số nào in trong catalogue nhà cung cấp, con số nào chỉ là hình vẽ minh hoạ của tiệm, và chỗ nào hiện chưa có dữ liệu. Chúng tôi không đoán thêm để lấp chỗ trống.

Đọc nhanh 60 giây

  • Catalogue nhà cung cấp (tiệm đang lưu): 1164 vi thấu kính xếp trên 12 vòng đồng tâm, chất liệu polycarbonate chiết suất 1.59. Chúng tôi chưa tìm thấy tài liệu công khai nào cho số hạt và số vòng.
  • Vùng nhìn rõ ở giữa: trang đại lý Hato Eyewear ghi 12 mm; hình vẽ của tiệm dùng khoảng 10 mm làm minh hoạ. Hai con số không khớp và chưa có tài liệu kỹ thuật của hãng để phân xử.
  • Cỡ hạt, độ cộng của hạt, hình dạng hạt: chưa tìm thấy số công bố.
  • Nguyên lý: defocus cận thị, cùng họ với Stellest (1021 hạt, 11 vòng) và MiYOSMART (396 hạt, lưới tổ ong). Cơ chế thật của cả nhóm vẫn đang được giới nghiên cứu tranh luận.
  • Bằng chứng lâm sàng riêng cho Rocky I.M.D.T: chúng tôi không tìm thấy nghiên cứu nào. Con số "khoảng 50 % sau 12 tháng" là của các thiết kế đã được thử nghiệm, không áp sang mẫu chưa thử.
  • Ngoài đời hạt gần như vô hình. Trên khối 3D của web, nút "Cấu trúc" là hình phóng to, nút "Thực tế" là dáng tròng nhìn bằng mắt thường.

1. Bài này dựa trên những tài liệu nào?

Với Stellest, Essilor phát hành công khai một bản hướng dẫn kỹ thuật (Practitioner IFU) ghi rõ số hạt, cỡ hạt, đường kính vùng tâm và mặt đặt hạt. Với Rocky I.M.D.T, chúng tôi chỉ có ba loại nguồn, mỗi loại một mức tin cậy:
NguồnCó gìMức tin cậy
Catalogue nhà cung cấp (tiệm lưu, không công khai)1164 hạt, 12 vòng, PC 1.59Số của nhà cung cấp, chưa có bản công khai để bạn tự đối chiếu
Trang sản phẩm của đại lý Hato Eyewear (truy cập 1/10/2026)Vùng nhìn xa ở giữa 12 mmTrang bán hàng của đại lý, không phải tài liệu kỹ thuật của hãng
Nghiên cứu khoa học về cả nhóm tròng vi thấu kínhNguyên lý, độ vô hình, hiệu quả của các mẫu khácBình duyệt, nhưng không đo trên Rocky
Tên I.M.D.T ứng với cụm "Intelligent Micro-Lens Defocus Technology" mà tài liệu bán hàng dùng. Cái tên mô tả nguyên lý (vi thấu kính tạo defocus), không cho biết thêm thông số nào.

Đừng nhầm với dòng Rocky khác

Bài này nói về Rocky I.M.D.T (Intelligent Micro-Lens Defocus, PC 1.59). Dòng Rocky Myopia Control 360 Độ (chiết suất 1.56) là một thiết kế khác; các con số trong bài không áp cho dòng đó.

2. Sơ đồ cấu trúc: phần nào từ catalogue, phần nào là minh hoạ

vùng nhìn rõ Ø10 mm · vùng điều trị Ø62,7 mmvùng nhìn rõ Ø10 mmvùng điều trị Ø62,7 mmphôi Ø70
Sơ đồ tiệm dựng theo catalogue nhà cung cấp: 12 vòng, khoảng 1164 hạt. Vùng tâm Ø10 mm, cỡ hạt khoảng 1,18 mm và vùng điều trị khoảng Ø62,7 mm là MINH HOẠ — chưa có số chính thức.
Hình trên được vẽ bằng cùng dữ liệu với khối 3D trên trang sản phẩm. Cách dựng như sau:
  1. Cố định hai con số từ catalogue: 12 vòng và 1164 hạt.
  2. Chọn vùng tâm khoảng 10 mm và mượn bước giữa hai vòng khoảng 2,3 mm (bước vòng của Stellest theo mô hình của Atchison và cộng sự, 2025). Cả hai đều là giả định để vẽ, không phải số của Rocky.
  3. Suy ngược cỡ hạt để 12 vòng chứa vừa đủ số hạt: ra khoảng Ø1,18 mm. Hình vẽ đếm được 1163 hạt vì mỗi vòng phải làm tròn thành số hạt nguyên.

Bảng dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu của khối 3D, kèm nhãn độ tin cho từng số:

Thông số cấu trúc — Rocky I.M.D.T Myopia Control
Số vi thấu kính1164 số hãng
Số vòng12 số hãng
Vùng nhìn rõ trung tâmhình vẽ ≈ Ø10 mm (minh hoạ) · trang đại lý ghi Ø12 mm minh hoạ

Nguồn: Catalogue nhà cung cấp Rocky I.M.D.T (tiệm lưu) · Trang đại lý Hato Eyewear — Rocky Myopia Control

Nhãn "số hãng" trong bảng nghĩa là số in trong catalogue nhà cung cấp mà tiệm đang giữ. Nhãn "minh hoạ" nghĩa là con số do tiệm chọn để vẽ.
Về chỗ lệch 10 mm và 12 mm. Trang đại lý viết nguyên văn: "Tròng kính sẽ có vùng nhìn xa nằm ở giữa rõ nét (12mm), độ kính sẽ giảm dần ra vòng tròn thứ 2 (20mm)". Hình của tiệm vẽ vùng tâm khoảng 10 mm. Chúng tôi giữ nguyên hình vì nó chỉ là minh hoạ bố cục, và ghi rõ chỗ lệch thay vì chọn đại một số. Câu "vòng tròn thứ 2 (20 mm)" cũng chưa có tài liệu kỹ thuật nào giải thích, nên chúng tôi không vẽ nó.
Những thứ chưa tìm thấy số công bố cho Rocky I.M.D.T:
  • Đường kính từng vi thấu kính và khoảng cách giữa các vòng.
  • Độ cộng của vi thấu kính, và độ cộng có đổi theo vòng hay không.
  • Hình dạng hạt (cầu hay phi cầu) và hạt nằm ở mặt trước hay mặt sau tròng.
  • Tiêu chí lắp kính riêng của hãng.

3. Nguyên lý: defocus cận thị, và điều khoa học chưa chắc

Tròng cận thường hội tụ ánh sáng đúng trên võng mạc để trẻ nhìn rõ. Tròng vi thấu kính giữ phần đó ở vùng giữa. Vùng xung quanh được phủ các hạt có độ cộng dương, khiến một phần ánh sáng hội tụ phía trước võng mạc. Hiện tượng này gọi là defocus cận thị (myopic defocus).
Vì sao lại làm vậy? Báo cáo của Viện Cận thị Quốc tế (IMI, 2019) tổng hợp các thí nghiệm trên động vật: mắt đang lớn tự điều chỉnh chiều dài trục để bù cho defocus áp lên nó. Khi xen kẽ hai loại tín hiệu, tín hiệu defocus cận thị vẫn thắng, dù thời gian tiếp xúc ngắn hơn nhiều so với tín hiệu ngược lại. Đó là nền tảng lý thuyết của cả nhóm tròng này.
Nhưng tổng quan năm 2026 của Atchison & Charman (Ophthalmic and Physiological Optics) nêu hai điểm phụ huynh nên biết:
  • Cơ chế chưa ngã ngũ. Tròng có vi thấu kính độ âm cho hiệu quả tương tự tròng có vi thấu kính độ dương. Phần rìa của một số hạt "độ dương" lại tạo defocus viễn thị. Các tác giả viết rằng những kết quả này "làm dấy lên nghi ngờ với cách giải thích hai tiêu điểm đơn giản". Một số nhà nghiên cứu cho rằng tròng tác động qua việc giảm độ tương phản của ảnh ở võng mạc ngoại vi.
  • Hiệu quả của cả nhóm tròng kính kiểm soát cận, so với tròng đơn tròng, vào khoảng 50 % sau 12 tháng, tính cho cả chiều dài trục lẫn độ cận. Con số đó đến từ các thiết kế đã được thử nghiệm lâm sàng.
Cùng bài tổng quan cũng chỉ ra một khó khăn: các nhà sản xuất công bố rất ít chi tiết về thiết kế của mình (kỹ thuật sản xuất, độ phi cầu của hạt, lớp phủ…), nên ngay cả giới nghiên cứu cũng khó mô phỏng chính xác tròng hoạt động ra sao. Với Rocky I.M.D.T, khoảng trống thông tin còn lớn hơn.

Cùng nguyên lý không có nghĩa là cùng hiệu quả

Hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế cụ thể đã được đo trên trẻ thật: độ cộng của hạt, vị trí, tỷ lệ phủ, cỡ vùng tâm. Hai tròng cùng "có vi thấu kính" vẫn có thể cho kết quả rất khác nhau. Vì vậy không thể lấy số của Stellest hay MiYOSMART gán cho Rocky, và ngược lại.

4. So với Stellest và MiYOSMART: khác nhau ở đâu trên giấy

Rocky I.M.D.TEssilor StellestHoya MiYOSMART
Số vi thấu kính1164 (catalogue, tiệm lưu)1021 (IFU Essilor)396 (blog Hoya Hà Lan)
Kiểu xếp12 vòng đồng tâm (catalogue)11 vòng đồng tâm, hạt sát nhau (IFU)Tổ ong: 9 hình lục giác lồng nhau, tâm cách tâm 1,5 mm (Atchison & Charman 2026)
Đường kính mỗi hạtChưa công bố (hình vẽ suy ra ≈ 1,18 mm)1,12 mm (IFU)1,03 mm (Lam 2020)
Vùng nhìn rõ ở giữa12 mm (trang đại lý) · ≈ 10 mm (hình vẽ, minh hoạ)9 mm, không có hạt (IFU)9 mm (Lam 2020) · đo thực tế 9,4 mm, biên lục giác (Radhakrishnan 2023)
Vùng có hạtChưa công bố (hình vẽ ≈ Ø62,7 mm)≈ Ø57 mm (suy ra: vòng hạt ngoài cùng Ø56 mm theo Atchison 2025 và 2026, cộng một hạt)Ø33 mm (Lam 2020)
Độ cộng của hạtChưa công bốEssilor không công bố; phòng thí nghiệm độc lập đo +6,00 D (vòng 1–5) giảm dần còn +3,50 D (vòng 11) (Gantes-Nuñez 2023); một phép đo khác ra ≈ +4,25 D (Radhakrishnan 2023)+3,50 D (Lam 2020)
Chất liệuPC 1.59 (catalogue)PC 1.59, Abbe 31 (IFU)—
Nghiên cứu lâm sàng riêngChưa tìm thấyCó (xem mục 5)Có (xem mục 5)

Ba điều rút ra từ bảng:

Số hạt nhiều hơn chưa chắc tốt hơn. Rocky ghi nhiều hơn Stellest 143 hạt (khoảng 14 %) và thêm một vòng. Nhưng MiYOSMART chỉ có 396 hạt mà vẫn có thử nghiệm ngẫu nhiên chứng minh hiệu quả. Theo tổng quan 2026, khi các hãng cải tiến tròng vi thấu kính, họ chủ yếu tăng độ cộng và độ phi cầu của hạt (ví dụ thế hệ H.A.L.T. MAX, MiYOSMART iQ). Chúng tôi không tìm thấy nghiên cứu nào cho thấy cứ thêm hạt là kiểm soát tốt hơn.
Vùng tâm là con số đáng hỏi nhất. Nếu đúng là 12 mm như trang đại lý ghi, vùng tâm của Rocky rộng hơn mọi thiết kế có công bố mà chúng tôi đối chiếu: Stellest 9 mm, MiYOSMART 9–9,4 mm, Zeiss MyoCare 7 mm (bản MyoCare S 9 mm). Vùng tâm rộng thì mắt liếc qua lại vẫn nhìn xa thoải mái hơn. Đổi lại, vòng hạt đầu tiên nằm xa tâm hơn, nên tín hiệu rơi xa trung tâm võng mạc hơn. Điều đó ảnh hưởng thế nào tới hiệu quả thì chưa có dữ liệu cho mẫu này.
Ngay cả tròng nhiều nghiên cứu nhất cũng có số chưa thống nhất. Độ cộng của hạt Stellest do Essilor giữ kín. Hai nhóm nghiên cứu độc lập đo ra hai kết quả khác nhau (+6,00 → +3,50 D và ≈ +4,25 D). Với Rocky I.M.D.T, chưa có phép đo độc lập nào được công bố, nên chúng tôi không ghi số nào cho mục này.
Chất liệu PC 1.59 của Rocky trùng với chất liệu Essilor dùng cho Stellest theo IFU. Tổng quan 2026 nhận xét tròng kính kiểm soát cận về bản chất là an toàn, "với điều kiện được làm từ vật liệu chịu va đập như polycarbonate". Đây là ưu điểm thật của chất liệu, nhưng nó không nói gì về hiệu quả kiểm soát cận.

5. Bằng chứng lâm sàng: nói thẳng

Chúng tôi không tìm thấy nghiên cứu lâm sàng nào được công bố cho Rocky I.M.D.T. Vì vậy tiệm không cam kết con số phần trăm nào cho mẫu này.
"Chưa có nghiên cứu" không có nghĩa là "tròng không có tác dụng". Nó có nghĩa là chưa ai đo và công bố. Qua vùng tâm không có hạt, tròng vẫn chỉnh đúng độ cho con nhìn rõ như kính cận thường. Còn phần kiểm soát cận thì hiện chưa có số liệu để hứa.
Nếu gia đình muốn chọn tròng có số liệu thử nghiệm, đây là các lựa chọn tiệm có, kèm bằng chứng đã kiểm:
TròngBằng chứng chínhGhi chú khi đọc số
Essilor StellestThử nghiệm ngẫu nhiên 2 năm (Bao 2022, JAMA Ophthalmology): trẻ đeo ≥ 12 giờ/ngày chậm tăng độ 67 % (0,99 D) và chậm dài trục 60 % (0,41 mm). Tính mọi trẻ: ít hơn 0,80 D và 0,35 mm so với đơn tròng. Thử nghiệm ngẫu nhiên tại Mỹ (Shen 2026): giảm 71 % tiến triển độ và 53 % dài trục sau 24 tháng.Essilor đồng thiết kế và tài trợ nghiên cứu Bao 2022. FDA cấp phép De Novo ngày 25/9/2025 cho trẻ 6–12 tuổi.
Hoya MiYOSMARTThử nghiệm ngẫu nhiên 2 năm (Lam 2020): chậm tăng độ 52 %, chậm dài trục 62 %. Theo dõi 6 năm (Lam 2023): hiệu quả duy trì, không thấy "bật lại" sau khi ngưng.52 %/62 % là phân tích hiệu chỉnh trên mọi trẻ tham gia. Tính riêng trẻ hoàn thành, chưa hiệu chỉnh: 59 %/60 %.
Zeiss MyoCare / MyoCare SThử nghiệm 2 năm trên 240 trẻ (Chen 2025): ít hơn đơn tròng 0,44 D / 0,20 mm (MyoCare) và 0,41 D / 0,17 mm (MyoCare S).Bài báo chỉ báo D và mm, không báo %.
Mỗi nghiên cứu có nhóm trẻ, thời gian và cách tính riêng, nên không so trực tiếp các con số giữa hai hàng với nhau. Phân tích kỹ hơn từng công nghệ có ở các bài H.A.L.T. của Stellest, D.I.M.S. của MiYOSMART và C.A.R.E. của MyoCare.

6. Lắp kính: vùng tâm nhỏ thì sai lệch nhỏ cũng đáng kể

Hãng chưa công bố tiêu chí lắp riêng cho Rocky I.M.D.T. Tiệm áp nguyên tắc chung của nhóm tròng vi thấu kính và không mượn số dung sai của hãng khác:
  1. Tâm đồng tử nằm giữa vùng tâm. Kể cả theo con số 12 mm của trang đại lý, vòng hạt đầu tiên cũng chỉ cách tâm khoảng 6 mm. Tròng được cắt theo PD từng mắt và chiều cao tâm từng mắt, đo trên chính gọng con chọn, lúc con nhìn thẳng ra xa.
  2. Gọng không được tụt. Gọng trượt xuống vài milimét là trục nhìn xa tiến sát vòng hạt đầu tiên: nhìn mờ hơn, và tín hiệu rơi lệch chỗ. Gọng có ve mũi chỉnh được thì còn sửa lại chiều cao được khi cần.
  3. Cỡ gọng quyết định còn bao nhiêu vòng. Tròng được cắt theo dáng gọng, nên gọng càng nhỏ thì các vòng ngoài bị cắt bỏ càng nhiều, còn các vòng gần tâm thì luôn còn. Việc mất vòng ngoài ảnh hưởng thế nào tới hiệu quả thì hãng chưa công bố.
  4. Kiểm độ đúng chỗ. Khi đo độ tròng trên máy, phải đặt đúng vùng tâm không có hạt; đặt lên vùng hạt sẽ cho số sai.
  5. Đeo cả ngày, tái khám định kỳ. Tín hiệu chỉ có khi con đang đeo kính. Thử nghiệm Stellest cho thấy nhóm đeo ≥ 12 giờ/ngày đạt hiệu quả cao hơn nhóm chung. Tiệm hẹn tái khám mỗi 6 tháng; nếu có điều kiện, nên đo chiều dài trục nhãn cầu tại bệnh viện mắt.

7. Nhìn ngoài đời: hạt gần như vô hình

Hình vẽ và khối 3D cố ý phóng đại để bạn thấy bố cục. Ngoài đời không như vậy:
  • Tổng quan 2026 viết: nếu không soi kỹ, tròng kính kiểm soát cận trông không khác tròng đơn tròng.
  • Vi thấu kính chỉ nhô cỡ một phần nghìn milimét (micromet). Radhakrishnan và cộng sự (2023) tính rằng một hạt polycarbonate +3,5 D, đường kính 1,0 mm chỉ dày ở tâm khoảng 0,75 micromet. Họ cũng ghi nhận rất khó thấy hạt trên Stellest hay MiYOSMART trong ánh sáng bình thường. Độ cộng của hạt Rocky chưa được công bố. Tính theo cùng công thức hình học, hạt cỡ 1–1,2 mm với độ cộng từ +3,5 đến +6 D chỉ nhô chưa tới 2 micromet (đây là phép tính minh hoạ của tiệm, không phải số đo trên Rocky).
  • Với tròng D.I.M.S., thử nghiệm Lam 2020 mô tả hạt chỉ lộ ra khi nghiêng tròng và nhìn thấy phản chiếu của nguồn sáng.
Trên khối 3D của web, bạn có thể chuyển giữa hai cách xem. "Cấu trúc" là bản vẽ phóng to công nghệ bên trong tròng. "Thực tế" tắt ánh lấp lánh và để hạt còn rất mờ, gần với lúc nhìn tròng bằng mắt thường. Nút ⓘ cạnh đó mở tờ giải thích và dẫn về bài này.

Tóm tắt bằng một câu

Rocky I.M.D.T là tròng vi thấu kính theo nguyên lý defocus cận thị, catalogue ghi 1164 hạt trên 12 vòng. Vùng tâm có hai con số chưa khớp (10 mm minh hoạ, 12 mm trang đại lý), và chưa có nghiên cứu lâm sàng riêng. Gia đình cần số liệu thử nghiệm thì nên cân nhắc Stellest, MiYOSMART hoặc MyoCare.

8. Tại Kính Mắt Điện Biên Phủ

Chọn tròng nào thì điều quyết định vẫn là đo đúng và lắp đúng:
  • Khám khúc xạ cho trẻ, liệt điều tiết khi cần để không cắt dư độ.
  • Đo PD từng mắt và chiều cao tâm trên chính gọng con chọn; tư vấn gọng vừa, nhẹ, không tụt.
  • Đặt các lựa chọn cạnh nhau: bằng chứng của từng loại, điểm mạnh và giới hạn, để gia đình tự quyết.
  • Cắt lắp tại tiệm, kiểm tâm tròng bằng máy trước khi giao, hẹn tái khám 6 tháng.
Thông tin và giá hiện hành của Rocky I.M.D.T xem tại trang sản phẩm. Tổng quan các giải pháp kiểm soát cận thị có ở trang Kính kiểm soát cận thị. Bạn có thể đặt lịch trước để khỏi chờ, hoặc xem chỉ đường tới tiệm.

Câu hỏi thường gặp

Rocky I.M.D.T có giống Stellest không? Cùng họ tròng vi thấu kính xếp vòng, nhưng khác số: 1164 hạt / 12 vòng so với 1021 hạt / 11 vòng. Khác biệt lớn nhất nằm ở tài liệu: Stellest có hướng dẫn kỹ thuật công khai và nhiều thử nghiệm lâm sàng; Rocky I.M.D.T hiện chỉ có số trong catalogue nhà cung cấp.
Vì sao bài ghi hai con số cho vùng tâm? Trang đại lý ghi 12 mm, hình vẽ của tiệm dùng khoảng 10 mm làm minh hoạ, và chưa có tài liệu kỹ thuật của hãng để phân xử. Chúng tôi ghi cả hai thay vì chọn đại một số.
1164 hạt nhiều hơn 1021 hạt thì kiểm soát tốt hơn chứ? Không có bằng chứng nào cho điều đó. MiYOSMART chỉ có 396 hạt mà vẫn có thử nghiệm chứng minh hiệu quả. Điều quyết định là thiết kế đã được đo trên trẻ thật hay chưa.
Con tôi có nhìn thấy các vòng hạt không? Khi đeo, mắt nhìn qua vùng tâm và hạt chỉ nhô cỡ một phần nghìn milimét, nên con không "thấy" hạt. Người đối diện nhìn kỹ dưới đèn có thể thấy vệt lấp lánh mờ.
Tiệm có cam kết Rocky I.M.D.T giảm bao nhiêu phần trăm không? Không. Chưa có nghiên cứu công bố cho mẫu này, nên tiệm không đưa ra con số nào.

Nguồn tham khảo

  • Catalogue nhà cung cấp Rocky I.M.D.T (tiệm lưu, không công khai) — 1164 vi thấu kính, 12 vòng, PC 1.59.
  • Hato Eyewear — Rocky Myopia Control Intelligent Micro-lens (trang đại lý), truy cập 1/10/2026 — vùng nhìn xa ở giữa 12 mm.
  • Essilor — Stellest Practitioner IFU, 9/2025 (PDF) — 1021 hạt, 11 vòng, Ø1,12 mm, vùng tâm 9 mm, PC 1.59.
  • FDA — De Novo DEN250016, Essilor Stellest — cấp phép 25/9/2025.
  • Atchison D.A., Charman W.N. Spectacle lenses for control of myopia progression in children. Ophthalmic Physiol Opt, 2026 — doi:10.1007/s44402-026-00149-6.
  • Atchison D.A., Charman W.N., Jaskulski M. Off-axis imagery through two multi-segment lenses for myopia treatment. Biomed Opt Express, 2025 — PMC12339311.
  • Troilo D. et al. IMI – Report on Experimental Models of Emmetropization and Myopia. IOVS, 2019 — PMC6738517.
  • Radhakrishnan H., Lam C.S.Y., Charman W.N. Multiple segment spectacle lenses for myopia control. Part 1: Optics. Ophthalmic Physiol Opt, 2023 — bản thảo được chấp nhận (PDF).
  • Gantes-Nuñez J. et al. Optical characterisation of two novel myopia control spectacle lenses. Ophthalmic Physiol Opt, 2023 — PubMed 36738176.
  • Bao J. et al. Spectacle Lenses With Aspherical Lenslets for Myopia Control vs Single-Vision Spectacle Lenses. JAMA Ophthalmology, 2022 — PubMed 35357402.
  • Shen J., Hunt C., Young G., Drobe B. Spectacle Lenses With Highly Aspherical Lenslets for Myopia Control: A Randomized Clinical Trial. JAMA Ophthalmology, 2026 — PMC13494796.
  • Lam C.S.Y. et al. Defocus Incorporated Multiple Segments (DIMS) spectacle lenses slow myopia progression: a 2-year randomised clinical trial. Br J Ophthalmol, 2020 — PMC7041503.
  • Lam C.S.Y. et al. Long-term myopia control effect and safety in children wearing DIMS spectacle lenses for 6 years. Sci Rep, 2023 — doi:10.1038/s41598-023-32700-7.
  • Hoya Lens Nederland — MiYOSMART brillenglazen (396 vi thấu kính), truy cập 1/10/2026.
  • ZEISS — MyoCare Technical Insights (PDF) — vùng tâm 7 mm / 9 mm.
  • Chen X. et al. Efficacy of Cylindrical Annular Refractive Elements (CARE) Spectacle Lenses in Slowing Myopia Progression Over 2 Years. Am J Ophthalmol, 2025 — PubMed 40517999.
Đang tải bình luận...

Để lại bình luận

Email sẽ không được hiển thị công khai

Tối thiểu 10 ký tự, tối đa 1000 ký tự

0/1000

Lưu ý: Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Vui lòng giữ nội dung lịch sự và phù hợp.